BYD TANG Flagship
BYD TANG Flagship BYD TANG Flagship BYD TANG Flagship BYD TANG Flagship BYD TANG Flagship BYD TANG Flagship BYD TANG Flagship BYD TANG Flagship BYD TANG Flagship BYD TANG Flagship BYD TANG Flagship BYD TANG Flagship BYD TANG Flagship BYD TANG Flagship BYD TANG Flagship BYD TANG Flagship BYD TANG Flagship

Thông số chính

Pin
111 kWh
Phạm vi thực tế
từ 330 đến 660 km
Mức tiêu thụ
237 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
170 kW
Tăng tốc
4.9 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 330 đến 660 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh470 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh330 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh395 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa660 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa410 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa515 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

2.5 / 5
Chặng đầu329 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai115 km
Tổng quãng đường444 km
Thời gian chặng đầu3 giờ 0 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 3 phút
Tổng thời gian4 giờ 18 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định111.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc800 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành200,000 km
Dung lượng sử dụng được108.8 kWh
Vật liệu catốtLFP
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh định640 V
Kiểu dángLăng trụ
Tên / tham chiếuBYD BLADE

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->460 km) 11 giờ 45 phút
Tốc độ sạc40 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc tối đa170 kW DC
Công suất sạc (10–80%)100 kW DC
Thời gian sạc (46->368 km) 48 phút
Tốc độ sạc400 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h4.9 giây
Tốc độ tối đa190 km/h
Phạm vi chạy điện460 km
Tổng công suất380 kW (517 PS)
Tổng mô-men xoắn700 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2L
Ổ cắm bên ngoài1 x Type 2 (bộ chuyển đổi)
Công suất đầu ra tối đa3.7 kW AC
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi460 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế237 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.7 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi530 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố240 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.7 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế205 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.3 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 165 đến 330 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh231 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh330 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh275 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa165 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa265 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa211 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
5 / 5
Người lớn trên xe87%
Trẻ em trên xe87%
Năm2023
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương80%
Hỗ trợ an toàn73%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4970 mm
Chiều rộng1955 mm
Chiều rộng gồm gương2130 mm
Chiều cao1745 mm
Chiều dài cơ sở2820 mm
Trọng lượng không tải2705 kg
Trọng lượng toàn bộ xe3204 kg
Tải trọng tối đa574 kg
Dung tích khoang hành lý235 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1655 L
Cốp trước0 L
Tải trọng nóc75 kg
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh1500 kg
Tải dọc tối đa150 kg

Khác

Ghế7 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòng11.8 m
Nền tảngKhông có dữ liệu
Nền tảng EV chuyên dụngKhông có dữ liệu
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJE - Hạng điều hành
Thanh ray nóc
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho BYD TANG Flagship từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho BYD TANG Flagship, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho BYD TANG Flagship (2024-2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 55 giờ 45 phút 8 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 34 giờ 45 phút 13 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 17 giờ 30 phút 26 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 11 giờ 45 phút 39 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 11 giờ 45 phút 39 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho BYD TANG Flagship khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho BYD TANG Flagship (2024-2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 45 kW † 107 phút 180 km/h
CCS (100 kW DC) 100 kW 80 kW † 60 phút 320 km/h
CCS (150 kW DC) 150 kW 95 kW † 51 phút 370 km/h
CCS (175 kW DC) 170 kW † 100 kW † 48 phút 400 km/h
CCS (350 kW DC) 170 kW † 100 kW † 48 phút 400 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

BYD TANG Flagship
2.5 / 5
0
1
2
3
4
5
370 km
3 giờ 22 phút
15 phút
129 km
1 giờ 10 phút
329 km
3 giờ 0 phút
15 phút
115 km
1 giờ 3 phút
444 km (4 giờ 18 phút)
297 km
2 giờ 42 phút
15 phút
104 km
56 phút
400 km (3 giờ 53 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
498 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
444 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
400 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ