BMW iX M60
BMW iX M60 BMW iX M60 BMW iX M60 BMW iX M60 BMW iX M60 BMW iX M60 BMW iX M60 BMW iX M60 BMW iX M60 BMW iX M60 BMW iX M60 BMW iX M60 BMW iX M60 BMW iX M60 BMW iX M60 BMW iX M60 BMW iX M60 BMW iX M60 BMW iX M60 BMW iX M60 BMW iX M60 BMW iX M60 BMW iX M60 BMW iX M60 BMW iX M60 BMW iX M60 BMW iX M60 BMW iX M60 BMW iX M60 BMW iX M60 BMW iX M60 BMW iX M60 BMW iX M60 BMW iX M60 BMW iX M60 BMW iX M60 BMW iX M60 BMW iX M60 BMW iX M60

Thông số chính

Pin
111.5 kWh
Phạm vi thực tế
từ 350 đến 685 km
Mức tiêu thụ
217 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
195 kW
Tăng tốc
3.8 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 350 đến 685 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh480 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh350 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh410 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa685 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa445 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa545 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

3.5 / 5
Chặng đầu353 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai161 km
Tổng quãng đường514 km
Thời gian chặng đầu3 giờ 12 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 28 phút
Tổng thời gian4 giờ 55 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định111.5 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được105.2 kWh
Vật liệu catốtNCM
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh định369 V
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->485 km) 11 giờ 15 phút
Tốc độ sạc43 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc tối đa195 kW DC
Công suất sạc (10–80%)148 kW DC
Thời gian sạc (48->388 km) 31 phút
Tốc độ sạc650 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeGiới hạn
Giao thức được hỗ trợISO 15118-2 & -20

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h3.8 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Phạm vi chạy điện485 km
Tổng công suất455 kW (619 PS)
Tổng mô-men xoắn1100 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi485 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế217 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.4 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi566 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố217 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.4 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế186 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.1 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi499 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố247 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.8 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế211 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.4 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 154 đến 301 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh219 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh301 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh257 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa154 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa236 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa193 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
5 / 5
Người lớn trên xe91%
Trẻ em trên xe87%
Năm2021
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương73%
Hỗ trợ an toàn81%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4953 mm
Chiều rộng1967 mm
Chiều rộng gồm gương2230 mm
Chiều cao1696 mm
Chiều dài cơ sở3000 mm
Trọng lượng không tải2659 kg
Trọng lượng toàn bộ xe3160 kg
Tải trọng tối đa576 kg
Dung tích khoang hành lý500 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1750 L
Cốp trướcKhông có dữ liệu
Tải trọng nóc75 kg
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh2500 kg
Tải dọc tối đa100 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòng12.3 m
Nền tảngBMW CLAR
Nền tảng EV chuyên dụngKhông
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJE - Hạng điều hành
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho BMW iX M60 từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho BMW iX M60, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho BMW iX M60 (2022-2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Standard 11.0 kW Bộ sạc trên xe
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 54 giờ 9 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 33 giờ 30 phút 14 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 16 giờ 45 phút 29 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 11 giờ 15 phút 43 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 11 giờ 15 phút 43 km/h
Tùy chọn 22.0kW Bộ sạc trên xe *
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 54 giờ 9 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 33 giờ 30 phút 14 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 16 giờ 45 phút 29 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 11 giờ 15 phút 43 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x32A 22 kW † 5 giờ 45 phút 84 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho BMW iX M60 khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho BMW iX M60 (2022-2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 49 kW † 95 phút 210 km/h
CCS (150 kW DC) 150 kW 132 kW † 35 phút 580 km/h
CCS (300 kW DC) 195 kW † 148 kW † 31 phút 650 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

BMW iX M60
3.5 / 5
0
1
2
3
4
5
401 km
3 giờ 39 phút
15 phút
183 km
1 giờ 40 phút
353 km
3 giờ 12 phút
15 phút
161 km
1 giờ 28 phút
514 km (4 giờ 55 phút)
315 km
2 giờ 52 phút
15 phút
144 km
1 giờ 18 phút
458 km (4 giờ 25 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
584 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
514 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
458 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ