Porsche Cayenne Turbo Electric (MY26)
Porsche Cayenne Turbo Electric (MY26) Porsche Cayenne Turbo Electric (MY26) Porsche Cayenne Turbo Electric (MY26) Porsche Cayenne Turbo Electric (MY26) Porsche Cayenne Turbo Electric (MY26) Porsche Cayenne Turbo Electric (MY26) Porsche Cayenne Turbo Electric (MY26) Porsche Cayenne Turbo Electric (MY26) Porsche Cayenne Turbo Electric (MY26) Porsche Cayenne Turbo Electric (MY26) Porsche Cayenne Turbo Electric (MY26) Porsche Cayenne Turbo Electric (MY26) Porsche Cayenne Turbo Electric (MY26) Porsche Cayenne Turbo Electric (MY26) Porsche Cayenne Turbo Electric (MY26) Porsche Cayenne Turbo Electric (MY26)

Thông số chính

Pin
113 kWh
Phạm vi thực tế
từ 360 đến 700 km
Mức tiêu thụ
218 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
390 kW
Tăng tốc
2.5 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 360 đến 700 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh490 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh360 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh425 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa700 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa460 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa560 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

4 / 5
Chặng đầu363 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai273 km
Tổng quãng đường636 km
Thời gian chặng đầu3 giờ 18 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai2 giờ 29 phút
Tổng thời gian6 giờ 2 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định113.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell192
Kiến trúc800 V
Thời hạn bảo hànhKhông có dữ liệu
Quãng đường bảo hànhKhông có dữ liệu
Dung lượng sử dụng được108.0 kWh
Vật liệu catốtNCM
Cấu hình bộ pin192s1p
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángDạng túi
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Vị trí cổng 2Bên phải - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->495 km) 11 giờ 45 phút
Tốc độ sạc43 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc tối đa390 kW DC
Công suất sạc (10–80%)290 kW DC
Thời gian sạc (49->396 km) 16 phút
Tốc độ sạc1290 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & Charge
Giao thức được hỗ trợISO 15118-2

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h2.5 giây
Tốc độ tối đa260 km/h
Phạm vi chạy điện495 km
Tổng công suất850 kW (1156 PS)
Tổng mô-men xoắn1500 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi495 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế218 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.5 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi623 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố204 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.3 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế173 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.9 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi565 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố223 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.5 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế191 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.1 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 154 đến 300 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh220 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh300 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh254 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa154 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa235 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa193 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4985 mm
Chiều rộng1980 mm
Chiều rộng gồm gương2199 mm
Chiều cao1674 mm
Chiều dài cơ sở3023 mm
Trọng lượng không tải2720 kg
Trọng lượng toàn bộ xe3270 kg
Tải trọng tối đa625 kg
Dung tích khoang hành lý747 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1554 L
Cốp trước90 L
Tải trọng nóc100 kg
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh3000 kg
Tải dọc tối đa120 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 3 ghế
Bán kính quay vòng12.7 m
Nền tảngVW PPE
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJE - Hạng điều hành
Thanh ray nóc
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Porsche Cayenne Turbo Electric (MY26) từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Porsche Cayenne Turbo Electric (MY26), nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Porsche Cayenne Turbo Electric (MY26) (2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 55 giờ 15 phút 9 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 34 giờ 30 phút 14 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 17 giờ 15 phút 29 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 11 giờ 45 phút 42 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 11 giờ 45 phút 42 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Porsche Cayenne Turbo Electric (MY26) khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Porsche Cayenne Turbo Electric (MY26) (2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 50 kW 95 phút 210 km/h
CCS (100 kW DC) 100 kW 95 kW † 50 phút 410 km/h
CCS (150 kW DC) 150 kW 135 kW † 35 phút 590 km/h
CCS (175 kW DC) 175 kW 150 kW † 32 phút 650 km/h
CCS (350 kW DC) 350 kW 265 kW † 18 phút 1150 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Porsche Cayenne Turbo Electric
4 / 5
0
1
2
3
4
5
414 km
3 giờ 46 phút
15 phút
310 km
2 giờ 49 phút
363 km
3 giờ 18 phút
15 phút
273 km
2 giờ 29 phút
636 km (6 giờ 2 phút)
324 km
2 giờ 57 phút
15 phút
243 km
2 giờ 13 phút
567 km (5 giờ 25 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
724 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
636 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
567 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ