Audi e-tron S Sportback
Audi e-tron S Sportback Audi e-tron S Sportback Audi e-tron S Sportback Audi e-tron S Sportback Audi e-tron S Sportback Audi e-tron S Sportback Audi e-tron S Sportback Audi e-tron S Sportback Audi e-tron S Sportback Audi e-tron S Sportback Audi e-tron S Sportback Audi e-tron S Sportback Audi e-tron S Sportback Audi e-tron S Sportback Audi e-tron S Sportback Audi e-tron S Sportback Audi e-tron S Sportback Audi e-tron S Sportback Audi e-tron S Sportback Audi e-tron S Sportback Audi e-tron S Sportback Audi e-tron S Sportback Audi e-tron S Sportback Audi e-tron S Sportback Audi e-tron S Sportback Audi e-tron S Sportback

Thông số chính

Pin
95 kWh
Phạm vi thực tế
từ 245 đến 465 km
Mức tiêu thụ
258 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
155 kW
Tăng tốc
4.5 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 245 đến 465 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh335 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh245 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh285 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa465 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa305 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa370 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

2 / 5
Chặng đầu244 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai110 km
Tổng quãng đường354 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 13 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 0 phút
Tổng thời gian3 giờ 28 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định95.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell432
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hànhKhông có dữ liệu
Quãng đường bảo hànhKhông có dữ liệu
Dung lượng sử dụng được86.5 kWh
Vật liệu catốtNCM622
Cấu hình bộ pin108s4p
Điện áp danh định400 V
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngFørersiden - foran
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->335 km) 9 giờ 15 phút
Tốc độ sạc36 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngFørersiden - foran
Công suất sạc tối đa155 kW DC
Công suất sạc (10–80%)146 kW DC
Thời gian sạc (33->268 km) 26 phút
Tốc độ sạc540 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h4.5 giây
Tốc độ tối đa210 km/h
Phạm vi chạy điện335 km
Tổng công suất370 kW (503 PS)
Tổng mô-men xoắn973 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi335 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế258 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.9 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi380 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố256 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.9 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế228 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.6 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi347 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố281 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố3.2 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế249 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.8 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 186 đến 353 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh258 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh353 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh304 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa186 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa284 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa234 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4902 mm
Chiều rộng1976 mm
Chiều rộng gồm gương2043 mm
Chiều cao1616 mm
Chiều dài cơ sở2928 mm
Trọng lượng không tải2695 kg
Trọng lượng toàn bộ xe3245 kg
Tải trọng tối đa625 kg
Dung tích khoang hành lý615 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1725 L
Cốp trướcKhông có dữ liệu
Tải trọng nóc75 kg
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh1800 kg
Tải dọc tối đa80 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 3 ghế
Bán kính quay vòng12.2 m
Nền tảngVW MLB
Nền tảng EV chuyên dụngKhông
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJE - Hạng điều hành
Thanh ray nóc
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Audi e-tron S Sportback từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Audi e-tron S Sportback, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Audi e-tron S Sportback (2020-2021) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 44 giờ 15 phút 8 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 27 giờ 30 phút 12 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 13 giờ 45 phút 24 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 9 giờ 15 phút 36 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 9 giờ 15 phút 36 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Audi e-tron S Sportback khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Audi e-tron S Sportback (2020-2021) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 50 kW 76 phút 180 km/h
CCS (175 kW DC) 155 kW † 146 kW † 26 phút 540 km/h
CCS (350 kW DC) 155 kW † 146 kW † 26 phút 540 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Audi e-tron S Sportback
2 / 5
0
1
2
3
4
5
274 km
2 giờ 30 phút
15 phút
123 km
1 giờ 7 phút
244 km
2 giờ 13 phút
15 phút
110 km
1 giờ 0 phút
354 km (3 giờ 28 phút)
221 km
2 giờ 0 phút
15 phút
99 km
54 phút
320 km (3 giờ 9 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
397 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
354 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
320 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ