GMC Hummer EV Edition 1 Pickup
GMC Hummer EV Edition 1 Pickup GMC Hummer EV Edition 1 Pickup GMC Hummer EV Edition 1 Pickup GMC Hummer EV Edition 1 Pickup GMC Hummer EV Edition 1 Pickup GMC Hummer EV Edition 1 Pickup GMC Hummer EV Edition 1 Pickup GMC Hummer EV Edition 1 Pickup GMC Hummer EV Edition 1 Pickup GMC Hummer EV Edition 1 Pickup GMC Hummer EV Edition 1 Pickup GMC Hummer EV Edition 1 Pickup GMC Hummer EV Edition 1 Pickup GMC Hummer EV Edition 1 Pickup GMC Hummer EV Edition 1 Pickup GMC Hummer EV Edition 1 Pickup GMC Hummer EV Edition 1 Pickup GMC Hummer EV Edition 1 Pickup GMC Hummer EV Edition 1 Pickup GMC Hummer EV Edition 1 Pickup GMC Hummer EV Edition 1 Pickup GMC Hummer EV Edition 1 Pickup

Thông số chính

Pin
215 kWh
Phạm vi thực tế
từ 438 đến 892 km
Mức tiêu thụ
352 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
350 kW
Tăng tốc
3.5 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 438 đến 892 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh599 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh438 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh516 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa892 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa561 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa699 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

4 / 5
Chặng đầu443 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai173 km
Tổng quãng đường615 km
Thời gian chặng đầu4 giờ 1 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 34 phút
Tổng thời gian5 giờ 50 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định225.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell576
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được215.0 kWh
Vật liệu catốtNCMA
Cấu hình bộ pin96s6p
Điện áp danh định355 V
Kiểu dángDạng túi
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->610 km) 23 giờ 15 phút
Tốc độ sạc26 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCombined Charging System (CCS Combo 2)
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc tối đa350 kW
Công suất sạc (10–80%)259 kW DC
Thời gian sạc (61->488 km) 50 phút
Tốc độ sạc680 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợ

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h3.5 giây
Tốc độ tối đa170 km/h
Phạm vi chạy điện699 km
Tổng công suất746 kW (1014 PS)
Tổng mô-men xoắn1150 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoài
Công suất đầu ra tối đa
Ổ cắm bên trong

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi610 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế352 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế3.9 l/100 km

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 241 đến 491 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh283 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh491 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh417 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa241 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa383 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa308 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài5507 mm
Chiều rộng2201 mm
Chiều rộng gồm gương2380 mm
Chiều cao2009 mm
Chiều dài cơ sở3445 mm
Trọng lượng không tải4103 kg
Trọng lượng toàn bộ xe4717 kg
Tải trọng tối đa614 kg
Dung tích khoang hành lýKhông có dữ liệu
Dung tích khoang hành lý tối đaKhông có dữ liệu
Cốp trước320 L
Tải trọng nóc340 kg
Có thể lắp móc kéoYes
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh3402 kg
Tải dọc tối đa100 kg

Khác

Ghế5 ghế
Isofix
Bán kính quay vòng11.3 m
Nền tảng
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeBán tải
Phân khúcN - Van chở khách
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho GMC Hummer EV Edition 1 Pickup từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho GMC Hummer EV Edition 1 Pickup, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 1 (Yazaki - SAE J1772)
Cổng sạc AC cho GMC Hummer EV Edition 1 Pickup (2022-2023) - Type 1 (Yazaki - SAE J1772)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 110 giờ 45 phút 6 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 68 giờ 45 phút 9 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 34 giờ 30 phút 18 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 23 giờ 15 phút 26 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x32A 11 kW † 23 giờ 15 phút 26 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho GMC Hummer EV Edition 1 Pickup khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 1)
Cổng sạc DC cho GMC Hummer EV Edition 1 Pickup (2022-2023) - Combined Charging System (CCS Combo 1)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 50 kW † 181 phút 130 km/h
CCS (75 kW DC) 75 kW 74 kW † 123 phút 190 km/h
CCS (100 kW DC) 100 kW 97 kW † 96 phút 250 km/h
CCS (150 kW DC) 150 kW 139 kW † 71 phút 360 km/h
CCS (175 kW DC) 175 kW 160 kW † 64 phút 420 km/h
CCS (250 kW DC) 250 kW 219 kW † 52 phút 570 km/h
CCS (350 kW DC) 345 kW † 259 kW † 50 phút 680 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

GMC Hummer EV Edition 1 Pickup
4 / 5
0
1
2
3
4
5
505 km
4 giờ 35 phút
15 phút
197 km
1 giờ 47 phút
443 km
4 giờ 1 phút
15 phút
173 km
1 giờ 34 phút
615 km (5 giờ 50 phút)
394 km
3 giờ 35 phút
15 phút
154 km
1 giờ 24 phút
548 km (5 giờ 14 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
702 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
615 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
548 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ