Polestar 4 Coupé Dual Motor (MY27)
Polestar 4 Coupé Dual Motor (MY27) Polestar 4 Coupé Dual Motor (MY27) Polestar 4 Coupé Dual Motor (MY27) Polestar 4 Coupé Dual Motor (MY27) Polestar 4 Coupé Dual Motor (MY27) Polestar 4 Coupé Dual Motor (MY27) Polestar 4 Coupé Dual Motor (MY27) Polestar 4 Coupé Dual Motor (MY27) Polestar 4 Coupé Dual Motor (MY27) Polestar 4 Coupé Dual Motor (MY27) Polestar 4 Coupé Dual Motor (MY27) Polestar 4 Coupé Dual Motor (MY27) Polestar 4 Coupé Dual Motor (MY27) Polestar 4 Coupé Dual Motor (MY27) Polestar 4 Coupé Dual Motor (MY27) Polestar 4 Coupé Dual Motor (MY27) Polestar 4 Coupé Dual Motor (MY27) Polestar 4 Coupé Dual Motor (MY27) Polestar 4 Coupé Dual Motor (MY27) Polestar 4 Coupé Dual Motor (MY27) Polestar 4 Coupé Dual Motor (MY27) Polestar 4 Coupé Dual Motor (MY27) Polestar 4 Coupé Dual Motor (MY27) Polestar 4 Coupé Dual Motor (MY27) Polestar 4 Coupé Dual Motor (MY27) Polestar 4 Coupé Dual Motor (MY27) Polestar 4 Coupé Dual Motor (MY27)

Thông số chính

Pin
94 kWh
Phạm vi thực tế
từ 350 đến 695 km
Mức tiêu thụ
194 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
200 kW
Tăng tốc
3.8 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 350 đến 695 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh475 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh350 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh410 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa695 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa445 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa550 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

3.5 / 5
Chặng đầu353 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai171 km
Tổng quãng đường524 km
Thời gian chặng đầu3 giờ 12 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 33 phút
Tổng thời gian5 giờ 0 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định100.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell110
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được94.0 kWh
Vật liệu catốtNMC811
Cấu hình bộ pin110s1p
Điện áp danh định407 V
Kiểu dángLăng trụ
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->485 km) 10 giờ 15 phút
Tốc độ sạc48 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc tối đa200 kW DC
Công suất sạc (10–80%)135 kW DC
Thời gian sạc
Tốc độ sạc650 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & Charge
Giao thức được hỗ trợISO 15118-2

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h3.8 giây
Tốc độ tối đa200 km/h
Phạm vi chạy điện485 km
Tổng công suất400 kW (544 PS)
Tổng mô-men xoắn686 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LĐã công bố
Ổ cắm bên ngoài1 x Type 2 (bộ chuyển đổi)
Công suất đầu ra tối đaKhông có dữ liệu
Ổ cắm bên trongKhông có dữ liệu

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi485 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế194 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.2 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi590 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố190 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.1 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế159 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.8 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 135 đến 269 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh198 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh269 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh229 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa135 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa211 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa171 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
5 / 5
Người lớn trên xe92%
Trẻ em trên xe85%
Năm2025
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương81%
Hỗ trợ an toàn79%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4840 mm
Chiều rộng2008 mm
Chiều rộng gồm gương2139 mm
Chiều cao1534 mm
Chiều dài cơ sở2999 mm
Trọng lượng không tải2430 kg
Trọng lượng toàn bộ xeKhông có dữ liệu
Tải trọng tối đaKhông có dữ liệu
Dung tích khoang hành lý526 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1536 L
Cốp trước15 L
Tải trọng nóc75 kg
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh2000 kg
Tải dọc tối đa100 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòng11.6 m
Nền tảngGeely SEA1
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeLiftback Sedan
Phân khúcE - Hạng điều hành
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Polestar 4 Coupé Dual Motor (MY27) từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Polestar 4 Coupé Dual Motor (MY27), nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Polestar 4 Coupé Dual Motor (MY27) (2026) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Standard 11.0 kW Bộ sạc trên xe
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 48 giờ 15 phút 10 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 30 giờ 16 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 15 giờ 32 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 10 giờ 15 phút 47 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 10 giờ 15 phút 47 km/h
Tùy chọn 22.0kW Bộ sạc trên xe
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 48 giờ 15 phút 10 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 30 giờ 16 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 15 giờ 32 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 10 giờ 15 phút 47 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x32A 22 kW † 5 giờ 97 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Polestar 4 Coupé Dual Motor (MY27) khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Polestar 4 Coupé Dual Motor (MY27) (2026) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 50 kW 83 phút 240 km/h
CCS (150 kW DC) 150 kW 110 kW † 38 phút 530 km/h
CCS (350 kW DC) 200 kW † 135 kW † 31 phút 650 km/h
CCS (500 kW DC) 200 kW † 135 kW † 31 phút 650 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Polestar 4 Coupé Dual Motor
3.5 / 5
0
1
2
3
4
5
401 km
3 giờ 39 phút
15 phút
195 km
1 giờ 46 phút
353 km
3 giờ 12 phút
15 phút
171 km
1 giờ 33 phút
524 km (5 giờ 0 phút)
314 km
2 giờ 52 phút
15 phút
153 km
1 giờ 23 phút
467 km (4 giờ 30 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
596 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
524 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
467 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ