Renault Megane E-Tech EV40 130hp
Renault Megane E-Tech EV40 130hp Renault Megane E-Tech EV40 130hp Renault Megane E-Tech EV40 130hp Renault Megane E-Tech EV40 130hp Renault Megane E-Tech EV40 130hp Renault Megane E-Tech EV40 130hp Renault Megane E-Tech EV40 130hp Renault Megane E-Tech EV40 130hp Renault Megane E-Tech EV40 130hp Renault Megane E-Tech EV40 130hp Renault Megane E-Tech EV40 130hp Renault Megane E-Tech EV40 130hp Renault Megane E-Tech EV40 130hp Renault Megane E-Tech EV40 130hp Renault Megane E-Tech EV40 130hp Renault Megane E-Tech EV40 130hp Renault Megane E-Tech EV40 130hp Renault Megane E-Tech EV40 130hp Renault Megane E-Tech EV40 130hp Renault Megane E-Tech EV40 130hp Renault Megane E-Tech EV40 130hp Renault Megane E-Tech EV40 130hp Renault Megane E-Tech EV40 130hp Renault Megane E-Tech EV40 130hp Renault Megane E-Tech EV40 130hp Renault Megane E-Tech EV40 130hp Renault Megane E-Tech EV40 130hp Renault Megane E-Tech EV40 130hp Renault Megane E-Tech EV40 130hp Renault Megane E-Tech EV40 130hp Renault Megane E-Tech EV40 130hp Renault Megane E-Tech EV40 130hp Renault Megane E-Tech EV40 130hp Renault Megane E-Tech EV40 130hp Renault Megane E-Tech EV40 130hp Renault Megane E-Tech EV40 130hp Renault Megane E-Tech EV40 130hp Renault Megane E-Tech EV40 130hp Renault Megane E-Tech EV40 130hp Renault Megane E-Tech EV40 130hp

Thông số chính

Pin
43.3 kWh
Phạm vi thực tế
từ 185 đến 390 km
Mức tiêu thụ
154 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu trước
Sạc nhanh
85 kW
Tăng tốc
10 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 185 đến 390 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh255 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh185 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh215 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa390 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa240 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa300 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

1.5 / 5
Chặng đầu188 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai89 km
Tổng quãng đường277 km
Thời gian chặng đầu1 giờ 43 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai49 phút
Tổng thời gian2 giờ 47 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định43.3 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell192
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hànhKhông có dữ liệu
Quãng đường bảo hànhKhông có dữ liệu
Dung lượng sử dụng được40.0 kWh
Vật liệu catốtNCM
Cấu hình bộ pin96s2p
Điện áp danh định352 V
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngPassasjersiden - foran
Công suất sạc22 kW AC
Thời gian sạc (0->260 km) 2 giờ 15 phút
Tốc độ sạc120 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngPassasjersiden - foran
Công suất sạc tối đa85 kW DC
Công suất sạc (10–80%)55 kW DC
Thời gian sạc (26->208 km) 32 phút
Tốc độ sạc340 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông có dữ liệu
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông có dữ liệu

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h10.0 giây
Tốc độ tối đa150 km/h
Phạm vi chạy điện260 km
Tổng công suất96 kW (131 PS)
Tổng mô-men xoắn250 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu trước

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi260 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế154 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.7 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi300 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố158 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.8 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế133 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.5 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi292 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bốKhông có dữ liệu
Tương đương nhiên liệu công bốKhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ thực tế137 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.5 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 103 đến 216 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh157 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh216 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh186 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa103 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa167 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa133 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
5 / 5
Người lớn trên xe85%
Trẻ em trên xe88%
Năm2022
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương65%
Hỗ trợ an toàn79%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4200 mm
Chiều rộng1860 mm
Chiều rộng gồm gương2055 mm
Chiều cao1505 mm
Chiều dài cơ sở2685 mm
Trọng lượng không tải1588 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2017 kg
Tải trọng tối đa504 kg
Dung tích khoang hành lý440 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1332 L
Cốp trướcKhông có dữ liệu
Tải trọng nóc80 kg
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh500 kg
Khả năng kéo có phanh500 kg
Tải dọc tối đa75 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 3 ghế
Bán kính quay vòng10.4 m
Nền tảngRNM CMF-EV
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeXe wagon
Phân khúcC - Cỡ trung
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnTùy thị trường

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Renault Megane E-Tech EV40 130hp từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Renault Megane E-Tech EV40 130hp, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Renault Megane E-Tech EV40 130hp (2022-2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 20 giờ 30 phút 13 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 12 giờ 45 phút 20 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 6 giờ 30 phút 40 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 4 giờ 30 phút 58 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x32A 22 kW † 2 giờ 15 phút 110 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Renault Megane E-Tech EV40 130hp khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Renault Megane E-Tech EV40 130hp (2022-2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 47 kW † 42 kW † 42 phút 260 km/h
CCS (150 kW DC) 85 kW † 55 kW † 32 phút 340 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Renault Megane E-Tech EV40 130hp
1.5 / 5
0
1
2
3
4
5
216 km
1 giờ 58 phút
15 phút
102 km
56 phút
188 km
1 giờ 43 phút
15 phút
89 km
49 phút
277 km (2 giờ 47 phút)
167 km
1 giờ 31 phút
15 phút
79 km
43 phút
246 km (2 giờ 29 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
318 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
277 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
246 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ