Citroën ë-C3 Urban Range 30 kWh
Citroën ë-C3 Urban Range 30 kWh Citroën ë-C3 Urban Range 30 kWh Citroën ë-C3 Urban Range 30 kWh Citroën ë-C3 Urban Range 30 kWh Citroën ë-C3 Urban Range 30 kWh Citroën ë-C3 Urban Range 30 kWh Citroën ë-C3 Urban Range 30 kWh Citroën ë-C3 Urban Range 30 kWh Citroën ë-C3 Urban Range 30 kWh Citroën ë-C3 Urban Range 30 kWh Citroën ë-C3 Urban Range 30 kWh Citroën ë-C3 Urban Range 30 kWh Citroën ë-C3 Urban Range 30 kWh Citroën ë-C3 Urban Range 30 kWh Citroën ë-C3 Urban Range 30 kWh Citroën ë-C3 Urban Range 30 kWh Citroën ë-C3 Urban Range 30 kWh Citroën ë-C3 Urban Range 30 kWh Citroën ë-C3 Urban Range 30 kWh Citroën ë-C3 Urban Range 30 kWh Citroën ë-C3 Urban Range 30 kWh Citroën ë-C3 Urban Range 30 kWh Citroën ë-C3 Urban Range 30 kWh Citroën ë-C3 Urban Range 30 kWh Citroën ë-C3 Urban Range 30 kWh Citroën ë-C3 Urban Range 30 kWh

Thông số chính

Pin
30 kWh
Phạm vi thực tế
từ 120 đến 265 km
Mức tiêu thụ
170 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu trước
Sạc nhanh
30 kW
Tăng tốc
11.6 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 120 đến 265 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh175 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh120 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh150 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa265 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa155 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa200 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

0 / 5
Chặng đầu122 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai34 km
Tổng quãng đường156 km
Thời gian chặng đầu1 giờ 6 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai19 phút
Tổng thời gian1 giờ 40 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định30.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được29.8 kWh
Vật liệu catốtLFP
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc7.4 kW AC
Thời gian sạc (0->175 km) 4 giờ 45 phút
Tốc độ sạc37 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc tối đa30 kW DC
Công suất sạc (10–80%)30 kW DC
Thời gian sạc (17->140 km) 44 phút
Tốc độ sạc160 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h11.6 giây
Tốc độ tối đa125 km/h
Phạm vi chạy điện175 km
Tổng công suất83 kW (113 PS)
Tổng mô-men xoắn120 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu trước

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi175 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế170 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.9 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi212 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố167 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.9 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế141 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.6 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 112 đến 248 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh170 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh248 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh199 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa112 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa192 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa149 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4015 mm
Chiều rộng1755 mm
Chiều rộng gồm gương1813 mm
Chiều cao1577 mm
Chiều dài cơ sở2540 mm
Trọng lượng không tải1413 kg
Trọng lượng toàn bộ xe1810 kg
Tải trọng tối đa472 kg
Dung tích khoang hành lý310 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1200 L
Cốp trước0 L
Tải trọng nóc75 kg
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh0 kg
Khả năng kéo có phanh0 kg
Tải dọc tối đa61 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòng10.3 m
Nền tảngSTLA SMARTCAR
Nền tảng EV chuyên dụngKhông
Kiểu thân xeXe wagon
Phân khúcB - Cỡ nhỏ
Thanh ray nóc
Bơm nhiệtKhông
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnKhông áp dụng

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Citroën ë-C3 Urban Range 30 kWh từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Citroën ë-C3 Urban Range 30 kWh, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Citroën ë-C3 Urban Range 30 kWh (2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Standard 7.4 kW Bộ sạc trên xe
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 15 giờ 15 phút 11 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 9 giờ 30 phút 18 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 4 giờ 45 phút 37 km/h
3 pha 16A (11 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW † 9 giờ 30 phút 18 km/h
3 pha 32A (22 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW † 4 giờ 45 phút 37 km/h
Tùy chọn 11.0kW Bộ sạc trên xe
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 15 giờ 15 phút 11 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 9 giờ 30 phút 18 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 4 giờ 45 phút 37 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 3 giờ 15 phút 54 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 3 giờ 15 phút 54 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Citroën ë-C3 Urban Range 30 kWh khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Citroën ë-C3 Urban Range 30 kWh (2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 30 kW † 30 kW † 44 phút 160 km/h
CCS (100 kW DC) 30 kW † 30 kW † 44 phút 160 km/h
CCS (150 kW DC) 30 kW † 30 kW † 44 phút 160 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Citroën ë-C3 Urban Range 30 kWh
0 / 5
0
1
2
3
4
5
140 km
1 giờ 16 phút
15 phút
39 km
21 phút
122 km
1 giờ 6 phút
15 phút
34 km
19 phút
156 km (1 giờ 40 phút)
108 km
59 phút
15 phút
30 km
16 phút
138 km (1 giờ 30 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
179 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
156 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
138 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ