Mercedes-Benz VLE 300
Mercedes-Benz VLE 300 Mercedes-Benz VLE 300 Mercedes-Benz VLE 300 Mercedes-Benz VLE 300 Mercedes-Benz VLE 300 Mercedes-Benz VLE 300 Mercedes-Benz VLE 300 Mercedes-Benz VLE 300 Mercedes-Benz VLE 300 Mercedes-Benz VLE 300 Mercedes-Benz VLE 300 Mercedes-Benz VLE 300 Mercedes-Benz VLE 300 Mercedes-Benz VLE 300 Mercedes-Benz VLE 300 Mercedes-Benz VLE 300 Mercedes-Benz VLE 300 Mercedes-Benz VLE 300 Mercedes-Benz VLE 300 Mercedes-Benz VLE 300 Mercedes-Benz VLE 300 Mercedes-Benz VLE 300 Mercedes-Benz VLE 300 Mercedes-Benz VLE 300 Mercedes-Benz VLE 300 Mercedes-Benz VLE 300 Mercedes-Benz VLE 300 Mercedes-Benz VLE 300 Mercedes-Benz VLE 300 Mercedes-Benz VLE 300 Mercedes-Benz VLE 300 Mercedes-Benz VLE 300 Mercedes-Benz VLE 300 Mercedes-Benz VLE 300 Mercedes-Benz VLE 300 Mercedes-Benz VLE 300 Mercedes-Benz VLE 300 Mercedes-Benz VLE 300

Thông số chính

Pin
115 kWh
Phạm vi thực tế
từ 375 đến 740 km
Mức tiêu thụ
221 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu trước
Sạc nhanh
300 kW
Tăng tốc
8.9 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 375 đến 740 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh520 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh375 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh445 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa740 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa475 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa585 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

4 / 5
Chặng đầu377 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai210 km
Tổng quãng đường587 km
Thời gian chặng đầu3 giờ 26 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 55 phút
Tổng thời gian5 giờ 36 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định122.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc800 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được115.0 kWh
Vật liệu catốtNMC
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->520 km) 12 giờ 30 phút
Tốc độ sạc42 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc tối đa300 kW DC
Công suất sạc (10–80%)195 kW DC
Thời gian sạc
Tốc độ sạc840 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & Charge
Giao thức được hỗ trợISO 15118-2

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h8.9 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Phạm vi chạy điện520 km
Tổng công suất203 kW (276 PS)
Tổng mô-men xoắnKhông có dữ liệu
Hệ truyền độngDẫn động cầu trước

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCĐã công bố
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCĐã công bố
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi520 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế221 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.5 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi713 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố184 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.1 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế161 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.8 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi555 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố207 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.3 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế207 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.3 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 155 đến 307 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh221 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh307 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh258 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa155 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa242 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa197 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài5309 mm
Chiều rộng1999 mm
Chiều rộng gồm gương2248 mm
Chiều cao1943 mm
Chiều dài cơ sở3342 mm
Trọng lượng không tải2963 kg
Trọng lượng toàn bộ xe3500 kg
Tải trọng tối đa612 kg
Dung tích khoang hành lý795 L
Dung tích khoang hành lý tối đa4078 L
Cốp trước0 L
Tải trọng nócKhông có dữ liệu
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanhKhông có dữ liệu
Khả năng kéo có phanhKhông có dữ liệu
Tải dọc tối đa100 kg

Khác

Ghế7 ghế
Isofix
Bán kính quay vòng10.9 m
Nền tảngMercedes-Benz VAN.EA
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeVan chở khách nhỏ
Phân khúcN - Van chở khách
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ