NIO firefly
NIO firefly NIO firefly NIO firefly NIO firefly NIO firefly NIO firefly NIO firefly NIO firefly NIO firefly NIO firefly NIO firefly NIO firefly NIO firefly NIO firefly NIO firefly NIO firefly NIO firefly NIO firefly NIO firefly

Thông số chính

Pin
42.1 kWh
Phạm vi thực tế
từ 175 đến 380 km
Mức tiêu thụ
165 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu sau
Sạc nhanh
100 kW
Tăng tốc
8.1 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 175 đến 380 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh250 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh175 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh210 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa380 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa225 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa285 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

1.5 / 5
Chặng đầu177 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai94 km
Tổng quãng đường271 km
Thời gian chặng đầu1 giờ 37 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai51 phút
Tổng thời gian2 giờ 43 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định42.1 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell112
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được41.2 kWh
Vật liệu catốtLFP
Cấu hình bộ pin112s1p
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángDạng túi
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->250 km) 4 giờ 30 phút
Tốc độ sạc57 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc tối đa100 kW DC
Công suất sạc (10–80%)65 kW DC
Thời gian sạc (25->200 km) 28 phút
Tốc độ sạc370 km/h
Hỗ trợ AutochargeKhông có dữ liệu

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông có dữ liệu
Giao thức được hỗ trợKhông có dữ liệu

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h8.1 giây
Tốc độ tối đa150 km/h
Phạm vi chạy điện250 km
Tổng công suất105 kW (143 PS)
Tổng mô-men xoắn200 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu sau

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2L
Ổ cắm bên ngoài1 x Type 2 (bộ chuyển đổi)
Công suất đầu ra tối đa3.7 kW AC
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi250 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế165 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.9 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi330 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố145 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.6 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế125 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.4 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 108 đến 235 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh165 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh235 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh196 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa108 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa183 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa145 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4003 mm
Chiều rộng1885 mm
Chiều rộng gồm gương2013 mm
Chiều cao1557 mm
Chiều dài cơ sở2615 mm
Trọng lượng không tải1442 kg
Trọng lượng toàn bộ xe1858 kg
Tải trọng tối đa491 kg
Dung tích khoang hành lý404 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1253 L
Cốp trước92 L
Tải trọng nóc0 kg
Có thể lắp móc kéoKhông
Khả năng kéo không phanh0 kg
Khả năng kéo có phanh0 kg
Tải dọc tối đa0 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòng9.4 m
Nền tảngNIO FT1
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeXe wagon
Phân khúcB - Cỡ nhỏ
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệtKhông
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnKhông áp dụng

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho NIO firefly từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho NIO firefly, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho NIO firefly (2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 21 giờ 15 phút 12 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 13 giờ 15 phút 19 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 6 giờ 45 phút 37 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 4 giờ 30 phút 56 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 4 giờ 30 phút 56 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho NIO firefly khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho NIO firefly (2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 40 kW † 46 phút 220 km/h
CCS (100 kW DC) 100 kW 65 kW † 28 phút 370 km/h
CCS (150 kW DC) 100 kW † 65 kW † 28 phút 370 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

firefly firefly
1.5 / 5
0
1
2
3
4
5
203 km
1 giờ 51 phút
15 phút
107 km
58 phút
177 km
1 giờ 37 phút
15 phút
94 km
51 phút
271 km (2 giờ 43 phút)
158 km
1 giờ 26 phút
15 phút
83 km
45 phút
241 km (2 giờ 26 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
310 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
271 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
241 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ