Peugeot e-5008 97 kWh Long Range
Peugeot e-5008 97 kWh Long Range Peugeot e-5008 97 kWh Long Range Peugeot e-5008 97 kWh Long Range Peugeot e-5008 97 kWh Long Range Peugeot e-5008 97 kWh Long Range Peugeot e-5008 97 kWh Long Range Peugeot e-5008 97 kWh Long Range Peugeot e-5008 97 kWh Long Range Peugeot e-5008 97 kWh Long Range Peugeot e-5008 97 kWh Long Range Peugeot e-5008 97 kWh Long Range Peugeot e-5008 97 kWh Long Range Peugeot e-5008 97 kWh Long Range Peugeot e-5008 97 kWh Long Range Peugeot e-5008 97 kWh Long Range Peugeot e-5008 97 kWh Long Range Peugeot e-5008 97 kWh Long Range Peugeot e-5008 97 kWh Long Range Peugeot e-5008 97 kWh Long Range Peugeot e-5008 97 kWh Long Range Peugeot e-5008 97 kWh Long Range Peugeot e-5008 97 kWh Long Range Peugeot e-5008 97 kWh Long Range Peugeot e-5008 97 kWh Long Range Peugeot e-5008 97 kWh Long Range Peugeot e-5008 97 kWh Long Range Peugeot e-5008 97 kWh Long Range Peugeot e-5008 97 kWh Long Range Peugeot e-5008 97 kWh Long Range Peugeot e-5008 97 kWh Long Range Peugeot e-5008 97 kWh Long Range Peugeot e-5008 97 kWh Long Range Peugeot e-5008 97 kWh Long Range Peugeot e-5008 97 kWh Long Range Peugeot e-5008 97 kWh Long Range Peugeot e-5008 97 kWh Long Range Peugeot e-5008 97 kWh Long Range Peugeot e-5008 97 kWh Long Range Peugeot e-5008 97 kWh Long Range Peugeot e-5008 97 kWh Long Range

Thông số chính

Pin
101 kWh
Phạm vi thực tế
từ 350 đến 705 km
Mức tiêu thụ
200 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu trước
Sạc nhanh
160 kW
Tăng tốc
9.6 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 350 đến 705 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh485 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh350 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh410 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa705 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa440 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa550 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

3 / 5
Chặng đầu351 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai145 km
Tổng quãng đường496 km
Thời gian chặng đầu3 giờ 11 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 19 phút
Tổng thời gian4 giờ 45 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định101.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được96.9 kWh
Vật liệu catốtNCM
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->485 km) 10 giờ 30 phút
Tốc độ sạc47 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc tối đa160 kW DC
Công suất sạc (10–80%)135 kW DC
Thời gian sạc (48->388 km) 32 phút
Tốc độ sạc630 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông có dữ liệu

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h9.6 giây
Tốc độ tối đa170 km/h
Phạm vi chạy điện485 km
Tổng công suất170 kW (231 PS)
Tổng mô-men xoắn345 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu trước

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2L
Ổ cắm bên ngoài1 x Type 2 (bộ chuyển đổi)
Công suất đầu ra tối đa3.6 kW AC
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi485 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế200 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.2 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi668 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố181 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.0 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế145 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.6 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi637 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố191 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.1 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế152 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.7 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 137 đến 277 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh200 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh277 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh236 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa137 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa220 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa176 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4791 mm
Chiều rộng1895 mm
Chiều rộng gồm gươngKhông có dữ liệu
Chiều cao1694 mm
Chiều dài cơ sở2901 mm
Trọng lượng không tải2316 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2940 kg
Tải trọng tối đa699 kg
Dung tích khoang hành lý348 L
Dung tích khoang hành lý tối đa2232 L
Cốp trước0 L
Tải trọng nócKhông có dữ liệu
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh1000 kg
Tải dọc tối đa80 kg

Khác

Ghế7 ghế
IsofixKhông có dữ liệu
Bán kính quay vòng11.2 m
Nền tảngSTLA MEDIUM
Nền tảng EV chuyên dụngKhông
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJD - Cỡ lớn
Thanh ray nócKhông có dữ liệu
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnTùy thị trường

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Peugeot e-5008 97 kWh Long Range từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Peugeot e-5008 97 kWh Long Range, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Peugeot e-5008 97 kWh Long Range (2024-2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 49 giờ 45 phút 10 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 31 giờ 16 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 15 giờ 30 phút 31 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 10 giờ 30 phút 46 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 10 giờ 30 phút 46 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Peugeot e-5008 97 kWh Long Range khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Peugeot e-5008 97 kWh Long Range (2024-2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 50 kW 86 phút 230 km/h
CCS (100 kW DC) 100 kW 95 kW † 45 phút 450 km/h
CCS (150 kW DC) 150 kW 125 kW † 34 phút 590 km/h
CCS (175 kW DC) 160 kW † 135 kW † 32 phút 630 km/h
CCS (350 kW DC) 160 kW † 135 kW † 32 phút 630 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Peugeot e-5008 97 kWh Long Range
3 / 5
0
1
2
3
4
5
396 km
3 giờ 36 phút
15 phút
164 km
1 giờ 30 phút
351 km
3 giờ 11 phút
15 phút
145 km
1 giờ 19 phút
496 km (4 giờ 45 phút)
315 km
2 giờ 52 phút
15 phút
130 km
1 giờ 11 phút
445 km (4 giờ 18 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
561 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
496 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
445 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ