BMW i4 M60 xDrive
BMW i4 M60 xDrive BMW i4 M60 xDrive BMW i4 M60 xDrive BMW i4 M60 xDrive BMW i4 M60 xDrive BMW i4 M60 xDrive BMW i4 M60 xDrive BMW i4 M60 xDrive BMW i4 M60 xDrive BMW i4 M60 xDrive BMW i4 M60 xDrive BMW i4 M60 xDrive BMW i4 M60 xDrive BMW i4 M60 xDrive BMW i4 M60 xDrive BMW i4 M60 xDrive BMW i4 M60 xDrive BMW i4 M60 xDrive BMW i4 M60 xDrive BMW i4 M60 xDrive BMW i4 M60 xDrive BMW i4 M60 xDrive BMW i4 M60 xDrive BMW i4 M60 xDrive BMW i4 M60 xDrive BMW i4 M60 xDrive

Thông số chính

Pin
83.9 kWh
Phạm vi thực tế
từ 335 đến 660 km
Mức tiêu thụ
174 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
205 kW
Tăng tốc
3.7 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 335 đến 660 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh440 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh335 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh390 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa660 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa435 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa535 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

3.5 / 5
Chặng đầu341 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai183 km
Tổng quãng đường524 km
Thời gian chặng đầu3 giờ 6 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 40 phút
Tổng thời gian5 giờ 1 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định83.9 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hànhKhông có dữ liệu
Quãng đường bảo hànhKhông có dữ liệu
Dung lượng sử dụng được81.1 kWh
Vật liệu catốtKhông có dữ liệu
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->465 km) 8 giờ 45 phút
Tốc độ sạc54 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc tối đa205 kW DC
Công suất sạc (10–80%)130 kW DC
Thời gian sạc (46->372 km) 28 phút
Tốc độ sạc690 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & Charge
Giao thức được hỗ trợISO 15118-2 & -20

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h3.7 giây
Tốc độ tối đa225 km/h
Phạm vi chạy điện465 km
Tổng công suất442 kW (601 PS)
Tổng mô-men xoắn795 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi465 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế174 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.0 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi551 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố166 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.9 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế147 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.7 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi433 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố209 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.3 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế187 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.1 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 123 đến 242 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh184 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh242 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh208 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa123 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa186 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa152 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4783 mm
Chiều rộng1852 mm
Chiều rộng gồm gương2073 mm
Chiều cao1448 mm
Chiều dài cơ sở2856 mm
Trọng lượng không tải2285 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2730 kg
Tải trọng tối đa520 kg
Dung tích khoang hành lý470 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1290 L
Cốp trước0 L
Tải trọng nóc75 kg
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh1600 kg
Tải dọc tối đa75 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòngKhông có dữ liệu
Nền tảngBMW CLAR
Nền tảng EV chuyên dụngKhông
Kiểu thân xeLiftback
Phân khúcD - Cỡ lớn
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho BMW i4 M60 xDrive từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho BMW i4 M60 xDrive, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho BMW i4 M60 xDrive (2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 41 giờ 30 phút 11 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 26 giờ 18 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 13 giờ 36 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 8 giờ 45 phút 53 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 8 giờ 45 phút 53 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho BMW i4 M60 xDrive khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho BMW i4 M60 xDrive (2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 50 kW 72 phút 270 km/h
CCS (100 kW DC) 100 kW 85 kW † 42 phút 460 km/h
CCS (150 kW DC) 150 kW 105 kW † 34 phút 570 km/h
CCS (175 kW DC) 175 kW 120 kW † 30 phút 650 km/h
CCS (350 kW DC) 205 kW † 130 kW † 28 phút 690 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

BMW i4 M60 xDrive
3.5 / 5
0
1
2
3
4
5
392 km
3 giờ 34 phút
15 phút
211 km
1 giờ 55 phút
341 km
3 giờ 6 phút
15 phút
183 km
1 giờ 40 phút
524 km (5 giờ 1 phút)
302 km
2 giờ 45 phút
15 phút
162 km
1 giờ 28 phút
463 km (4 giờ 28 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
603 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
524 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
463 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ