MG MG4 Electric XPOWER (MY23-25)
MG MG4 Electric XPOWER (MY23-25) MG MG4 Electric XPOWER (MY23-25) MG MG4 Electric XPOWER (MY23-25) MG MG4 Electric XPOWER (MY23-25) MG MG4 Electric XPOWER (MY23-25) MG MG4 Electric XPOWER (MY23-25)

Thông số chính

Giá khi ra mắt tại châu Âu
€46 990
Pin
61.7 kWh
Phạm vi thực tế
từ 230 đến 475 km
Mức tiêu thụ
193 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
142 kW
Tăng tốc
3.8 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Quãng đường hằng năm12.000 km
Quãng đường chuyến đi300 km
Giá điện tại nhà2.100 ₫/kWh
Tỷ lệ sạc tại nhà85%
Giá nhiên liệu21.000 ₫/l

Chi phí sạc

mỗi tháng
445.906 ₫
mỗi năm
5.350.878 ₫
trên 100 km
44.591 ₫
sạc đầy tại nhà
142.527 ₫

Bao gồm mức tổn hao năng lượng khi sạc ước tính 10%

Chi phí chuyến đi · 300 km

năng lượng đã dùng
63,9 kWh
chi phí (EV)
179.329 ₫
lần dừng sạc
1
Tiết kiệm cho chuyến đi này so với xe động cơ đốt trong
217.571 ₫

So với xe động cơ đốt trong Volkswagen Golf 1.5 eTSI 150 MHEV Đổi mẫu xe

tiết kiệm mỗi năm
10.525.122 ₫
trong 5 năm
52.625.610 ₫
EV trên 100 km
44.591 ₫
đối thủ trên 100 km
132.300 ₫
Mở công cụ tính đầy đủ

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 230 đến 475 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh325 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh230 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh275 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa475 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa290 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa365 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

2 / 5
Chặng đầu231 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai127 km
Tổng quãng đường357 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 6 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 9 phút
Tổng thời gian3 giờ 30 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định64.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell104
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành7 năm
Quãng đường bảo hành150,000 km
Dung lượng sử dụng được61.7 kWh
Vật liệu catốtNMC
Cấu hình bộ pin104s1p
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc6.6 kW AC
Thời gian sạc (0->320 km) 11 giờ
Tốc độ sạc29 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc tối đa142 kW DC
Công suất sạc (10–80%)107 kW DC
Thời gian sạc —
Tốc độ sạc530 km/h
Hỗ trợ AutochargeCó

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcCó
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h3.8 giây
Tốc độ tối đa200 km/h
Phạm vi chạy điện320 km
Tổng công suất320 kW (435 PS)
Tổng mô-men xoắn600 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LCó
Ổ cắm bên ngoài1 x Type 2 (bộ chuyển đổi)
Công suất đầu ra tối đa2.2 kW AC
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC—
Công suất đầu ra tối đa qua DC—
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC—
Công suất đầu ra tối đa qua DC—
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi320 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế193 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.2 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi419 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố183 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.1 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế147 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.7 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi385 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố190 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.1 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế160 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.8 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 130 đến 268 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh190 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh268 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh224 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa130 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa213 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa169 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
5 / 5
Người lớn trên xe83%
Trẻ em trên xe80%
Năm2022
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương75%
Hỗ trợ an toàn78%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4287 mm
Chiều rộng1836 mm
Chiều rộng gồm gương2060 mm
Chiều cao1516 mm
Chiều dài cơ sở2705 mm
Trọng lượng không tải1878 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2261 kg
Tải trọng tối đa458 kg
Dung tích khoang hành lý363 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1177 L
Cốp trước0 L
Tải trọng nóc50 kg
Có thể lắp móc kéoCó
Khả năng kéo không phanh500 kg
Khả năng kéo có phanh500 kg
Tải dọc tối đa50 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòng11.7 m
Nền tảngSAIC MSP
Nền tảng EV chuyên dụngCó
Kiểu thân xeHatchback
Phân khúcC - Cỡ trung
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệtTùy thị trường
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnTùy thị trường

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho MG MG4 Electric XPOWER (MY23-25) từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho MG MG4 Electric XPOWER (MY23-25), nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho MG MG4 Electric XPOWER (MY23-25) (2023-2026) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Standard 6.6 kW Bộ sạc trên xe
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 31 giờ 45 phút 10 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 19 giờ 45 phút 16 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x29A 6.6 kW † 11 giờ 29 km/h
3 pha 16A (11 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW † 19 giờ 45 phút 16 km/h
3 pha 32A (22 kW) 230V / 1x29A 6.6 kW † 11 giờ 29 km/h
Tùy chọn 11.0kW Bộ sạc trên xe *
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 31 giờ 45 phút 10 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 19 giờ 45 phút 16 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 10 giờ 32 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 6 giờ 45 phút 47 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 6 giờ 45 phút 47 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho MG MG4 Electric XPOWER (MY23-25) khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho MG MG4 Electric XPOWER (MY23-25) (2023-2026) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 50 kW 55 phút 240 km/h
CCS (150 kW DC) 142 kW † 107 kW † 25 phút 530 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

MG MG4 Electric XPOWER
2 / 5
0
1
2
3
4
5
261 km
2 giờ 22 phút
15 phút
143 km
1 giờ 18 phút
231 km
2 giờ 6 phút
15 phút
127 km
1 giờ 9 phút
357 km (3 giờ 30 phút)
207 km
1 giờ 53 phút
15 phút
114 km
1 giờ 2 phút
321 km (3 giờ 10 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
404 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
357 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
321 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ