BMW iX M70 xDrive
BMW iX M70 xDrive BMW iX M70 xDrive BMW iX M70 xDrive BMW iX M70 xDrive BMW iX M70 xDrive BMW iX M70 xDrive BMW iX M70 xDrive BMW iX M70 xDrive BMW iX M70 xDrive BMW iX M70 xDrive BMW iX M70 xDrive BMW iX M70 xDrive BMW iX M70 xDrive BMW iX M70 xDrive BMW iX M70 xDrive BMW iX M70 xDrive BMW iX M70 xDrive

Thông số chính

Pin
115 kWh
Phạm vi thực tế
từ 360 đến 710 km
Mức tiêu thụ
218 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
195 kW
Tăng tốc
3.8 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 360 đến 710 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh495 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh360 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh425 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa710 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa460 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa565 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

3.5 / 5
Chặng đầu363 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai161 km
Tổng quãng đường524 km
Thời gian chặng đầu3 giờ 18 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 28 phút
Tổng thời gian5 giờ 1 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định115.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được108.9 kWh
Vật liệu catốtNCM
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh định369 V
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc22 kW AC
Thời gian sạc (0->500 km) 6 giờ
Tốc độ sạc86 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc tối đa195 kW DC
Công suất sạc (10–80%)150 kW DC
Thời gian sạc (50->400 km) 32 phút
Tốc độ sạc650 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & Charge
Giao thức được hỗ trợISO 15118-2 & -20

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h3.8 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Phạm vi chạy điện500 km
Tổng công suất485 kW (659 PS)
Tổng mô-men xoắn1015 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi500 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế218 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.4 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi600 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố206 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.3 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế182 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.0 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi521 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố236 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.7 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế209 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.3 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 153 đến 303 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh220 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh303 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh256 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa153 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa237 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa193 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4965 mm
Chiều rộng1970 mm
Chiều rộng gồm gương2230 mm
Chiều cao1695 mm
Chiều dài cơ sở3000 mm
Trọng lượng không tải2655 kg
Trọng lượng toàn bộ xe3160 kg
Tải trọng tối đa580 kg
Dung tích khoang hành lý500 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1750 L
Cốp trướcKhông có dữ liệu
Tải trọng nóc75 kg
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh2500 kg
Tải dọc tối đa100 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòng12.8 m
Nền tảngBMW CLAR
Nền tảng EV chuyên dụngKhông
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJE - Hạng điều hành
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho BMW iX M70 xDrive từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho BMW iX M70 xDrive, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho BMW iX M70 xDrive (2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 55 giờ 45 phút 9 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 34 giờ 45 phút 14 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 17 giờ 30 phút 29 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 11 giờ 45 phút 43 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x32A 22 kW † 6 giờ 83 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho BMW iX M70 xDrive khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho BMW iX M70 xDrive (2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 50 kW 96 phút 210 km/h
CCS (100 kW DC) 100 kW 90 kW † 53 phút 390 km/h
CCS (150 kW DC) 150 kW 120 kW † 40 phút 520 km/h
CCS (175 kW DC) 175 kW 135 kW † 36 phút 580 km/h
CCS (350 kW DC) 195 kW † 150 kW † 32 phút 650 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

BMW iX M70 xDrive
3.5 / 5
0
1
2
3
4
5
414 km
3 giờ 46 phút
15 phút
184 km
1 giờ 40 phút
363 km
3 giờ 18 phút
15 phút
161 km
1 giờ 28 phút
524 km (5 giờ 1 phút)
323 km
2 giờ 56 phút
15 phút
144 km
1 giờ 18 phút
467 km (4 giờ 29 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
597 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
524 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
467 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ