Mercedes-Benz eVito Tourer Extra-Long 90 kWh
Mercedes-Benz eVito Tourer Extra-Long 90 kWh Mercedes-Benz eVito Tourer Extra-Long 90 kWh Mercedes-Benz eVito Tourer Extra-Long 90 kWh Mercedes-Benz eVito Tourer Extra-Long 90 kWh Mercedes-Benz eVito Tourer Extra-Long 90 kWh Mercedes-Benz eVito Tourer Extra-Long 90 kWh Mercedes-Benz eVito Tourer Extra-Long 90 kWh Mercedes-Benz eVito Tourer Extra-Long 90 kWh Mercedes-Benz eVito Tourer Extra-Long 90 kWh Mercedes-Benz eVito Tourer Extra-Long 90 kWh Mercedes-Benz eVito Tourer Extra-Long 90 kWh Mercedes-Benz eVito Tourer Extra-Long 90 kWh Mercedes-Benz eVito Tourer Extra-Long 90 kWh

Thông số chính

Pin
100 kWh
Phạm vi thực tế
từ 215 đến 450 km
Mức tiêu thụ
295 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu trước
Sạc nhanh
110 kW
Tăng tốc
12 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 215 đến 450 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh330 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh215 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh265 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa450 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa265 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa335 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

1.5 / 5
Chặng đầu213 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai65 km
Tổng quãng đường279 km
Thời gian chặng đầu1 giờ 56 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai36 phút
Tổng thời gian2 giờ 47 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định100.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell288
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hànhKhông có dữ liệu
Quãng đường bảo hànhKhông có dữ liệu
Dung lượng sử dụng được90.0 kWh
Vật liệu catốtKhông có dữ liệu
Cấu hình bộ pin96s3p
Điện áp danh định352 V
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía trước
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->305 km) 9 giờ 45 phút
Tốc độ sạc32 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía trước
Công suất sạc tối đa110 kW DC
Công suất sạc (10–80%)96 kW DC
Thời gian sạc (30->244 km) 41 phút
Tốc độ sạc310 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông có dữ liệu
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông có dữ liệu

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h12.0 giây
Tốc độ tối đa160 km/h
Phạm vi chạy điện305 km
Tổng công suất150 kW (204 PS)
Tổng mô-men xoắn366 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu trước

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi305 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế295 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế3.3 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi370 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố280 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố3.1 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế243 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.7 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi332 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố288 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố3.2 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế271 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế3.0 l/100 km

Giá trị NEDC

Phạm vi421 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố262 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.9 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế214 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.4 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 200 đến 419 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh273 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh419 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh340 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa200 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa340 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa269 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài5370 mm
Chiều rộng1928 mm
Chiều rộng gồm gương2244 mm
Chiều cao1938 mm
Chiều dài cơ sở3430 mm
Trọng lượng không tải2555 kg
Trọng lượng toàn bộ xe3500 kg
Tải trọng tối đa1020 kg
Dung tích khoang hành lý1390 L
Dung tích khoang hành lý tối đa4990 L
Cốp trướcKhông có dữ liệu
Tải trọng nóc150 kg
Có thể lắp móc kéoKhông
Khả năng kéo không phanh0 kg
Khả năng kéo có phanh0 kg
Tải dọc tối đa0 kg

Khác

Ghế9 ghế
IsofixKhông có dữ liệu
Bán kính quay vòng13.7 m
Nền tảngKhông có dữ liệu
Nền tảng EV chuyên dụngKhông có dữ liệu
Kiểu thân xeVan chở khách nhỏ
Phân khúcN - Van chở khách
Thanh ray nóc
Bơm nhiệtKhông
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnKhông áp dụng

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Mercedes-Benz eVito Tourer Extra-Long 90 kWh từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Mercedes-Benz eVito Tourer Extra-Long 90 kWh, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Mercedes-Benz eVito Tourer Extra-Long 90 kWh (2020-2023) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 46 giờ 15 phút 7 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 28 giờ 45 phút 11 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 14 giờ 30 phút 21 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 9 giờ 45 phút 31 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 9 giờ 45 phút 31 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Mercedes-Benz eVito Tourer Extra-Long 90 kWh khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Mercedes-Benz eVito Tourer Extra-Long 90 kWh (2020-2023) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 50 kW 80 phút 160 km/h
CCS (150 kW DC) 110 kW † 96 kW † 41 phút 310 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Mercedes-Benz eVito Tourer Extra-Long 90 kWh
1.5 / 5
0
1
2
3
4
5
238 km
2 giờ 10 phút
15 phút
73 km
40 phút
213 km
1 giờ 56 phút
15 phút
65 km
36 phút
279 km (2 giờ 47 phút)
193 km
1 giờ 45 phút
15 phút
59 km
32 phút
253 km (2 giờ 32 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
311 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
279 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
253 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ