BYD SEAL U 87 kWh Design
BYD SEAL U 87 kWh Design BYD SEAL U 87 kWh Design BYD SEAL U 87 kWh Design BYD SEAL U 87 kWh Design BYD SEAL U 87 kWh Design BYD SEAL U 87 kWh Design BYD SEAL U 87 kWh Design BYD SEAL U 87 kWh Design BYD SEAL U 87 kWh Design BYD SEAL U 87 kWh Design BYD SEAL U 87 kWh Design BYD SEAL U 87 kWh Design

Thông số chính

Pin
89 kWh
Phạm vi thực tế
từ 305 đến 625 km
Mức tiêu thụ
205 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu trước
Sạc nhanh
140 kW
Tăng tốc
9.6 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 305 đến 625 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh430 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh305 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh365 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa625 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa385 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa485 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

2.5 / 5
Chặng đầu306 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai112 km
Tổng quãng đường418 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 47 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 1 phút
Tổng thời gian4 giờ 3 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định89.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell160
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành200,000 km
Dung lượng sử dụng được87.0 kWh
Vật liệu catốtLFP
Cấu hình bộ pin160s1p
Điện áp danh định512 V
Kiểu dángLăng trụ
Tên / tham chiếuBYD BLADE

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->425 km) 9 giờ 30 phút
Tốc độ sạc46 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc tối đa140 kW DC
Công suất sạc (10–80%)85 kW DC
Thời gian sạc (42->340 km) 45 phút
Tốc độ sạc390 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h9.6 giây
Tốc độ tối đa175 km/h
Phạm vi chạy điện425 km
Tổng công suất160 kW (218 PS)
Tổng mô-men xoắn330 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu trước

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2L
Ổ cắm bên ngoài1 x Type 2 (bộ chuyển đổi)
Công suất đầu ra tối đa3.3 kW AC
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi425 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế205 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.3 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi500 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố205 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.3 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế174 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.0 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 139 đến 285 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh202 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh285 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh238 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa139 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa226 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa179 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
5 / 5
Người lớn trên xe90%
Trẻ em trên xe86%
Năm2023
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương83%
Hỗ trợ an toàn77%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4785 mm
Chiều rộng1890 mm
Chiều rộng gồm gương2085 mm
Chiều cao1668 mm
Chiều dài cơ sở2765 mm
Trọng lượng không tải2222 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2557 kg
Tải trọng tối đa410 kg
Dung tích khoang hành lý552 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1440 L
Cốp trướcKhông có dữ liệu
Tải trọng nóc75 kg
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh1300 kg
Tải dọc tối đa150 kg

Thử nghiệm trọng lượng bởi Bjørn Nyland

Trọng lượng đo được2260 kg
Trọng lượng trục trước1160 kg
Trọng lượng trục sau1100 kg
Phân bổ trọng lượng (trước/sau)51% / 49%

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 3 ghế
Bán kính quay vòng11.1 m
Nền tảngBYD E-PLATFORM 3.0
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJD - Cỡ lớn
Thanh ray nóc
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho BYD SEAL U 87 kWh Design từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho BYD SEAL U 87 kWh Design, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho BYD SEAL U 87 kWh Design (2024-2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 44 giờ 30 phút 10 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 27 giờ 45 phút 15 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 14 giờ 30 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 9 giờ 30 phút 45 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 9 giờ 30 phút 45 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho BYD SEAL U 87 kWh Design khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho BYD SEAL U 87 kWh Design (2024-2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 40 kW † 96 phút 180 km/h
CCS (100 kW DC) 100 kW 70 kW † 55 phút 320 km/h
CCS (150 kW DC) 140 kW † 85 kW † 45 phút 390 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

BYD SEAL U 87 kWh Design
2.5 / 5
0
1
2
3
4
5
346 km
3 giờ 9 phút
15 phút
126 km
1 giờ 9 phút
306 km
2 giờ 47 phút
15 phút
112 km
1 giờ 1 phút
418 km (4 giờ 3 phút)
275 km
2 giờ 30 phút
15 phút
100 km
55 phút
375 km (3 giờ 40 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
473 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
418 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
375 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ