Honda e:Ny1
Honda e:Ny1 Honda e:Ny1 Honda e:Ny1 Honda e:Ny1 Honda e:Ny1 Honda e:Ny1 Honda e:Ny1 Honda e:Ny1 Honda e:Ny1 Honda e:Ny1 Honda e:Ny1 Honda e:Ny1 Honda e:Ny1 Honda e:Ny1 Honda e:Ny1 Honda e:Ny1

Thông số chính

Pin
68.8 kWh
Phạm vi thực tế
từ 240 đến 500 km
Mức tiêu thụ
185 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu trước
Sạc nhanh
78 kW
Tăng tốc
7.6 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 240 đến 500 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh335 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh240 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh285 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa500 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa305 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa385 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

1.5 / 5
Chặng đầu242 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai76 km
Tổng quãng đường318 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 12 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai42 phút
Tổng thời gian3 giờ 9 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định68.8 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hànhKhông có dữ liệu
Quãng đường bảo hànhKhông có dữ liệu
Dung lượng sử dụng được61.9 kWh
Vật liệu catốtKhông có dữ liệu
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh định370 V
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngPhía trước - giữa
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->335 km) 6 giờ 45 phút
Tốc độ sạc51 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngPhía trước - giữa
Công suất sạc tối đa78 kW DC
Công suất sạc (10–80%)60 kW DC
Thời gian sạc (33->268 km) 46 phút
Tốc độ sạc300 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h7.6 giây
Tốc độ tối đa160 km/h
Phạm vi chạy điện335 km
Tổng công suất150 kW (204 PS)
Tổng mô-men xoắn310 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu trước

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi335 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế185 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.1 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi412 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố182 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.0 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế150 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.7 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 124 đến 258 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh185 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh258 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh217 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa124 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa203 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa161 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4387 mm
Chiều rộng1790 mm
Chiều rộng gồm gương2028 mm
Chiều cao1584 mm
Chiều dài cơ sở2607 mm
Trọng lượng không tải1730 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2080 kg
Tải trọng tối đa425 kg
Dung tích khoang hành lý361 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1176 L
Cốp trước0 L
Tải trọng nócKhông có dữ liệu
Có thể lắp móc kéoKhông
Khả năng kéo không phanh0 kg
Khả năng kéo có phanh0 kg
Tải dọc tối đa0 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòng11.6 m
Nền tảngHONDA ENF
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJB - Cỡ nhỏ
Thanh ray nócKhông có dữ liệu
Bơm nhiệtKhông
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnKhông áp dụng

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Honda e:Ny1 từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Honda e:Ny1, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Honda e:Ny1 (2023-2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 31 giờ 45 phút 11 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 19 giờ 45 phút 17 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 10 giờ 34 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 6 giờ 45 phút 50 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 6 giờ 45 phút 50 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Honda e:Ny1 khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Honda e:Ny1 (2023-2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 40 kW † 68 phút 200 km/h
CCS (100 kW DC) 78 kW † 60 kW † 46 phút 300 km/h
CCS (150 kW DC) 78 kW † 60 kW † 46 phút 300 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Honda e:Ny1
1.5 / 5
0
1
2
3
4
5
274 km
2 giờ 30 phút
15 phút
87 km
47 phút
242 km
2 giờ 12 phút
15 phút
76 km
42 phút
318 km (3 giờ 9 phút)
216 km
1 giờ 58 phút
15 phút
68 km
37 phút
284 km (2 giờ 50 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
361 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
318 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
284 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ