Maxus Euniq6
Maxus Euniq6 Maxus Euniq6 Maxus Euniq6 Maxus Euniq6 Maxus Euniq6 Maxus Euniq6 Maxus Euniq6 Maxus Euniq6 Maxus Euniq6 Maxus Euniq6 Maxus Euniq6 Maxus Euniq6 Maxus Euniq6

Thông số chính

Giá khi ra mắt tại châu Âu
€34 200
Pin
70 kWh
Phạm vi thực tế
từ 202 đến 411 km
Mức tiêu thụ
249 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu trước
Sạc nhanh
80 kW
Tăng tốc
10.5 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.
Quãng đường hằng năm12.000 km
Quãng đường chuyến đi300 km
Giá điện tại nhà2.100 ₫/kWh
Tỷ lệ sạc tại nhà85%
Giá nhiên liệu21.000 ₫/l

Chi phí sạc

mỗi tháng
572.554 ₫
mỗi năm
6.870.654 ₫
trên 100 km
57.255 ₫
sạc đầy tại nhà
161.700 ₫

Bao gồm mức tổn hao năng lượng khi sạc ước tính 10%

Chi phí chuyến đi · 300 km

năng lượng đã dùng
81,3 kWh
chi phí (EV)
243.354 ₫
lần dừng sạc
1
Tiết kiệm cho chuyến đi này so với xe động cơ đốt trong
285.846 ₫

So với xe động cơ đốt trong Maxus D60 1.5 Turbo 169 Đổi mẫu xe

tiết kiệm mỗi năm
14.297.346 ₫
trong 5 năm
71.486.730 ₫
EV trên 100 km
57.255 ₫
đối thủ trên 100 km
176.400 ₫
Mở công cụ tính đầy đủ

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 202 đến 411 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh276 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh202 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh238 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa411 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa258 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa322 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

1.5 / 5
Chặng đầu204 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai65 km
Tổng quãng đường269 km
Thời gian chặng đầu1 giờ 51 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai35 phút
Tổng thời gian2 giờ 41 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định72.5 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành200,000 km
Dung lượng sử dụng được70.0 kWh
Vật liệu catốtNCM
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạc—
Vị trí cổng—
Công suất sạc7.2 kW AC
Thời gian sạc (0->281 km) 11 giờ 30 phút
Tốc độ sạc24 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạc—
Vị trí cổng—
Công suất sạc tối đa80 kW DC
Công suất sạc (10–80%)72 kW DC
Thời gian sạc (28->225 km) 43 phút
Tốc độ sạc270 km/h
Hỗ trợ AutochargeKhông

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông có dữ liệu
Giao thức được hỗ trợ—

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng—

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h10.5 giây
Tốc độ tối đa160 km/h
Phạm vi chạy điện322 km
Tổng công suất130 kW
Tổng mô-men xoắn310 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu trước

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoài—
Công suất đầu ra tối đa—
Ổ cắm bên trong—

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC—
Công suất đầu ra tối đa qua DC—

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC—
Công suất đầu ra tối đa qua DC—

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi281 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế249 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.8 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi345 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố210 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố—
Mức tiêu thụ thực tế182 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế—

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 170 đến 347 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh200 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh347 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh294 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa170 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa271 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa217 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4735 mm
Chiều rộng1860 mm
Chiều rộng gồm gươngKhông có dữ liệu
Chiều cao1736 mm
Chiều dài cơ sở2760 mm
Trọng lượng không tải1885 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2285 kg
Tải trọng tối đa325 kg
Dung tích khoang hành lý754 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1396 L
Cốp trước0 L
Tải trọng nóc—
Có thể lắp móc kéoCó
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh750 kg
Tải dọc tối đa75 kg

Khác

Ghế5 ghế
Isofix—
Bán kính quay vòng11.4 m
Nền tảng—
Nền tảng EV chuyên dụng—
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcC - Cỡ trung
Thanh ray nócCó
Bơm nhiệtKhông
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnKhông

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Maxus Euniq6 từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Maxus Euniq6, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Maxus Euniq6 (2022-2023) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 36 giờ 8 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 22 giờ 30 phút 13 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.2 kW † 11 giờ 30 phút 24 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 7.2 kW † 11 giờ 30 phút 24 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x32A 7.2 kW † 11 giờ 30 phút 24 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Maxus Euniq6 khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Maxus Euniq6 (2022-2023) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 49 kW † 60 phút 180 km/h
CCS (75 kW DC) 75 kW 69 kW † 45 phút 250 km/h
CCS (100 kW DC) 80 kW † 72 kW † 43 phút 270 km/h
CCS (150 kW DC) 80 kW † 72 kW † 43 phút 270 km/h
CCS (175 kW DC) 80 kW † 72 kW † 43 phút 270 km/h
CCS (250 kW DC) 80 kW † 72 kW † 43 phút 270 km/h
CCS (350 kW DC) 80 kW † 72 kW † 43 phút 270 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Maxus Euniq6
1.5 / 5
0
1
2
3
4
5
232 km
2 giờ 7 phút
15 phút
74 km
40 phút
204 km
1 giờ 51 phút
15 phút
65 km
35 phút
269 km (2 giờ 41 phút)
182 km
1 giờ 39 phút
15 phút
58 km
31 phút
240 km (2 giờ 25 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
306 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
269 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
240 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ