Volvo EX60 P10 AWD (MY27)
Volvo EX60 P10 AWD (MY27) Volvo EX60 P10 AWD (MY27) Volvo EX60 P10 AWD (MY27) Volvo EX60 P10 AWD (MY27) Volvo EX60 P10 AWD (MY27) Volvo EX60 P10 AWD (MY27) Volvo EX60 P10 AWD (MY27) Volvo EX60 P10 AWD (MY27) Volvo EX60 P10 AWD (MY27) Volvo EX60 P10 AWD (MY27) Volvo EX60 P10 AWD (MY27) Volvo EX60 P10 AWD (MY27) Volvo EX60 P10 AWD (MY27) Volvo EX60 P10 AWD (MY27) Volvo EX60 P10 AWD (MY27) Volvo EX60 P10 AWD (MY27) Volvo EX60 P10 AWD (MY27) Volvo EX60 P10 AWD (MY27) Volvo EX60 P10 AWD (MY27) Volvo EX60 P10 AWD (MY27) Volvo EX60 P10 AWD (MY27) Volvo EX60 P10 AWD (MY27) Volvo EX60 P10 AWD (MY27) Volvo EX60 P10 AWD (MY27)

Thông số chính

Pin
91 kWh
Phạm vi thực tế
từ 360 đến 720 km
Mức tiêu thụ
182 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
370 kW
Tăng tốc
4.6 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 360 đến 720 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh485 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh360 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh420 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa720 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa465 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa575 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

4 / 5
Chặng đầu365 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai256 km
Tổng quãng đường620 km
Thời gian chặng đầu3 giờ 19 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai2 giờ 19 phút
Tổng thời gian5 giờ 53 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định95.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc800 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được91.0 kWh
Vật liệu catốtNMC
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángLăng trụ
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc22 kW AC
Thời gian sạc (0->500 km) 5 giờ
Tốc độ sạc100 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc tối đa370 kW DC
Công suất sạc (10–80%)215 kW DC
Thời gian sạc
Tốc độ sạc1100 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & Charge
Giao thức được hỗ trợISO 15118-2

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h4.6 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Phạm vi chạy điện500 km
Tổng công suất375 kW (510 PS)
Tổng mô-men xoắn710 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2L
Ổ cắm bên ngoài1 x Type 2 (bộ chuyển đổi)
Công suất đầu ra tối đaKhông có dữ liệu
Ổ cắm bên trongKhông có dữ liệu

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua AC
Hỗ trợ V2H qua DCĐã công bố
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đa11 kW AC

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua AC
Hỗ trợ V2G qua DCĐã công bố
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đa11 kW AC

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi500 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế182 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.0 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi660 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố157 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.8 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế138 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.5 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 126 đến 253 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh188 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh253 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh217 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa126 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa196 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa158 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4803 mm
Chiều rộng1899 mm
Chiều rộng gồm gương2067 mm
Chiều cao1635 mm
Chiều dài cơ sở2970 mm
Trọng lượng không tải2350 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2810 kg
Tải trọng tối đa535 kg
Dung tích khoang hành lý523 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1674 L
Cốp trước52 L
Tải trọng nóc100 kg
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh2400 kg
Tải dọc tối đa100 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòng11.3 m
Nền tảngVolvo SPA3
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJD - Cỡ lớn
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Volvo EX60 P10 AWD (MY27) từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Volvo EX60 P10 AWD (MY27), nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Volvo EX60 P10 AWD (MY27) (2026) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 46 giờ 45 phút 11 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 29 giờ 17 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 14 giờ 30 phút 34 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 9 giờ 45 phút 51 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x32A 22 kW † 5 giờ 100 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Volvo EX60 P10 AWD (MY27) khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Volvo EX60 P10 AWD (MY27) (2026) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 50 kW 80 phút 260 km/h
CCS (150 kW DC) 150 kW 120 kW † 34 phút 610 km/h
CCS (350 kW DC) 350 kW 210 kW † 19 phút 1100 km/h
CCS (500 kW DC) 370 kW † 215 kW † 19 phút 1100 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Volvo EX60 P10 AWD
4 / 5
0
1
2
3
4
5
418 km
3 giờ 48 phút
15 phút
293 km
2 giờ 40 phút
365 km
3 giờ 19 phút
15 phút
256 km
2 giờ 19 phút
620 km (5 giờ 53 phút)
324 km
2 giờ 57 phút
15 phút
227 km
2 giờ 4 phút
551 km (5 giờ 16 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
711 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
620 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
551 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ