Audi SQ8 e-tron Sportback
Audi SQ8 e-tron Sportback Audi SQ8 e-tron Sportback Audi SQ8 e-tron Sportback Audi SQ8 e-tron Sportback Audi SQ8 e-tron Sportback Audi SQ8 e-tron Sportback Audi SQ8 e-tron Sportback Audi SQ8 e-tron Sportback Audi SQ8 e-tron Sportback Audi SQ8 e-tron Sportback Audi SQ8 e-tron Sportback Audi SQ8 e-tron Sportback Audi SQ8 e-tron Sportback Audi SQ8 e-tron Sportback Audi SQ8 e-tron Sportback Audi SQ8 e-tron Sportback Audi SQ8 e-tron Sportback Audi SQ8 e-tron Sportback Audi SQ8 e-tron Sportback Audi SQ8 e-tron Sportback Audi SQ8 e-tron Sportback Audi SQ8 e-tron Sportback Audi SQ8 e-tron Sportback Audi SQ8 e-tron Sportback Audi SQ8 e-tron Sportback Audi SQ8 e-tron Sportback Audi SQ8 e-tron Sportback Audi SQ8 e-tron Sportback Audi SQ8 e-tron Sportback Audi SQ8 e-tron Sportback Audi SQ8 e-tron Sportback Audi SQ8 e-tron Sportback Audi SQ8 e-tron Sportback Audi SQ8 e-tron Sportback Audi SQ8 e-tron Sportback Audi SQ8 e-tron Sportback Audi SQ8 e-tron Sportback Audi SQ8 e-tron Sportback Audi SQ8 e-tron Sportback Audi SQ8 e-tron Sportback

Thông số chính

Pin
114 kWh
Phạm vi thực tế
từ 350 đến 685 km
Mức tiêu thụ
221 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
168 kW
Tăng tốc
4.5 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 350 đến 685 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh480 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh350 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh410 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa685 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa445 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa545 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

3 / 5
Chặng đầu353 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai140 km
Tổng quãng đường493 km
Thời gian chặng đầu3 giờ 12 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 16 phút
Tổng thời gian4 giờ 43 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định114.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell432
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hànhKhông có dữ liệu
Quãng đường bảo hànhKhông có dữ liệu
Dung lượng sử dụng được106.0 kWh
Vật liệu catốtNCA
Cấu hình bộ pin108s4p
Điện áp danh định397 V
Kiểu dángLăng trụ
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngFørersiden - foran
Vị trí cổng 2Passasjersiden - foran
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->480 km) 11 giờ 30 phút
Tốc độ sạc42 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngFørersiden - foran
Công suất sạc tối đa168 kW DC
Công suất sạc (10–80%)144 kW DC
Thời gian sạc (48->384 km) 33 phút
Tốc độ sạc610 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h4.5 giây
Tốc độ tối đa210 km/h
Phạm vi chạy điện480 km
Tổng công suất370 kW (503 PS)
Tổng mô-men xoắn973 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi480 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế221 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.5 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi471 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố253 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.8 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế225 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.5 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi427 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố282 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố3.2 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế248 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.8 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 155 đến 303 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh221 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh303 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh259 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa155 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa238 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa194 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4915 mm
Chiều rộng1976 mm
Chiều rộng gồm gương2189 mm
Chiều cao1617 mm
Chiều dài cơ sở2928 mm
Trọng lượng không tải2725 kg
Trọng lượng toàn bộ xe3290 kg
Tải trọng tối đa640 kg
Dung tích khoang hành lý528 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1567 L
Cốp trước62 L
Tải trọng nóc75 kg
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh1800 kg
Tải dọc tối đa80 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 3 ghế
Bán kính quay vòngKhông có dữ liệu
Nền tảngVW MLB
Nền tảng EV chuyên dụngKhông
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJE - Hạng điều hành
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Audi SQ8 e-tron Sportback từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Audi SQ8 e-tron Sportback, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Audi SQ8 e-tron Sportback (2023-2024) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Standard 11.0 kW Bộ sạc trên xe
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 54 giờ 15 phút 9 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 33 giờ 45 phút 14 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 17 giờ 28 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 11 giờ 30 phút 42 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 11 giờ 30 phút 42 km/h
Tùy chọn 22.0kW Bộ sạc trên xe *
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 54 giờ 15 phút 9 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 33 giờ 45 phút 14 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 17 giờ 28 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 11 giờ 30 phút 42 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x32A 22 kW † 5 giờ 45 phút 83 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Audi SQ8 e-tron Sportback khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Audi SQ8 e-tron Sportback (2023-2024) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 50 kW 94 phút 210 km/h
CCS (175 kW DC) 168 kW † 144 kW † 33 phút 610 km/h
CCS (350 kW DC) 168 kW † 144 kW † 33 phút 610 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Audi SQ8 e-tron Sportback
3 / 5
0
1
2
3
4
5
401 km
3 giờ 39 phút
15 phút
159 km
1 giờ 27 phút
353 km
3 giờ 12 phút
15 phút
140 km
1 giờ 16 phút
493 km (4 giờ 43 phút)
315 km
2 giờ 52 phút
15 phút
125 km
1 giờ 8 phút
440 km (4 giờ 15 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
560 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
493 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
440 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ