Kia Niro EV
Kia Niro EV Kia Niro EV Kia Niro EV Kia Niro EV Kia Niro EV Kia Niro EV Kia Niro EV Kia Niro EV Kia Niro EV Kia Niro EV Kia Niro EV Kia Niro EV Kia Niro EV Kia Niro EV Kia Niro EV Kia Niro EV Kia Niro EV Kia Niro EV Kia Niro EV Kia Niro EV Kia Niro EV Kia Niro EV Kia Niro EV

Thông số chính

Pin
68 kWh
Phạm vi thực tế
từ 275 đến 580 km
Mức tiêu thụ
168 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu trước
Sạc nhanh
80 kW
Tăng tốc
7.8 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 275 đến 580 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh380 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh275 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh325 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa580 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa355 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa445 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

2 / 5
Chặng đầu278 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai86 km
Tổng quãng đường365 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 32 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai47 phút
Tổng thời gian3 giờ 34 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định68.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell96
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành7 năm
Quãng đường bảo hành150,000 km
Dung lượng sử dụng được64.8 kWh
Vật liệu catốtKhông có dữ liệu
Cấu hình bộ pin96s1p
Điện áp danh định358 V
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngPhía trước - giữa
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->385 km) 7 giờ
Tốc độ sạc56 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngPhía trước - giữa
Công suất sạc tối đa80 kW DC
Công suất sạc (10–80%)70 kW DC
Thời gian sạc (38->308 km) 41 phút
Tốc độ sạc390 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h7.8 giây
Tốc độ tối đa167 km/h
Phạm vi chạy điện385 km
Tổng công suất150 kW (204 PS)
Tổng mô-men xoắn255 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu trước

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2L
Ổ cắm bên ngoài1 x Type 2 (bộ chuyển đổi)
Công suất đầu ra tối đa3.6 kW AC
Ổ cắm bên trong1 ổ cắm

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi385 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế168 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.9 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi463 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố164 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.8 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế140 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.6 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 112 đến 236 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh171 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh236 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh199 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa112 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa183 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa146 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
4 / 5
Người lớn trên xe91%
Trẻ em trên xe84%
Năm2022
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương75%
Hỗ trợ an toàn60%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4420 mm
Chiều rộng1825 mm
Chiều rộng gồm gươngKhông có dữ liệu
Chiều cao1570 mm
Chiều dài cơ sở2720 mm
Trọng lượng không tải1757 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2200 kg
Tải trọng tối đa518 kg
Dung tích khoang hành lý475 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1392 L
Cốp trước20 L
Tải trọng nóc100 kg
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh300 kg
Khả năng kéo có phanh750 kg
Tải dọc tối đa100 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòng10.6 m
Nền tảngHYUNDAI-KIA K3
Nền tảng EV chuyên dụngKhông
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJC - Cỡ trung
Thanh ray nóc
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnTùy thị trường

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Kia Niro EV từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Kia Niro EV, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Kia Niro EV (2022-2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 33 giờ 15 phút 12 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 20 giờ 45 phút 19 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 10 giờ 30 phút 37 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 7 giờ 55 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 7 giờ 55 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Kia Niro EV khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Kia Niro EV (2022-2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 45 kW † 64 phút 250 km/h
CCS (100 kW DC) 80 kW † 70 kW † 41 phút 390 km/h
CCS (150 kW DC) 80 kW † 70 kW † 41 phút 390 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Kia Niro EV
2 / 5
0
1
2
3
4
5
319 km
2 giờ 54 phút
15 phút
99 km
54 phút
278 km
2 giờ 32 phút
15 phút
86 km
47 phút
365 km (3 giờ 34 phút)
247 km
2 giờ 15 phút
15 phút
76 km
42 phút
324 km (3 giờ 12 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
417 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
365 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
324 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ