Subaru Solterra AWD
Subaru Solterra AWD Subaru Solterra AWD Subaru Solterra AWD Subaru Solterra AWD Subaru Solterra AWD Subaru Solterra AWD Subaru Solterra AWD Subaru Solterra AWD Subaru Solterra AWD Subaru Solterra AWD Subaru Solterra AWD Subaru Solterra AWD Subaru Solterra AWD Subaru Solterra AWD Subaru Solterra AWD Subaru Solterra AWD Subaru Solterra AWD Subaru Solterra AWD Subaru Solterra AWD Subaru Solterra AWD

Thông số chính

Pin
71.4 kWh
Phạm vi thực tế
từ 225 đến 470 km
Mức tiêu thụ
200 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
147 kW
Tăng tốc
6.9 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 225 đến 470 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh320 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh225 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh270 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa470 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa290 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa365 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

2 / 5
Chặng đầu228 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai119 km
Tổng quãng đường347 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 4 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 5 phút
Tổng thời gian3 giờ 24 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định71.4 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell96
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hànhKhông có dữ liệu
Quãng đường bảo hànhKhông có dữ liệu
Dung lượng sử dụng được64.0 kWh
Vật liệu catốtKhông có dữ liệu
Cấu hình bộ pin96s1p
Điện áp danh định355 V
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía trước
Công suất sạc6.6 kW AC
Thời gian sạc (0->320 km) 11 giờ 30 phút
Tốc độ sạc28 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía trước
Công suất sạc tối đa147 kW DC
Công suất sạc (10–80%)100 kW DC
Thời gian sạc (32->256 km) 28 phút
Tốc độ sạc480 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h6.9 giây
Tốc độ tối đa160 km/h
Phạm vi chạy điện320 km
Tổng công suất160 kW (218 PS)
Tổng mô-men xoắn336 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi320 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế200 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.2 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi466 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố160 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.8 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế137 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.5 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi416 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố179 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.0 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế154 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.7 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 136 đến 284 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh200 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh284 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh237 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa136 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa221 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa175 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
5 / 5
Người lớn trên xe88%
Trẻ em trên xe87%
Năm2022
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương79%
Hỗ trợ an toàn91%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4690 mm
Chiều rộng1860 mm
Chiều rộng gồm gươngKhông có dữ liệu
Chiều cao1650 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Trọng lượng không tải2085 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2550 kg
Tải trọng tối đa540 kg
Dung tích khoang hành lý441 L
Dung tích khoang hành lý tối đa784 L
Cốp trướcKhông có dữ liệu
Tải trọng nócKhông có dữ liệu
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh750 kg
Tải dọc tối đa75 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòng11.4 m
Nền tảngTMC E-TNGA
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJC - Cỡ trung
Thanh ray nóc
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Subaru Solterra AWD từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Subaru Solterra AWD, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Subaru Solterra AWD (2022-2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 32 giờ 45 phút 10 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 20 giờ 30 phút 16 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x29A 6.6 kW † 11 giờ 30 phút 28 km/h
3 pha 16A (11 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW † 20 giờ 30 phút 16 km/h
3 pha 32A (22 kW) 230V / 1x29A 6.6 kW † 11 giờ 30 phút 28 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Subaru Solterra AWD khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Subaru Solterra AWD (2022-2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 48 kW † 46 kW † 62 phút 210 km/h
CCS (150 kW DC) 147 kW † 100 kW † 28 phút 480 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Subaru Solterra AWD
2 / 5
0
1
2
3
4
5
261 km
2 giờ 22 phút
15 phút
135 km
1 giờ 14 phút
228 km
2 giờ 4 phút
15 phút
119 km
1 giờ 5 phút
347 km (3 giờ 24 phút)
203 km
1 giờ 51 phút
15 phút
105 km
57 phút
308 km (3 giờ 3 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
396 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
347 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
308 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ