Tesla Model S Long Range Plus
Tesla Model S Long Range Plus Tesla Model S Long Range Plus Tesla Model S Long Range Plus Tesla Model S Long Range Plus Tesla Model S Long Range Plus Tesla Model S Long Range Plus Tesla Model S Long Range Plus Tesla Model S Long Range Plus Tesla Model S Long Range Plus Tesla Model S Long Range Plus Tesla Model S Long Range Plus Tesla Model S Long Range Plus Tesla Model S Long Range Plus Tesla Model S Long Range Plus Tesla Model S Long Range Plus Tesla Model S Long Range Plus Tesla Model S Long Range Plus Tesla Model S Long Range Plus Tesla Model S Long Range Plus Tesla Model S Long Range Plus Tesla Model S Long Range Plus Tesla Model S Long Range Plus Tesla Model S Long Range Plus Tesla Model S Long Range Plus Tesla Model S Long Range Plus Tesla Model S Long Range Plus Tesla Model S Long Range Plus Tesla Model S Long Range Plus Tesla Model S Long Range Plus Tesla Model S Long Range Plus Tesla Model S Long Range Plus Tesla Model S Long Range Plus Tesla Model S Long Range Plus Tesla Model S Long Range Plus Tesla Model S Long Range Plus Tesla Model S Long Range Plus Tesla Model S Long Range Plus

Thông số chính

Pin
103 kWh
Phạm vi thực tế
từ 405 đến 790 km
Mức tiêu thụ
177 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
Tăng tốc
3.8 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 405 đến 790 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh530 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh405 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh465 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa790 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa525 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa635 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

4 / 5
Chặng đầu411 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai209 km
Tổng quãng đường620 km
Thời gian chặng đầu3 giờ 44 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 54 phút
Tổng thời gian5 giờ 53 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định103.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell8256
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành240,000 km
Dung lượng sử dụng được98.0 kWh
Vật liệu catốtNCA
Cấu hình bộ pin96s86p
Điện áp danh định350 V
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc16.5 kW AC
Thời gian sạc (0->555 km) 7 giờ
Tốc độ sạc79 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcSupercharger
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc tối đa250 kW DC
Công suất sạc (10–80%)125 kW DC
Thời gian sạc (55->444 km) 35 phút
Tốc độ sạc660 km/h
Hỗ trợ AutochargeKhông

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h3.8 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Phạm vi chạy điện555 km
Tổng công suất398 kW (541 PS)
Tổng mô-men xoắn755 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi555 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế177 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.0 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi652 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bốKhông có dữ liệu
Tương đương nhiên liệu công bốKhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ thực tế150 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.7 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 124 đến 242 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh185 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh242 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh211 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa124 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa187 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa154 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4970 mm
Chiều rộng1964 mm
Chiều rộng gồm gương2189 mm
Chiều cao1445 mm
Chiều dài cơ sở2960 mm
Trọng lượng không tải2255 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2574 kg
Tải trọng tối đa394 kg
Dung tích khoang hành lý894 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1645 L
Cốp trướcKhông có dữ liệu
Tải trọng nóc75 kg
Có thể lắp móc kéoKhông có dữ liệu
Khả năng kéo không phanh0 kg
Khả năng kéo có phanh0 kg
Tải dọc tối đaKhông có dữ liệu

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòng11.8 m
Nền tảngTESLA S/X
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeLiftback
Phân khúcF - Hạng sang
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệtKhông
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnKhông áp dụng

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Tesla Model S Long Range Plus từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Tesla Model S Long Range Plus, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Tesla Model S Long Range Plus (2020-2021) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 50 giờ 15 phút 11 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 31 giờ 15 phút 18 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 15 giờ 45 phút 35 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 10 giờ 30 phút 53 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x24A 17 kW † 7 giờ 79 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Tesla Model S Long Range Plus khi có dữ liệu.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc DC cho Tesla Model S Long Range Plus (2020-2021) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
Supercharger v2 Shared (75 kW DC) 75 kW 65 kW † 67 phút 340 km/h
Supercharger v2 (150 kW DC) 150 kW 105 kW † 41 phút 560 km/h
Supercharger v3 (250 kW DC) 250 kW 125 kW † 35 phút 660 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Tesla Model S Long Range Plus
4 / 5
0
1
2
3
4
5
472 km
4 giờ 17 phút
15 phút
240 km
2 giờ 11 phút
411 km
3 giờ 44 phút
15 phút
209 km
1 giờ 54 phút
620 km (5 giờ 53 phút)
364 km
3 giờ 19 phút
15 phút
185 km
1 giờ 41 phút
550 km (5 giờ 15 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
711 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
620 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
550 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ