MG Cyberster GT
MG Cyberster GT MG Cyberster GT MG Cyberster GT MG Cyberster GT MG Cyberster GT MG Cyberster GT MG Cyberster GT MG Cyberster GT MG Cyberster GT MG Cyberster GT MG Cyberster GT MG Cyberster GT MG Cyberster GT MG Cyberster GT MG Cyberster GT MG Cyberster GT MG Cyberster GT MG Cyberster GT MG Cyberster GT MG Cyberster GT MG Cyberster GT MG Cyberster GT MG Cyberster GT MG Cyberster GT MG Cyberster GT

Thông số chính

Pin
77 kWh
Phạm vi thực tế
từ 285 đến 570 km
Mức tiêu thụ
188 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
144 kW
Tăng tốc
3.2 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 285 đến 570 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh390 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh285 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh335 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa570 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa365 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa450 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

2.5 / 5
Chặng đầu288 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai121 km
Tổng quãng đường409 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 37 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 6 phút
Tổng thời gian3 giờ 58 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định77.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hànhKhông có dữ liệu
Quãng đường bảo hànhKhông có dữ liệu
Dung lượng sử dụng được74.4 kWh
Vật liệu catốtKhông có dữ liệu
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->395 km) 8 giờ
Tốc độ sạc50 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc tối đa144 kW DC
Công suất sạc (10–80%)85 kW DC
Thời gian sạc (39->316 km) 39 phút
Tốc độ sạc420 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông có dữ liệu
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông có dữ liệu

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h3.2 giây
Tốc độ tối đa200 km/h
Phạm vi chạy điện395 km
Tổng công suất375 kW (510 PS)
Tổng mô-men xoắn725 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LĐã công bố
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông có dữ liệu
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi395 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế188 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.1 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi444 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố191 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.1 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế168 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.9 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 131 đến 261 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh191 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh261 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh222 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa131 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa204 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa165 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4535 mm
Chiều rộng1913 mm
Chiều rộng gồm gương2110 mm
Chiều cao1329 mm
Chiều dài cơ sở2690 mm
Trọng lượng không tải2060 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2210 kg
Tải trọng tối đa225 kg
Dung tích khoang hành lý249 L
Dung tích khoang hành lý tối đa249 L
Cốp trước0 L
Tải trọng nócKhông có dữ liệu
Có thể lắp móc kéoKhông có dữ liệu
Khả năng kéo không phanhKhông có dữ liệu
Khả năng kéo có phanhKhông có dữ liệu
Tải dọc tối đaKhông có dữ liệu

Khác

Ghế2 ghế
IsofixKhông có dữ liệu
Bán kính quay vòngKhông có dữ liệu
Nền tảngKhông có dữ liệu
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeMui trần
Phân khúcG - Thể thao
Thanh ray nócKhông có dữ liệu
Bơm nhiệtKhông có dữ liệu
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnKhông có dữ liệu

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho MG Cyberster GT từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho MG Cyberster GT, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho MG Cyberster GT (2024-2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 38 giờ 15 phút 10 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 23 giờ 45 phút 17 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 12 giờ 33 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 8 giờ 49 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 8 giờ 49 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho MG Cyberster GT khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho MG Cyberster GT (2024-2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 40 kW † 82 phút 200 km/h
CCS (100 kW DC) 100 kW 70 kW † 47 phút 350 km/h
CCS (150 kW DC) 144 kW † 85 kW † 39 phút 420 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

MG Cyberster GT
2.5 / 5
0
1
2
3
4
5
328 km
2 giờ 59 phút
15 phút
137 km
1 giờ 15 phút
288 km
2 giờ 37 phút
15 phút
121 km
1 giờ 6 phút
409 km (3 giờ 58 phút)
257 km
2 giờ 20 phút
15 phút
107 km
59 phút
364 km (3 giờ 34 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
466 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
409 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
364 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ