Hongqi E-HS9 120 kWh
Hongqi E-HS9 120 kWh Hongqi E-HS9 120 kWh Hongqi E-HS9 120 kWh Hongqi E-HS9 120 kWh Hongqi E-HS9 120 kWh Hongqi E-HS9 120 kWh Hongqi E-HS9 120 kWh Hongqi E-HS9 120 kWh Hongqi E-HS9 120 kWh Hongqi E-HS9 120 kWh Hongqi E-HS9 120 kWh

Thông số chính

Pin
120 kWh
Phạm vi thực tế
từ 325 đến 655 km
Mức tiêu thụ
246 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
Tăng tốc
4.9 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 325 đến 655 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh470 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh325 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh390 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa655 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa405 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa510 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

2.5 / 5
Chặng đầu324 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai94 km
Tổng quãng đường418 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 57 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai51 phút
Tổng thời gian4 giờ 3 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định120.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hànhKhông có dữ liệu
Quãng đường bảo hànhKhông có dữ liệu
Dung lượng sử dụng được112.0 kWh
Vật liệu catốtKhông có dữ liệu
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->455 km) 12 giờ
Tốc độ sạc38 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc tối đa130 kW DC
Công suất sạc (10–80%)110 kW DC
Thời gian sạc (45->364 km) 45 phút
Tốc độ sạc420 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h4.9 giây
Tốc độ tối đa200 km/h
Phạm vi chạy điện455 km
Tổng công suất405 kW (551 PS)
Tổng mô-men xoắn750 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi455 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế246 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.8 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi515 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bốKhông có dữ liệu
Tương đương nhiên liệu công bốKhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ thực tế217 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.4 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 171 đến 345 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh238 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh345 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh287 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa171 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa277 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa220 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
5 / 5
Người lớn trên xe82%
Trẻ em trên xe87%
Năm2025
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương73%
Hỗ trợ an toàn82%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài5209 mm
Chiều rộng2010 mm
Chiều rộng gồm gươngKhông có dữ liệu
Chiều cao1731 mm
Chiều dài cơ sở3110 mm
Trọng lượng không tải2850 kg
Trọng lượng toàn bộ xeKhông có dữ liệu
Tải trọng tối đaKhông có dữ liệu
Dung tích khoang hành lý438 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1814 L
Cốp trướcKhông có dữ liệu
Tải trọng nóc75 kg
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanhKhông có dữ liệu
Khả năng kéo có phanh1500 kg
Tải dọc tối đaKhông có dữ liệu

Thử nghiệm trọng lượng bởi Bjørn Nyland

Trọng lượng đo được2760 kg
Trọng lượng trục trước1340 kg
Trọng lượng trục sau1420 kg
Phân bổ trọng lượng (trước/sau)49% / 51%

Khác

Ghế5 ghế
IsofixKhông có dữ liệu
Bán kính quay vòngKhông có dữ liệu
Nền tảngKhông có dữ liệu
Nền tảng EV chuyên dụngKhông
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJF - Hạng sang
Thanh ray nóc
Bơm nhiệtKhông có dữ liệu
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnKhông có dữ liệu

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Hongqi E-HS9 120 kWh từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Hongqi E-HS9 120 kWh, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Hongqi E-HS9 120 kWh (2023-2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 57 giờ 30 phút 8 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 35 giờ 45 phút 13 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 18 giờ 25 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 12 giờ 38 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 12 giờ 38 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Hongqi E-HS9 120 kWh khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Hongqi E-HS9 120 kWh (2023-2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 45 kW † 110 phút 170 km/h
CCS (100 kW DC) 100 kW 85 kW † 58 phút 320 km/h
CCS (150 kW DC) 130 kW † 110 kW † 45 phút 420 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Hongqi E-HS9 120 kWh
2.5 / 5
0
1
2
3
4
5
364 km
3 giờ 18 phút
15 phút
106 km
58 phút
324 km
2 giờ 57 phút
15 phút
94 km
51 phút
418 km (4 giờ 3 phút)
292 km
2 giờ 39 phút
15 phút
85 km
46 phút
377 km (3 giờ 40 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
470 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
418 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
377 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ