Tesla Cybertruck AWD
Tesla Cybertruck AWD Tesla Cybertruck AWD Tesla Cybertruck AWD Tesla Cybertruck AWD Tesla Cybertruck AWD Tesla Cybertruck AWD Tesla Cybertruck AWD Tesla Cybertruck AWD Tesla Cybertruck AWD Tesla Cybertruck AWD Tesla Cybertruck AWD Tesla Cybertruck AWD Tesla Cybertruck AWD Tesla Cybertruck AWD

Thông số chính

Pin
122.5 kWh
Phạm vi thực tế
từ 384 đến 782 km
Mức tiêu thụ
229 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
325 kW
Tăng tốc
4.1 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 384 đến 782 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh526 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh384 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh453 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa782 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa492 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa613 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

3.5 / 5
Chặng đầu388 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai165 km
Tổng quãng đường553 km
Thời gian chặng đầu3 giờ 32 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 30 phút
Tổng thời gian5 giờ 17 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định123.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell1344
Kiến trúc800 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành240,000 km
Dung lượng sử dụng được122.5 kWh
Vật liệu catốtNCM811
Cấu hình bộ pin192s7p
Điện áp danh định700 V
Kiểu dángHình trụ
Tên / tham chiếuTESLA 4680

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBakre side - venstre
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->535 km) 13 giờ 15 phút
Tốc độ sạc41 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCombined Charging System (CCS Combo 2)
Vị trí cổngBakre side - venstre
Công suất sạc tối đa325 kW
Công suất sạc (10–80%)164 kW DC
Thời gian sạc (54->428 km) 40 phút
Tốc độ sạc660 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợ

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h4.1 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Phạm vi chạy điện613 km
Tổng công suất448 kW (609 PS)
Tổng mô-men xoắn671 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2L
Ổ cắm bên ngoài
Công suất đầu ra tối đa
Ổ cắm bên trong

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua AC
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua AC
Hỗ trợ V2G qua DC
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi535 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế229 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.5 l/100 km

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 157 đến 319 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh184 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh319 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh270 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa157 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa249 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa200 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài5682 mm
Chiều rộng2032 mm
Chiều rộng gồm gương2413 mm
Chiều cao1790 mm
Chiều dài cơ sở3635 mm
Trọng lượng không tải3025 kg
Trọng lượng toàn bộ xe4159 kg
Tải trọng tối đa1134 kg
Dung tích khoang hành lýKhông có dữ liệu
Dung tích khoang hành lý tối đaKhông có dữ liệu
Cốp trước200 L
Tải trọng nóc100 kg
Có thể lắp móc kéoYes
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh4990 kg
Tải dọc tối đa503 kg

Khác

Ghế5 ghế
Isofix
Bán kính quay vòng13.25 m
Nền tảng
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeBán tải
Phân khúcN - Van chở khách
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Tesla Cybertruck AWD từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Tesla Cybertruck AWD, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

North American Charging Standard (NACS)
Cổng sạc AC cho Tesla Cybertruck AWD (2023-2026) - North American Charging Standard (NACS)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 63 giờ 8 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 39 giờ 15 phút 14 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 19 giờ 30 phút 27 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 13 giờ 15 phút 41 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x32A 11 kW † 13 giờ 15 phút 41 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Tesla Cybertruck AWD khi có dữ liệu.

North American Charging Standard (NACS)
Cổng sạc DC cho Tesla Cybertruck AWD (2023-2026) - North American Charging Standard (NACS)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 50 kW † 103 phút 200 km/h
CCS (75 kW DC) 75 kW 75 kW † 69 phút 300 km/h
CCS (100 kW DC) 100 kW 98 kW † 54 phút 390 km/h
CCS (150 kW DC) 150 kW 129 kW † 44 phút 520 km/h
CCS (175 kW DC) 175 kW 141 kW † 42 phút 560 km/h
CCS (250 kW DC) 250 kW 162 kW † 40 phút 650 km/h
CCS (350 kW DC) 310 kW † 164 kW † 40 phút 660 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Tesla Cybertruck AWD
3.5 / 5
0
1
2
3
4
5
443 km
4 giờ 2 phút
15 phút
188 km
1 giờ 43 phút
388 km
3 giờ 32 phút
15 phút
165 km
1 giờ 30 phút
553 km (5 giờ 17 phút)
346 km
3 giờ 9 phút
15 phút
147 km
1 giờ 20 phút
493 km (4 giờ 44 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
631 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
553 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
493 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ