Kia EV6 GT
Kia EV6 GT Kia EV6 GT Kia EV6 GT Kia EV6 GT Kia EV6 GT Kia EV6 GT Kia EV6 GT Kia EV6 GT Kia EV6 GT Kia EV6 GT

Thông số chính

Pin
84 kWh
Phạm vi thực tế
từ 275 đến 560 km
Mức tiêu thụ
208 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
263 kW
Tăng tốc
3.5 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 275 đến 560 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh390 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh275 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh330 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa560 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa350 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa440 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

3 / 5
Chặng đầu277 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai200 km
Tổng quãng đường477 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 31 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 49 phút
Tổng thời gian4 giờ 35 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định84.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell384
Kiến trúc800 V
Thời hạn bảo hànhKhông có dữ liệu
Quãng đường bảo hànhKhông có dữ liệu
Dung lượng sử dụng được80.0 kWh
Vật liệu catốtNCM
Cấu hình bộ pin192s2p
Điện áp danh định697 V
Kiểu dángDạng túi
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->385 km) 8 giờ 45 phút
Tốc độ sạc45 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc tối đa263 kW DC
Công suất sạc (10–80%)205 kW DC
Thời gian sạc (38->308 km) 17 phút
Tốc độ sạc950 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & Charge
Giao thức được hỗ trợISO 15118-2

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h3.5 giây
Tốc độ tối đa260 km/h
Phạm vi chạy điện385 km
Tổng công suất478 kW (650 PS)
Tổng mô-men xoắn770 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2L
Ổ cắm bên ngoài1 x Type 2 (bộ chuyển đổi)
Công suất đầu ra tối đa3.6 kW AC
Ổ cắm bên trong1 ổ cắm

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi385 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế208 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.3 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi450 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố209 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.3 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế178 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.0 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 143 đến 291 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh205 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh291 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh242 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa143 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa229 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa182 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
5 / 5
Người lớn trên xe90%
Trẻ em trên xe86%
Năm2022
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương64%
Hỗ trợ an toàn87%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4695 mm
Chiều rộng1890 mm
Chiều rộng gồm gươngKhông có dữ liệu
Chiều cao1545 mm
Chiều dài cơ sở2900 mm
Trọng lượng không tải2220 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2660 kg
Tải trọng tối đa515 kg
Dung tích khoang hành lý480 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1260 L
Cốp trước20 L
Tải trọng nóc80 kg
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh1800 kg
Tải dọc tối đa100 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòng11.9 m
Nền tảngHMG E-GMP
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJC - Cỡ trung
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Kia EV6 GT từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Kia EV6 GT, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Kia EV6 GT (2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 41 giờ 9 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 25 giờ 30 phút 15 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 12 giờ 45 phút 30 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 8 giờ 45 phút 44 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 8 giờ 45 phút 44 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Kia EV6 GT khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Kia EV6 GT (2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 50 kW 71 phút 220 km/h
CCS (100 kW DC) 100 kW 95 kW † 37 phút 430 km/h
CCS (150 kW DC) 150 kW 130 kW † 27 phút 590 km/h
CCS (175 kW DC) 175 kW 145 kW † 24 phút 670 km/h
CCS (350 kW DC) 263 kW † 205 kW † 17 phút 950 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Kia EV6 GT
3 / 5
0
1
2
3
4
5
314 km
2 giờ 51 phút
15 phút
227 km
2 giờ 4 phút
277 km
2 giờ 31 phút
15 phút
200 km
1 giờ 49 phút
477 km (4 giờ 35 phút)
247 km
2 giờ 15 phút
15 phút
179 km
1 giờ 38 phút
426 km (4 giờ 8 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
542 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
477 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
426 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ