Renault Twingo E-Tech 27.5 kWh
Renault Twingo E-Tech 27.5 kWh Renault Twingo E-Tech 27.5 kWh Renault Twingo E-Tech 27.5 kWh Renault Twingo E-Tech 27.5 kWh Renault Twingo E-Tech 27.5 kWh Renault Twingo E-Tech 27.5 kWh Renault Twingo E-Tech 27.5 kWh Renault Twingo E-Tech 27.5 kWh Renault Twingo E-Tech 27.5 kWh Renault Twingo E-Tech 27.5 kWh Renault Twingo E-Tech 27.5 kWh Renault Twingo E-Tech 27.5 kWh Renault Twingo E-Tech 27.5 kWh Renault Twingo E-Tech 27.5 kWh Renault Twingo E-Tech 27.5 kWh Renault Twingo E-Tech 27.5 kWh Renault Twingo E-Tech 27.5 kWh Renault Twingo E-Tech 27.5 kWh Renault Twingo E-Tech 27.5 kWh Renault Twingo E-Tech 27.5 kWh Renault Twingo E-Tech 27.5 kWh Renault Twingo E-Tech 27.5 kWh Renault Twingo E-Tech 27.5 kWh Renault Twingo E-Tech 27.5 kWh Renault Twingo E-Tech 27.5 kWh Renault Twingo E-Tech 27.5 kWh Renault Twingo E-Tech 27.5 kWh Renault Twingo E-Tech 27.5 kWh Renault Twingo E-Tech 27.5 kWh Renault Twingo E-Tech 27.5 kWh Renault Twingo E-Tech 27.5 kWh Renault Twingo E-Tech 27.5 kWh

Thông số chính

Pin
29 kWh
Phạm vi thực tế
từ 130 đến 290 km
Mức tiêu thụ
145 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu trước
Sạc nhanh
50 kW
Tăng tốc
12.1 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 130 đến 290 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh185 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh130 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh155 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa290 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa170 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa220 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

0 / 5
Chặng đầu132 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai60 km
Tổng quãng đường193 km
Thời gian chặng đầu1 giờ 12 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai33 phút
Tổng thời gian2 giờ 0 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định29.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hànhKhông có dữ liệu
Quãng đường bảo hànhKhông có dữ liệu
Dung lượng sử dụng được27.5 kWh
Vật liệu catốtLFP
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángDạng túi
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên phải - phía trước
Công suất sạc6.6 kW AC
Thời gian sạc (0->190 km) 5 giờ
Tốc độ sạc39 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên phải - phía trước
Công suất sạc tối đa50 kW DC
Công suất sạc (10–80%)40 kW DC
Thời gian sạc (19->152 km) 30 phút
Tốc độ sạc260 km/h
Hỗ trợ AutochargeKhông có dữ liệu

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông có dữ liệu
Giao thức được hỗ trợKhông có dữ liệu

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h12.1 giây
Tốc độ tối đa130 km/h
Phạm vi chạy điện190 km
Tổng công suất60 kW (82 PS)
Tổng mô-men xoắn175 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu trước

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2L
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa3.7 kW AC
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua AC
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông có dữ liệu

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua AC
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông có dữ liệu

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi190 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế145 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.6 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi263 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bốKhông có dữ liệu
Tương đương nhiên liệu công bốKhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ thực tế105 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.2 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 95 đến 212 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh149 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh212 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh177 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa95 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa162 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa125 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài3789 mm
Chiều rộng1720 mm
Chiều rộng gồm gươngKhông có dữ liệu
Chiều cao1491 mm
Chiều dài cơ sở2493 mm
Trọng lượng không tải1200 kg
Trọng lượng toàn bộ xeKhông có dữ liệu
Tải trọng tối đaKhông có dữ liệu
Dung tích khoang hành lý360 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1000 L
Cốp trướcKhông có dữ liệu
Tải trọng nóc0 kg
Có thể lắp móc kéoKhông
Khả năng kéo không phanh0 kg
Khả năng kéo có phanh0 kg
Tải dọc tối đa0 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixKhông có dữ liệu
Bán kính quay vòngKhông có dữ liệu
Nền tảngAMPR SMALL
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeXe wagon
Phân khúcA - Mini
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệtKhông
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnKhông áp dụng

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Renault Twingo E-Tech 27.5 kWh từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Renault Twingo E-Tech 27.5 kWh, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Renault Twingo E-Tech 27.5 kWh (2026) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Standard 6.6 kW Bộ sạc trên xe
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 14 giờ 15 phút 13 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 8 giờ 45 phút 22 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x29A 6.6 kW † 5 giờ 38 km/h
3 pha 16A (11 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW † 8 giờ 45 phút 22 km/h
3 pha 32A (22 kW) 230V / 1x29A 6.6 kW † 5 giờ 38 km/h
Tùy chọn 11.0kW Bộ sạc trên xe
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 14 giờ 15 phút 13 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 8 giờ 45 phút 22 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 4 giờ 30 phút 42 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 3 giờ 63 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 3 giờ 63 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Renault Twingo E-Tech 27.5 kWh khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Renault Twingo E-Tech 27.5 kWh (2026) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 40 kW † 30 phút 260 km/h
CCS (100 kW DC) 50 kW † 40 kW † 30 phút 260 km/h
CCS (150 kW DC) 50 kW † 40 kW † 30 phút 260 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Renault Twingo E-Tech 27.5 kWh
0 / 5
0
1
2
3
4
5
153 km
1 giờ 23 phút
15 phút
69 km
38 phút
132 km
1 giờ 12 phút
15 phút
60 km
33 phút
193 km (2 giờ 0 phút)
117 km
1 giờ 4 phút
15 phút
53 km
29 phút
170 km (1 giờ 48 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
222 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
193 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
170 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ