Nio ES8 (GEN1) 100 kWh
Nio ES8 (GEN1) 100 kWh Nio ES8 (GEN1) 100 kWh Nio ES8 (GEN1) 100 kWh Nio ES8 (GEN1) 100 kWh Nio ES8 (GEN1) 100 kWh Nio ES8 (GEN1) 100 kWh Nio ES8 (GEN1) 100 kWh Nio ES8 (GEN1) 100 kWh Nio ES8 (GEN1) 100 kWh

Thông số chính

Pin
90 kWh
Phạm vi thực tế
từ 292 đến 595 km
Mức tiêu thụ
221 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
130 kW
Tăng tốc
4.9 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 292 đến 595 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh400 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh292 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh344 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa595 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa374 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa466 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

2 / 5
Chặng đầu295 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai86 km
Tổng quãng đường381 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 41 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai47 phút
Tổng thời gian3 giờ 43 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định100 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell96
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được90.0 kWh
Vật liệu catốtNCM
Cấu hình bộ pin96s1p
Điện áp danh định358 V
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạc
Vị trí cổng
Công suất sạc11.0 kW AC
Thời gian sạc (0->407 km) 9 giờ 45 phút
Tốc độ sạc42 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạc
Vị trí cổng
Công suất sạc tối đa130 kW DC
Công suất sạc (10–80%)93 kW DC
Thời gian sạc (41->326 km) 44 phút
Tốc độ sạc390 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợ

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h4.9 giây
Tốc độ tối đa200 km/h
Phạm vi chạy điện466 km
Tổng công suất353 kW
Tổng mô-men xoắn
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2L
Ổ cắm bên ngoài
Công suất đầu ra tối đa
Ổ cắm bên trong

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi407 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế221 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.5 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi500 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố200 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố
Mức tiêu thụ thực tế173 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 151 đến 308 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh178 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh308 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh262 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa151 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa241 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa193 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài5022 mm
Chiều rộng1962 mm
Chiều rộng gồm gương2268 mm
Chiều cao1756 mm
Chiều dài cơ sở3010 mm
Trọng lượng không tải2450 kg
Trọng lượng toàn bộ xe3099 kg
Tải trọng tối đa574 kg
Dung tích khoang hành lý310 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1861 L
Cốp trước0 L
Tải trọng nóc
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh1500 kg
Tải dọc tối đa75 kg

Khác

Ghế7 ghế
Isofix
Bán kính quay vòngKhông có dữ liệu
Nền tảng
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcE - Hạng điều hành
Thanh ray nóc
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Nio ES8 (GEN1) 100 kWh từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Nio ES8 (GEN1) 100 kWh, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Nio ES8 (GEN1) 100 kWh (2021-2024) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 46 giờ 15 phút 9 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 28 giờ 45 phút 14 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 14 giờ 30 phút 28 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 9 giờ 45 phút 42 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x32A 11 kW † 9 giờ 45 phút 42 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Nio ES8 (GEN1) 100 kWh khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Nio ES8 (GEN1) 100 kWh (2021-2024) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 50 kW † 76 phút 210 km/h
CCS (75 kW DC) 75 kW 75 kW † 51 phút 310 km/h
CCS (100 kW DC) 100 kW 91 kW † 44 phút 380 km/h
CCS (150 kW DC) 109 kW † 93 kW † 44 phút 390 km/h
CCS (175 kW DC) 109 kW † 93 kW † 44 phút 390 km/h
CCS (250 kW DC) 109 kW † 93 kW † 44 phút 390 km/h
CCS (350 kW DC) 109 kW † 93 kW † 44 phút 390 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Nio ES8 (GEN1) 100 kWh
2 / 5
0
1
2
3
4
5
337 km
3 giờ 4 phút
15 phút
98 km
53 phút
295 km
2 giờ 41 phút
15 phút
86 km
47 phút
381 km (3 giờ 43 phút)
263 km
2 giờ 23 phút
15 phút
76 km
42 phút
339 km (3 giờ 20 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
434 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
381 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
339 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ