Lexus RZ 300e
Lexus RZ 300e Lexus RZ 300e Lexus RZ 300e Lexus RZ 300e Lexus RZ 300e Lexus RZ 300e Lexus RZ 300e Lexus RZ 300e Lexus RZ 300e Lexus RZ 300e Lexus RZ 300e Lexus RZ 300e Lexus RZ 300e Lexus RZ 300e Lexus RZ 300e Lexus RZ 300e Lexus RZ 300e Lexus RZ 300e Lexus RZ 300e Lexus RZ 300e Lexus RZ 300e Lexus RZ 300e Lexus RZ 300e Lexus RZ 300e Lexus RZ 300e Lexus RZ 300e Lexus RZ 300e Lexus RZ 300e Lexus RZ 300e Lexus RZ 300e Lexus RZ 300e Lexus RZ 300e Lexus RZ 300e

Thông số chính

Pin
71.4 kWh
Phạm vi thực tế
từ 260 đến 530 km
Mức tiêu thụ
175 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu trước
Sạc nhanh
147 kW
Tăng tốc
8 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 260 đến 530 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh355 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh260 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh305 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa530 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa335 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa415 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

2.5 / 5
Chặng đầu264 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai137 km
Tổng quãng đường401 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 24 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 15 phút
Tổng thời gian3 giờ 54 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định71.4 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell96
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được64.0 kWh
Vật liệu catốtKhông có dữ liệu
Cấu hình bộ pin96s1p
Điện áp danh định355 V
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía trước
Công suất sạc6.6 kW AC
Thời gian sạc (0->365 km) 11 giờ 30 phút
Tốc độ sạc32 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía trước
Công suất sạc tối đa147 kW DC
Công suất sạc (10–80%)100 kW DC
Thời gian sạc (36->292 km) 28 phút
Tốc độ sạc540 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h8.0 giây
Tốc độ tối đa160 km/h
Phạm vi chạy điện365 km
Tổng công suất150 kW (204 PS)
Tổng mô-men xoắn266 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu trước

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi365 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế175 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.0 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi480 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố148 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.7 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế133 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.5 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi430 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố166 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.9 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế149 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.7 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 121 đến 246 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh180 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh246 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh210 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa121 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa191 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa154 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
5 / 5
Người lớn trên xe88%
Trẻ em trên xe87%
Năm2022
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương79%
Hỗ trợ an toàn91%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4690 mm
Chiều rộng1860 mm
Chiều rộng gồm gươngKhông có dữ liệu
Chiều cao1600 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Trọng lượng không tải2030 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2520 kg
Tải trọng tối đa565 kg
Dung tích khoang hành lý522 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1515 L
Cốp trướcKhông có dữ liệu
Tải trọng nóc80 kg
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh750 kg
Tải dọc tối đa75 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòng11.2 m
Nền tảngTMC E-TNGA
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJC - Cỡ trung
Thanh ray nóc
Bơm nhiệtKhông có dữ liệu
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnKhông có dữ liệu

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Lexus RZ 300e từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Lexus RZ 300e, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Lexus RZ 300e (2023-2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Standard 6.6 kW Bộ sạc trên xe
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 32 giờ 45 phút 11 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 20 giờ 30 phút 18 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x29A 6.6 kW † 11 giờ 30 phút 32 km/h
3 pha 16A (11 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW † 20 giờ 30 phút 18 km/h
3 pha 32A (22 kW) 230V / 1x29A 6.6 kW † 11 giờ 30 phút 32 km/h
Tùy chọn 11.0kW Bộ sạc trên xe *
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 32 giờ 45 phút 11 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 20 giờ 30 phút 18 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 10 giờ 15 phút 36 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 7 giờ 52 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 7 giờ 52 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Lexus RZ 300e khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Lexus RZ 300e (2023-2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 40 kW † 71 phút 210 km/h
CCS (100 kW DC) 100 kW 75 kW † 38 phút 400 km/h
CCS (150 kW DC) 147 kW † 100 kW † 28 phút 540 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Lexus RZ 300e
2.5 / 5
0
1
2
3
4
5
302 km
2 giờ 44 phút
15 phút
157 km
1 giờ 25 phút
264 km
2 giờ 24 phút
15 phút
137 km
1 giờ 15 phút
401 km (3 giờ 54 phút)
234 km
2 giờ 8 phút
15 phút
122 km
1 giờ 6 phút
356 km (3 giờ 29 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
458 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
401 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
356 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ