Polestar 5 Dual Motor
Polestar 5 Dual Motor Polestar 5 Dual Motor Polestar 5 Dual Motor Polestar 5 Dual Motor Polestar 5 Dual Motor Polestar 5 Dual Motor Polestar 5 Dual Motor Polestar 5 Dual Motor Polestar 5 Dual Motor Polestar 5 Dual Motor Polestar 5 Dual Motor Polestar 5 Dual Motor Polestar 5 Dual Motor Polestar 5 Dual Motor Polestar 5 Dual Motor Polestar 5 Dual Motor Polestar 5 Dual Motor Polestar 5 Dual Motor Polestar 5 Dual Motor

Thông số chính

Giá khi ra mắt tại châu Âu
€118 600
Pin
106 kWh
Phạm vi thực tế
từ 420 đến 820 km
Mức tiêu thụ
183 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
350 kW
Tăng tốc
3.9 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.
Quãng đường hằng năm12.000 km
Quãng đường chuyến đi300 km
Giá điện tại nhà2.100 ₫/kWh
Tỷ lệ sạc tại nhà85%
Giá nhiên liệu21.000 ₫/l

Chi phí sạc

mỗi tháng
419.522 ₫
mỗi năm
5.034.258 ₫
trên 100 km
41.952 ₫
sạc đầy tại nhà
244.860 ₫

Bao gồm mức tổn hao năng lượng khi sạc ước tính 10%

Chi phí chuyến đi · 300 km

năng lượng đã dùng
58,2 kWh
chi phí (EV)
134.442 ₫
lần dừng sạc
0
Tiết kiệm cho chuyến đi này so với xe động cơ đốt trong
577.458 ₫

So với xe động cơ đốt trong Porsche Panamera 2.9 V6 Đổi mẫu xe

tiết kiệm mỗi năm
23.441.742 ₫
trong 5 năm
117.208.710 ₫
EV trên 100 km
41.952 ₫
đối thủ trên 100 km
237.300 ₫
Mở công cụ tính đầy đủ

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 420 đến 820 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh555 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh420 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh490 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa820 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa545 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa665 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

4.5 / 5
Chặng đầu428 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai270 km
Tổng quãng đường698 km
Thời gian chặng đầu3 giờ 53 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai2 giờ 27 phút
Tổng thời gian6 giờ 35 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định112.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell192
Kiến trúc800 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được106.0 kWh
Vật liệu catốtNMC
Cấu hình bộ pin192s1p
Điện áp danh định710 V
Kiểu dángDạng túi
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía trước
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->580 km) 11 giờ 30 phút
Tốc độ sạc51 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía trước
Công suất sạc tối đa350 kW DC
Công suất sạc (10–80%)210 kW DC
Thời gian sạc —
Tốc độ sạc1100 km/h
Hỗ trợ AutochargeCó

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợISO 15118

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcCó
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngCó

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h3.9 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Phạm vi chạy điện580 km
Tổng công suất550 kW (748 PS)
Tổng mô-men xoắn812 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC—
Công suất đầu ra tối đa qua DC—
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC—
Công suất đầu ra tối đa qua DC—
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi580 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế183 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.1 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi670 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố176 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.0 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế158 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.8 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 129 đến 252 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh191 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh252 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh216 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa129 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa194 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa159 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài5087 mm
Chiều rộng2015 mm
Chiều rộng gồm gương2063 mm
Chiều cao1425 mm
Chiều dài cơ sở3054 mm
Trọng lượng không tải2462 kg
Trọng lượng toàn bộ xeKhông có dữ liệu
Tải trọng tối đaKhông có dữ liệu
Dung tích khoang hành lý365 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1128 L
Cốp trước62 L
Tải trọng nóc75 kg
Có thể lắp móc kéoCó
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh1800 kg
Tải dọc tối đa100 kg

Khác

Ghế4 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòng12.3 m
Nền tảngPolestar PPA
Nền tảng EV chuyên dụngCó
Kiểu thân xeSedan
Phân khúcF - Hạng sang
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệtCó
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnCó

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Polestar 5 Dual Motor từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Polestar 5 Dual Motor, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Polestar 5 Dual Motor (2025-2026) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Standard 11.0 kW Bộ sạc trên xe
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 54 giờ 15 phút 11 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 33 giờ 45 phút 17 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 17 giờ 34 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 11 giờ 30 phút 50 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 11 giờ 30 phút 50 km/h
Tùy chọn 22.0kW Bộ sạc trên xe
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 54 giờ 15 phút 11 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 33 giờ 45 phút 17 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 17 giờ 34 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 11 giờ 30 phút 50 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x32A 22 kW † 5 giờ 45 phút 100 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Polestar 5 Dual Motor khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Polestar 5 Dual Motor (2025-2026) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 50 kW 94 phút 250 km/h
CCS (150 kW DC) 150 kW 120 kW † 39 phút 620 km/h
CCS (350 kW DC) 350 kW 210 kW † 22 phút 1100 km/h
CCS (500 kW DC) 350 kW † 210 kW † 22 phút 1100 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Polestar 5 Dual Motor
4.5 / 5
0
1
2
3
4
5
492 km
4 giờ 28 phút
15 phút
311 km
2 giờ 50 phút
428 km
3 giờ 53 phút
15 phút
270 km
2 giờ 27 phút
698 km (6 giờ 35 phút)
379 km
3 giờ 26 phút
15 phút
239 km
2 giờ 11 phút
618 km (5 giờ 52 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
803 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
698 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
618 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ