Ford e-Tourneo Custom L1 210 kW RWD
Ford e-Tourneo Custom L1 210 kW RWD Ford e-Tourneo Custom L1 210 kW RWD Ford e-Tourneo Custom L1 210 kW RWD Ford e-Tourneo Custom L1 210 kW RWD Ford e-Tourneo Custom L1 210 kW RWD Ford e-Tourneo Custom L1 210 kW RWD Ford e-Tourneo Custom L1 210 kW RWD Ford e-Tourneo Custom L1 210 kW RWD Ford e-Tourneo Custom L1 210 kW RWD

Thông số chính

Pin
71 kWh
Phạm vi thực tế
từ 180 đến 375 km
Mức tiêu thụ
278 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu sau
Sạc nhanh
125 kW
Tăng tốc
8 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 180 đến 375 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh275 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh180 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh225 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa375 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa225 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa285 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

1 / 5
Chặng đầu180 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai79 km
Tổng quãng đường259 km
Thời gian chặng đầu1 giờ 38 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai43 phút
Tổng thời gian2 giờ 36 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định75.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hànhKhông có dữ liệu
Quãng đường bảo hànhKhông có dữ liệu
Dung lượng sử dụng được71.0 kWh
Vật liệu catốtNMC
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngFremre side – høyre
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->255 km) 7 giờ 45 phút
Tốc độ sạc34 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngFremre side – høyre
Công suất sạc tối đa125 kW DC
Công suất sạc (10–80%)105 kW DC
Thời gian sạc
Tốc độ sạc350 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông có dữ liệu
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông có dữ liệu

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h8.0 giây
Tốc độ tối đa150 km/h
Phạm vi chạy điện255 km
Tổng công suất210 kW (286 PS)
Tổng mô-men xoắn415 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu sau

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi255 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế278 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế3.1 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi328 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố241 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.7 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế216 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.4 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi280 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố420 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố4.7 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế254 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.8 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 189 đến 394 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh258 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh394 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh316 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa189 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa316 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa249 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
5 / 5
Người lớn trên xe86%
Trẻ em trên xe86%
Năm2025
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương79%
Hỗ trợ an toàn66%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài5050 mm
Chiều rộng1999 mm
Chiều rộng gồm gương2275 mm
Chiều cao1959 mm
Chiều dài cơ sở3100 mm
Trọng lượng không tải2760 kg
Trọng lượng toàn bộ xe3265 kg
Tải trọng tối đa580 kg
Dung tích khoang hành lý672 L
Dung tích khoang hành lý tối đa4683 L
Cốp trước0 L
Tải trọng nócKhông có dữ liệu
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh2000 kg
Tải dọc tối đaKhông có dữ liệu

Khác

Ghế8 ghế
IsofixKhông có dữ liệu
Bán kính quay vòng10.9 m
Nền tảngKhông có dữ liệu
Nền tảng EV chuyên dụngKhông có dữ liệu
Kiểu thân xeVan chở khách nhỏ
Phân khúcN - Van chở khách
Thanh ray nóc
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Ford e-Tourneo Custom L1 210 kW RWD từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Ford e-Tourneo Custom L1 210 kW RWD, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Ford e-Tourneo Custom L1 210 kW RWD (2025-2026) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 36 giờ 30 phút 7 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 22 giờ 45 phút 11 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 11 giờ 30 phút 22 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 7 giờ 45 phút 33 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 7 giờ 45 phút 33 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Ford e-Tourneo Custom L1 210 kW RWD khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Ford e-Tourneo Custom L1 210 kW RWD (2025-2026) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 45 kW † 70 phút 150 km/h
CCS (150 kW DC) 125 kW † 105 kW † 30 phút 350 km/h
CCS (350 kW DC) 125 kW † 105 kW † 30 phút 350 km/h
CCS (500 kW DC) 125 kW † 105 kW † 30 phút 350 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Ford e-Tourneo Custom L1 210 kW RWD
1 / 5
0
1
2
3
4
5
202 km
1 giờ 50 phút
15 phút
89 km
49 phút
180 km
1 giờ 38 phút
15 phút
79 km
43 phút
259 km (2 giờ 36 phút)
162 km
1 giờ 28 phút
15 phút
72 km
39 phút
234 km (2 giờ 22 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
291 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
259 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
234 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ