Peugeot e-208 GTi (MY26)
Peugeot e-208 GTi (MY26) Peugeot e-208 GTi (MY26) Peugeot e-208 GTi (MY26) Peugeot e-208 GTi (MY26) Peugeot e-208 GTi (MY26) Peugeot e-208 GTi (MY26) Peugeot e-208 GTi (MY26) Peugeot e-208 GTi (MY26) Peugeot e-208 GTi (MY26) Peugeot e-208 GTi (MY26) Peugeot e-208 GTi (MY26) Peugeot e-208 GTi (MY26)

Thông số chính

Pin
50.8 kWh
Phạm vi thực tế
từ 220 đến 465 km
Mức tiêu thụ
164 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu trước
Sạc nhanh
107 kW
Tăng tốc
5.5 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 220 đến 465 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh305 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh220 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh260 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa465 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa285 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa360 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

2 / 5
Chặng đầu224 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai113 km
Tổng quãng đường336 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 2 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 2 phút
Tổng thời gian3 giờ 19 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định54.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell102
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được50.8 kWh
Vật liệu catốtNMC811
Cấu hình bộ pin102s1p
Điện áp danh định377 V
Kiểu dángLăng trụ
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->310 km) 5 giờ 30 phút
Tốc độ sạc57 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc tối đa107 kW DC
Công suất sạc (10–80%)79 kW DC
Thời gian sạc
Tốc độ sạc460 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông có dữ liệu
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h5.5 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Phạm vi chạy điện310 km
Tổng công suất207 kW (281 PS)
Tổng mô-men xoắn345 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu trước

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2L
Ổ cắm bên ngoài1 x Type 2 (bộ chuyển đổi)
Công suất đầu ra tối đa3.6 kW AC
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi310 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế164 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.8 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi375 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố159 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.8 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế135 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.5 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi351 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố171 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.9 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế145 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.6 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 109 đến 231 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh167 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh231 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh195 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa109 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa178 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa141 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4100 mm
Chiều rộng1771 mm
Chiều rộng gồm gương1960 mm
Chiều cao1405 mm
Chiều dài cơ sở2556 mm
Trọng lượng không tải1610 kg
Trọng lượng toàn bộ xe1987 kg
Tải trọng tối đa452 kg
Dung tích khoang hành lý309 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1118 L
Cốp trước0 L
Tải trọng nócKhông có dữ liệu
Có thể lắp móc kéoKhông
Khả năng kéo không phanh0 kg
Khả năng kéo có phanh0 kg
Tải dọc tối đa0 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòng10.3 m
Nền tảngPSA e-CMP
Nền tảng EV chuyên dụngKhông
Kiểu thân xeHatchback
Phân khúcB - Cỡ nhỏ
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Peugeot e-208 GTi (MY26) từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Peugeot e-208 GTi (MY26), nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Peugeot e-208 GTi (MY26) (2026) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 26 giờ 12 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 16 giờ 15 phút 19 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 8 giờ 15 phút 38 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 5 giờ 30 phút 56 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 5 giờ 30 phút 56 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Peugeot e-208 GTi (MY26) khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Peugeot e-208 GTi (MY26) (2026) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 40 kW † 56 phút 230 km/h
CCS (150 kW DC) 107 kW † 79 kW † 28 phút 460 km/h
CCS (350 kW DC) 107 kW † 79 kW † 28 phút 460 km/h
CCS (500 kW DC) 107 kW † 79 kW † 28 phút 460 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Peugeot e-208 GTi
2 / 5
0
1
2
3
4
5
257 km
2 giờ 20 phút
15 phút
130 km
1 giờ 11 phút
224 km
2 giờ 2 phút
15 phút
113 km
1 giờ 2 phút
336 km (3 giờ 19 phút)
198 km
1 giờ 48 phút
15 phút
100 km
54 phút
298 km (2 giờ 57 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
387 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
336 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
298 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ