Maserati GranTurismo Folgore
Maserati GranTurismo Folgore Maserati GranTurismo Folgore Maserati GranTurismo Folgore Maserati GranTurismo Folgore Maserati GranTurismo Folgore Maserati GranTurismo Folgore Maserati GranTurismo Folgore Maserati GranTurismo Folgore

Thông số chính

Pin
92.5 kWh
Phạm vi thực tế
từ 305 đến 590 km
Mức tiêu thụ
198 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
Tăng tốc
2.7 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 305 đến 590 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh405 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh305 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh355 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa590 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa390 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa475 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

3.5 / 5
Chặng đầu308 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai223 km
Tổng quãng đường531 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 48 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai2 giờ 1 phút
Tổng thời gian5 giờ 4 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định92.5 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc800 V
Thời hạn bảo hànhKhông có dữ liệu
Quãng đường bảo hànhKhông có dữ liệu
Dung lượng sử dụng được83.0 kWh
Vật liệu catốtKhông có dữ liệu
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc22 kW AC
Thời gian sạc (0->420 km) 4 giờ 30 phút
Tốc độ sạc95 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc tối đa261 kW DC
Công suất sạc (10–80%)217 kW DC
Thời gian sạc (42->336 km) 17 phút
Tốc độ sạc1030 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h2.7 giây
Tốc độ tối đa325 km/h
Phạm vi chạy điện420 km
Tổng công suất560 kW (761 PS)
Tổng mô-men xoắn1350 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi420 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế198 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.2 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi455 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố221 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.5 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế182 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.0 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 141 đến 272 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh205 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh272 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh234 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa141 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa213 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa175 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4959 mm
Chiều rộng1957 mm
Chiều rộng gồm gương2113 mm
Chiều cao1353 mm
Chiều dài cơ sở2929 mm
Trọng lượng không tải2335 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2730 kg
Tải trọng tối đa470 kg
Dung tích khoang hành lý270 L
Dung tích khoang hành lý tối đa270 L
Cốp trướcKhông có dữ liệu
Tải trọng nócKhông có dữ liệu
Có thể lắp móc kéoKhông có dữ liệu
Khả năng kéo không phanhKhông có dữ liệu
Khả năng kéo có phanhKhông có dữ liệu
Tải dọc tối đaKhông có dữ liệu

Khác

Ghế4 ghế
IsofixKhông có dữ liệu
Bán kính quay vòng12.4 m
Nền tảngKhông có dữ liệu
Nền tảng EV chuyên dụngKhông có dữ liệu
Kiểu thân xeCoupe
Phân khúcF - Hạng sang
Thanh ray nócKhông có dữ liệu
Bơm nhiệtKhông có dữ liệu
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnKhông có dữ liệu

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Maserati GranTurismo Folgore từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Maserati GranTurismo Folgore, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Maserati GranTurismo Folgore (2024-2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 42 giờ 30 phút 10 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 26 giờ 30 phút 16 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 13 giờ 15 phút 32 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 9 giờ 47 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x32A 22 kW † 4 giờ 30 phút 93 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Maserati GranTurismo Folgore khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Maserati GranTurismo Folgore (2024-2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 50 kW 73 phút 240 km/h
CCS (100 kW DC) 100 kW 95 kW † 39 phút 450 km/h
CCS (150 kW DC) 150 kW 135 kW † 27 phút 650 km/h
CCS (175 kW DC) 175 kW 155 kW † 24 phút 730 km/h
CCS (350 kW DC) 261 kW † 217 kW † 17 phút 1030 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Maserati GranTurismo Folgore
3.5 / 5
0
1
2
3
4
5
351 km
3 giờ 11 phút
15 phút
253 km
2 giờ 18 phút
308 km
2 giờ 48 phút
15 phút
223 km
2 giờ 1 phút
531 km (5 giờ 4 phút)
275 km
2 giờ 30 phút
15 phút
199 km
1 giờ 48 phút
473 km (4 giờ 33 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
604 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
531 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
473 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ