Leapmotor B10 67.1 kWh
Leapmotor B10 67.1 kWh Leapmotor B10 67.1 kWh Leapmotor B10 67.1 kWh Leapmotor B10 67.1 kWh Leapmotor B10 67.1 kWh Leapmotor B10 67.1 kWh Leapmotor B10 67.1 kWh Leapmotor B10 67.1 kWh Leapmotor B10 67.1 kWh Leapmotor B10 67.1 kWh Leapmotor B10 67.1 kWh Leapmotor B10 67.1 kWh Leapmotor B10 67.1 kWh Leapmotor B10 67.1 kWh

Thông số chính

Pin
67.1 kWh
Phạm vi thực tế
từ 260 đến 540 km
Mức tiêu thụ
178 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu sau
Sạc nhanh
168 kW
Tăng tốc
8 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 260 đến 540 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh360 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh260 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh310 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa540 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa330 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa420 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

2.5 / 5
Chặng đầu262 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai146 km
Tổng quãng đường407 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 23 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 19 phút
Tổng thời gian3 giờ 57 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định67.1 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được65.0 kWh
Vật liệu catốtLFP
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->365 km) 7 giờ
Tốc độ sạc53 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc tối đa168 kW DC
Công suất sạc (10–80%)110 kW DC
Thời gian sạc (36->292 km) 26 phút
Tốc độ sạc590 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h8.0 giây
Tốc độ tối đa170 km/h
Phạm vi chạy điện365 km
Tổng công suất160 kW (218 PS)
Tổng mô-men xoắn240 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu sau

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi365 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế178 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.0 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi434 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố173 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.9 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế150 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.7 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 120 đến 250 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh181 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh250 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh210 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa120 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa197 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa155 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4515 mm
Chiều rộng1873 mm
Chiều rộng gồm gươngKhông có dữ liệu
Chiều cao1652 mm
Chiều dài cơ sở2735 mm
Trọng lượng không tải1845 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2345 kg
Tải trọng tối đa575 kg
Dung tích khoang hành lý430 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1700 L
Cốp trước0 L
Tải trọng nócKhông có dữ liệu
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh750 kg
Tải dọc tối đa60 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòng10.7 m
Nền tảngLEAP 3.5
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJC - Cỡ trung
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Leapmotor B10 67.1 kWh từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Leapmotor B10 67.1 kWh, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Leapmotor B10 67.1 kWh (2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 33 giờ 15 phút 11 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 20 giờ 45 phút 18 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 10 giờ 30 phút 35 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 7 giờ 52 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 7 giờ 52 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Leapmotor B10 67.1 kWh khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Leapmotor B10 67.1 kWh (2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 45 kW † 64 phút 240 km/h
CCS (100 kW DC) 100 kW 80 kW † 36 phút 420 km/h
CCS (150 kW DC) 150 kW 100 kW † 29 phút 520 km/h
CCS (175 kW DC) 168 kW † 110 kW † 26 phút 590 km/h
CCS (350 kW DC) 168 kW † 110 kW † 26 phút 590 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Leapmotor B10 67.1 kWh
2.5 / 5
0
1
2
3
4
5
297 km
2 giờ 42 phút
15 phút
165 km
1 giờ 30 phút
262 km
2 giờ 23 phút
15 phút
146 km
1 giờ 19 phút
407 km (3 giờ 57 phút)
234 km
2 giờ 8 phút
15 phút
130 km
1 giờ 11 phút
364 km (3 giờ 34 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
462 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
407 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
364 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ