Mercedes-Benz GLC 400 4MATIC
Mercedes-Benz GLC 400 4MATIC Mercedes-Benz GLC 400 4MATIC Mercedes-Benz GLC 400 4MATIC Mercedes-Benz GLC 400 4MATIC Mercedes-Benz GLC 400 4MATIC Mercedes-Benz GLC 400 4MATIC Mercedes-Benz GLC 400 4MATIC Mercedes-Benz GLC 400 4MATIC Mercedes-Benz GLC 400 4MATIC Mercedes-Benz GLC 400 4MATIC Mercedes-Benz GLC 400 4MATIC Mercedes-Benz GLC 400 4MATIC Mercedes-Benz GLC 400 4MATIC Mercedes-Benz GLC 400 4MATIC Mercedes-Benz GLC 400 4MATIC Mercedes-Benz GLC 400 4MATIC Mercedes-Benz GLC 400 4MATIC Mercedes-Benz GLC 400 4MATIC Mercedes-Benz GLC 400 4MATIC Mercedes-Benz GLC 400 4MATIC Mercedes-Benz GLC 400 4MATIC Mercedes-Benz GLC 400 4MATIC Mercedes-Benz GLC 400 4MATIC Mercedes-Benz GLC 400 4MATIC Mercedes-Benz GLC 400 4MATIC Mercedes-Benz GLC 400 4MATIC Mercedes-Benz GLC 400 4MATIC Mercedes-Benz GLC 400 4MATIC Mercedes-Benz GLC 400 4MATIC Mercedes-Benz GLC 400 4MATIC Mercedes-Benz GLC 400 4MATIC Mercedes-Benz GLC 400 4MATIC Mercedes-Benz GLC 400 4MATIC Mercedes-Benz GLC 400 4MATIC Mercedes-Benz GLC 400 4MATIC Mercedes-Benz GLC 400 4MATIC Mercedes-Benz GLC 400 4MATIC Mercedes-Benz GLC 400 4MATIC Mercedes-Benz GLC 400 4MATIC Mercedes-Benz GLC 400 4MATIC

Thông số chính

Pin
100 kWh
Phạm vi thực tế
từ 365 đến 720 km
Mức tiêu thụ
186 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
330 kW
Tăng tốc
4.3 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 365 đến 720 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh490 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh365 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh425 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa720 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa465 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa575 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

4 / 5
Chặng đầu368 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai236 km
Tổng quãng đường604 km
Thời gian chặng đầu3 giờ 21 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai2 giờ 9 phút
Tổng thời gian5 giờ 45 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định100.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc800 V
Thời hạn bảo hànhKhông có dữ liệu
Quãng đường bảo hànhKhông có dữ liệu
Dung lượng sử dụng được94.0 kWh
Vật liệu catốtNCM
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángLăng trụ
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->505 km) 10 giờ 15 phút
Tốc độ sạc50 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc tối đa330 kW DC
Công suất sạc (10–80%)190 kW DC
Thời gian sạc (50->404 km) 22 phút
Tốc độ sạc960 km/h
Hỗ trợ AutochargeKhông có dữ liệu

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông có dữ liệu
Giao thức được hỗ trợKhông có dữ liệu

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông có dữ liệu
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông có dữ liệu

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h4.3 giây
Tốc độ tối đa210 km/h
Phạm vi chạy điện505 km
Tổng công suất360 kW (489 PS)
Tổng mô-men xoắnKhông có dữ liệu
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LĐã công bố
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông có dữ liệu
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACĐã công bố
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông có dữ liệu

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACĐã công bố
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông có dữ liệu

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi505 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế186 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.1 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi713 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố149 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.7 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế132 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.5 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi571 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố188 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.1 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế165 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.8 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 131 đến 258 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh192 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh258 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh221 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa131 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa202 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa163 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4845 mm
Chiều rộng1913 mm
Chiều rộng gồm gươngKhông có dữ liệu
Chiều cao1644 mm
Chiều dài cơ sở2972 mm
Trọng lượng không tải2400 kg
Trọng lượng toàn bộ xeKhông có dữ liệu
Tải trọng tối đaKhông có dữ liệu
Dung tích khoang hành lý570 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1740 L
Cốp trước100 L
Tải trọng nócKhông có dữ liệu
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh2400 kg
Tải dọc tối đa100 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixKhông có dữ liệu
Bán kính quay vòng12.1 m
Nền tảngMB EA-M
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJD - Cỡ lớn
Thanh ray nóc
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Mercedes-Benz GLC 400 4MATIC từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Mercedes-Benz GLC 400 4MATIC, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Mercedes-Benz GLC 400 4MATIC (2026) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Standard 11.0 kW Bộ sạc trên xe
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 48 giờ 15 phút 10 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 30 giờ 17 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 15 giờ 34 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 10 giờ 15 phút 49 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 10 giờ 15 phút 49 km/h
Tùy chọn 22.0kW Bộ sạc trên xe
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 48 giờ 15 phút 10 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 30 giờ 17 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 15 giờ 34 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 10 giờ 15 phút 49 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x32A 22 kW † 5 giờ 100 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Mercedes-Benz GLC 400 4MATIC khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Mercedes-Benz GLC 400 4MATIC (2026) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 50 kW 83 phút 250 km/h
CCS (100 kW DC) 100 kW 90 kW † 46 phút 460 km/h
CCS (150 kW DC) 150 kW 120 kW † 35 phút 600 km/h
CCS (175 kW DC) 175 kW 135 kW † 31 phút 680 km/h
CCS (350 kW DC) 330 kW † 190 kW † 22 phút 960 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Mercedes-Benz GLC 400 4MATIC
4 / 5
0
1
2
3
4
5
419 km
3 giờ 48 phút
15 phút
269 km
2 giờ 27 phút
368 km
3 giờ 21 phút
15 phút
236 km
2 giờ 9 phút
604 km (5 giờ 45 phút)
328 km
2 giờ 59 phút
15 phút
210 km
1 giờ 55 phút
538 km (5 giờ 9 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
688 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
604 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
538 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ