JAC T9 EV 4x4
JAC T9 EV 4x4 JAC T9 EV 4x4 JAC T9 EV 4x4 JAC T9 EV 4x4 JAC T9 EV 4x4 JAC T9 EV 4x4 JAC T9 EV 4x4 JAC T9 EV 4x4 JAC T9 EV 4x4 JAC T9 EV 4x4

Thông số chính

Pin
84.3 kWh
Phạm vi thực tế
từ 193 đến 393 km
Mức tiêu thụ
313 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
80 kW
Tăng tốc
8.5 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 193 đến 393 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh264 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh193 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh228 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa393 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa247 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa308 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

1 / 5
Chặng đầu195 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai51 km
Tổng quãng đường246 km
Thời gian chặng đầu1 giờ 46 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai28 phút
Tổng thời gian2 giờ 29 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định88.02 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell102
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hànhKhông có dữ liệu
Quãng đường bảo hànhKhông có dữ liệu
Dung lượng sử dụng được84.3 kWh
Vật liệu catốtLFP
Cấu hình bộ pin102s1p
Điện áp danh định328.44 V
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạc
Vị trí cổng
Công suất sạc11.0 kW AC
Thời gian sạc (0->269 km) 9 giờ
Tốc độ sạc30 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạc
Vị trí cổng
Công suất sạc tối đa80 kW DC
Công suất sạc (10–80%)72 kW DC
Thời gian sạc (27->215 km) 52 phút
Tốc độ sạc210 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông có dữ liệu
Giao thức được hỗ trợ

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h8.5 giây
Tốc độ tối đa140 km/h
Phạm vi chạy điện308 km
Tổng công suất220 kW
Tổng mô-men xoắn516 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoài
Công suất đầu ra tối đa
Ổ cắm bên trong

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi269 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế313 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế3.5 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi330 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố267 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố
Mức tiêu thụ thực tế231 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 215 đến 437 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh252 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh437 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh370 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa215 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa341 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa274 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài5330 mm
Chiều rộng1965 mm
Chiều rộng gồm gươngKhông có dữ liệu
Chiều cao1920 mm
Chiều dài cơ sở3110 mm
Trọng lượng không tải2300 kg
Trọng lượng toàn bộ xe3260 kg
Tải trọng tối đa925 kg
Dung tích khoang hành lýKhông có dữ liệu
Dung tích khoang hành lý tối đaKhông có dữ liệu
Cốp trước84 L
Tải trọng nóc
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh2000 kg
Tải dọc tối đa150 kg

Khác

Ghế5 ghế
Isofix
Bán kính quay vòng13.2 m
Nền tảng
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeBán tải
Phân khúcN - Van chở khách
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệtKhông
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnKhông

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho JAC T9 EV 4x4 từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho JAC T9 EV 4x4, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho JAC T9 EV 4x4 (2025-2026) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 43 giờ 30 phút 6 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 27 giờ 10 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 13 giờ 30 phút 20 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 9 giờ 30 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x32A 11 kW † 9 giờ 30 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho JAC T9 EV 4x4 khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho JAC T9 EV 4x4 (2025-2026) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 49 kW † 72 phút 140 km/h
CCS (75 kW DC) 75 kW 69 kW † 54 phút 200 km/h
CCS (100 kW DC) 80 kW † 72 kW † 52 phút 210 km/h
CCS (150 kW DC) 80 kW † 72 kW † 52 phút 210 km/h
CCS (175 kW DC) 80 kW † 72 kW † 52 phút 210 km/h
CCS (250 kW DC) 80 kW † 72 kW † 52 phút 210 km/h
CCS (350 kW DC) 80 kW † 72 kW † 52 phút 210 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

JAC T9 EV 4x4
1 / 5
0
1
2
3
4
5
222 km
2 giờ 1 phút
15 phút
59 km
32 phút
195 km
1 giờ 46 phút
15 phút
51 km
28 phút
246 km (2 giờ 29 phút)
174 km
1 giờ 35 phút
15 phút
46 km
25 phút
219 km (2 giờ 15 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
281 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
246 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
219 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ