Mercedes-Benz eVito Tourer Extra-Long 41 kWh
Mercedes-Benz eVito Tourer Extra-Long 41 kWh Mercedes-Benz eVito Tourer Extra-Long 41 kWh Mercedes-Benz eVito Tourer Extra-Long 41 kWh Mercedes-Benz eVito Tourer Extra-Long 41 kWh Mercedes-Benz eVito Tourer Extra-Long 41 kWh Mercedes-Benz eVito Tourer Extra-Long 41 kWh Mercedes-Benz eVito Tourer Extra-Long 41 kWh Mercedes-Benz eVito Tourer Extra-Long 41 kWh Mercedes-Benz eVito Tourer Extra-Long 41 kWh Mercedes-Benz eVito Tourer Extra-Long 41 kWh Mercedes-Benz eVito Tourer Extra-Long 41 kWh Mercedes-Benz eVito Tourer Extra-Long 41 kWh Mercedes-Benz eVito Tourer Extra-Long 41 kWh Mercedes-Benz eVito Tourer Extra-Long 41 kWh Mercedes-Benz eVito Tourer Extra-Long 41 kWh

Thông số chính

Pin
41.4 kWh
Phạm vi thực tế
từ 85 đến 180 km
Mức tiêu thụ
292 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu trước
Sạc nhanh
Tăng tốc
16 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 85 đến 180 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh130 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh85 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh105 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa180 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa105 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa135 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

0 / 5
Chặng đầu85 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạcKhông áp dụng
Chặng thứ haiKhông áp dụng
Tổng quãng đường85 km
Thời gian chặng đầu46 phút
Thời gian sạcKhông áp dụng
Thời gian chặng thứ haiKhông áp dụng
Tổng thời gian46 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định41.4 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hànhKhông có dữ liệu
Quãng đường bảo hànhKhông có dữ liệu
Dung lượng sử dụng được35.0 kWh
Vật liệu catốtKhông có dữ liệu
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh định365 V
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - giữa
Công suất sạc7.4 kW AC
Thời gian sạc (0->120 km) 5 giờ 45 phút
Tốc độ sạc22 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcKhông áp dụng
Vị trí cổngKhông áp dụng
Công suất sạc tối đaKhông áp dụng
Công suất sạc (10–80%)Không áp dụng
Thời gian sạc Không áp dụng
Tốc độ sạcKhông áp dụng
Hỗ trợ AutochargeKhông

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông có dữ liệu
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông có dữ liệu

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h16.0 giây
Tốc độ tối đa120 km/h
Phạm vi chạy điện120 km
Tổng công suất85 kW (116 PS)
Tổng mô-men xoắn295 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu trước

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi120 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế292 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế3.3 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi153 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố300 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố3.4 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế229 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.6 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi132 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố307 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố3.4 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế265 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế3.0 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 194 đến 412 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh269 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh412 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh333 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa194 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa333 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa259 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài5370 mm
Chiều rộng1928 mm
Chiều rộng gồm gương2244 mm
Chiều cao1938 mm
Chiều dài cơ sở3430 mm
Trọng lượng không tải2285 kg
Trọng lượng toàn bộ xe3200 kg
Tải trọng tối đa990 kg
Dung tích khoang hành lý1390 L
Dung tích khoang hành lý tối đa4990 L
Cốp trướcKhông có dữ liệu
Tải trọng nócKhông có dữ liệu
Có thể lắp móc kéoKhông
Khả năng kéo không phanh0 kg
Khả năng kéo có phanh0 kg
Tải dọc tối đa0 kg

Khác

Ghế9 ghế
IsofixKhông có dữ liệu
Bán kính quay vòng13.7 m
Nền tảngKhông có dữ liệu
Nền tảng EV chuyên dụngKhông có dữ liệu
Kiểu thân xeVan chở khách nhỏ
Phân khúcN - Van chở khách
Thanh ray nóc
Bơm nhiệtKhông
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnKhông áp dụng

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Mercedes-Benz eVito Tourer Extra-Long 41 kWh từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Mercedes-Benz eVito Tourer Extra-Long 41 kWh, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Mercedes-Benz eVito Tourer Extra-Long 41 kWh (2019-2020) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 18 giờ 7 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 11 giờ 15 phút 11 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 5 giờ 45 phút 21 km/h
3 pha 16A (11 kW) 230V / 2x16A 7.4 kW † 5 giờ 45 phút 21 km/h
3 pha 32A (22 kW) 230V / 2x16A 7.4 kW † 5 giờ 45 phút 21 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Mercedes-Benz eVito Tourer Extra-Long 41 kWh
0 / 5
0
1
2
3
4
5
95 km
52 phút
85 km
46 phút
85 km (46 phút)
76 km
42 phút
76 km (42 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
95 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
85 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
76 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ