Volkswagen e-Up!
Volkswagen e-Up! Volkswagen e-Up! Volkswagen e-Up! Volkswagen e-Up! Volkswagen e-Up! Volkswagen e-Up! Volkswagen e-Up! Volkswagen e-Up! Volkswagen e-Up! Volkswagen e-Up! Volkswagen e-Up! Volkswagen e-Up! Volkswagen e-Up! Volkswagen e-Up! Volkswagen e-Up! Volkswagen e-Up! Volkswagen e-Up! Volkswagen e-Up! Volkswagen e-Up! Volkswagen e-Up! Volkswagen e-Up! Volkswagen e-Up! Volkswagen e-Up! Volkswagen e-Up! Volkswagen e-Up! Volkswagen e-Up! Volkswagen e-Up! Volkswagen e-Up! Volkswagen e-Up! Volkswagen e-Up! Volkswagen e-Up! Volkswagen e-Up!

Thông số chính

Pin
36.8 kWh
Phạm vi thực tế
từ 145 đến 315 km
Mức tiêu thụ
158 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu trước
Sạc nhanh
37 kW
Tăng tốc
11.9 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 145 đến 315 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh205 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh145 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh170 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa315 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa185 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa240 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

0 / 5
Chặng đầu146 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai42 km
Tổng quãng đường188 km
Thời gian chặng đầu1 giờ 20 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai23 phút
Tổng thời gian1 giờ 58 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định36.8 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell168
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được32.3 kWh
Vật liệu catốtNCM622
Cấu hình bộ pin84s2p
Điện áp danh định310 V
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc7.2 kW AC
Thời gian sạc (0->205 km) 5 giờ 30 phút
Tốc độ sạc39 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc tối đa37 kW DC
Công suất sạc (10–80%)30 kW DC
Thời gian sạc (20->164 km) 48 phút
Tốc độ sạc170 km/h
Hỗ trợ AutochargeKhông

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h11.9 giây
Tốc độ tối đa130 km/h
Phạm vi chạy điện205 km
Tổng công suất61 kW (83 PS)
Tổng mô-men xoắn210 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu trước

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi205 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế158 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.8 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi260 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố144 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.6 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế124 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.4 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi253 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố147 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.7 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế128 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.4 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 103 đến 223 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh158 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh223 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh190 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa103 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa175 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa135 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
3 / 5
Người lớn trên xe81%
Trẻ em trên xe83%
Năm2019
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương45%
Hỗ trợ an toàn55%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài3600 mm
Chiều rộng1645 mm
Chiều rộng gồm gươngKhông có dữ liệu
Chiều cao1492 mm
Chiều dài cơ sở2417 mm
Trọng lượng không tải1248 kg
Trọng lượng toàn bộ xe1530 kg
Tải trọng tối đa357 kg
Dung tích khoang hành lý250 L
Dung tích khoang hành lý tối đa923 L
Cốp trước0 L
Tải trọng nóc50 kg
Có thể lắp móc kéoKhông
Khả năng kéo không phanh0 kg
Khả năng kéo có phanh0 kg
Tải dọc tối đa0 kg

Khác

Ghế4 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòng9.8 m
Nền tảngVW NSF
Nền tảng EV chuyên dụngKhông
Kiểu thân xeXe wagon
Phân khúcA - Mini
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệtKhông
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnKhông áp dụng

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Volkswagen e-Up! từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Volkswagen e-Up!, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Volkswagen e-Up! (2021-2023) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 16 giờ 45 phút 12 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.6 kW † 10 giờ 45 phút 19 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x16A 3.6 kW † 10 giờ 45 phút 19 km/h
3 pha 16A (11 kW) 230V / 2x16A 7.2 kW † 5 giờ 30 phút 37 km/h
3 pha 32A (22 kW) 230V / 2x16A 7.2 kW † 5 giờ 30 phút 37 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Volkswagen e-Up! khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Volkswagen e-Up! (2021-2023) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 37 kW † 30 kW † 48 phút 170 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Volkswagen e-Up!
0 / 5
0
1
2
3
4
5
166 km
1 giờ 31 phút
15 phút
48 km
26 phút
146 km
1 giờ 20 phút
15 phút
42 km
23 phút
188 km (1 giờ 58 phút)
130 km
1 giờ 11 phút
15 phút
37 km
20 phút
168 km (1 giờ 46 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
214 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
188 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
168 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ