Mercedes-Benz EQV 250 Extra-Long
Mercedes-Benz EQV 250 Extra-Long Mercedes-Benz EQV 250 Extra-Long Mercedes-Benz EQV 250 Extra-Long Mercedes-Benz EQV 250 Extra-Long Mercedes-Benz EQV 250 Extra-Long Mercedes-Benz EQV 250 Extra-Long Mercedes-Benz EQV 250 Extra-Long Mercedes-Benz EQV 250 Extra-Long Mercedes-Benz EQV 250 Extra-Long Mercedes-Benz EQV 250 Extra-Long Mercedes-Benz EQV 250 Extra-Long Mercedes-Benz EQV 250 Extra-Long Mercedes-Benz EQV 250 Extra-Long Mercedes-Benz EQV 250 Extra-Long Mercedes-Benz EQV 250 Extra-Long Mercedes-Benz EQV 250 Extra-Long Mercedes-Benz EQV 250 Extra-Long Mercedes-Benz EQV 250 Extra-Long Mercedes-Benz EQV 250 Extra-Long Mercedes-Benz EQV 250 Extra-Long

Thông số chính

Pin
66 kWh
Phạm vi thực tế
từ 145 đến 300 km
Mức tiêu thụ
293 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu trước
Sạc nhanh
80 kW
Tăng tốc
12 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 145 đến 300 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh220 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh145 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh180 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa300 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa180 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa230 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

0 / 5
Chặng đầu145 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai48 km
Tổng quãng đường193 km
Thời gian chặng đầu1 giờ 19 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai26 phút
Tổng thời gian2 giờ 0 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định66.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell192
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hànhKhông có dữ liệu
Quãng đường bảo hànhKhông có dữ liệu
Dung lượng sử dụng được60.0 kWh
Vật liệu catốtKhông có dữ liệu
Cấu hình bộ pin96s2p
Điện áp danh định352 V
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía trước
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->205 km) 6 giờ 30 phút
Tốc độ sạc32 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía trước
Công suất sạc tối đa80 kW DC
Công suất sạc (10–80%)60 kW DC
Thời gian sạc (20->164 km) 44 phút
Tốc độ sạc190 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông có dữ liệu
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông có dữ liệu

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h12.0 giây
Tốc độ tối đa160 km/h
Phạm vi chạy điện205 km
Tổng công suất150 kW (204 PS)
Tổng mô-men xoắn362 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu trước

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi205 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế293 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế3.3 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi236 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố280 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố3.1 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế254 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.9 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi213 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bốKhông có dữ liệu
Tương đương nhiên liệu công bốKhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ thực tế282 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế3.2 l/100 km

Giá trị NEDC

Phạm vi272 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố269 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố3.0 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế221 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.5 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 200 đến 414 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh273 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh414 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh333 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa200 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa333 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa261 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài5370 mm
Chiều rộng1928 mm
Chiều rộng gồm gương2244 mm
Chiều cao1901 mm
Chiều dài cơ sở3430 mm
Trọng lượng không tải2606 kg
Trọng lượng toàn bộ xe3500 kg
Tải trọng tối đa969 kg
Dung tích khoang hành lý1410 L
Dung tích khoang hành lý tối đa5010 L
Cốp trước0 L
Tải trọng nócKhông có dữ liệu
Có thể lắp móc kéoKhông
Khả năng kéo không phanh0 kg
Khả năng kéo có phanh0 kg
Tải dọc tối đa0 kg

Khác

Ghế7 ghế
IsofixKhông có dữ liệu
Bán kính quay vòngKhông có dữ liệu
Nền tảngKhông có dữ liệu
Nền tảng EV chuyên dụngKhông có dữ liệu
Kiểu thân xeVan chở khách nhỏ
Phân khúcN - Van chở khách
Thanh ray nóc
Bơm nhiệtKhông có dữ liệu
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnKhông có dữ liệu

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Mercedes-Benz EQV 250 Extra-Long từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Mercedes-Benz EQV 250 Extra-Long, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Mercedes-Benz EQV 250 Extra-Long (2021-2024) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 30 giờ 45 phút 7 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 19 giờ 15 phút 11 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 9 giờ 45 phút 21 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 6 giờ 30 phút 32 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 6 giờ 30 phút 32 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Mercedes-Benz EQV 250 Extra-Long khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Mercedes-Benz EQV 250 Extra-Long (2021-2024) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 40 kW † 66 phút 130 km/h
CCS (100 kW DC) 80 kW † 60 kW † 44 phút 190 km/h
CCS (150 kW DC) 80 kW † 60 kW † 44 phút 190 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Mercedes-Benz EQV 250 Extra-Long
0 / 5
0
1
2
3
4
5
162 km
1 giờ 28 phút
15 phút
54 km
30 phút
145 km
1 giờ 19 phút
15 phút
48 km
26 phút
193 km (2 giờ 0 phút)
130 km
1 giờ 11 phút
15 phút
44 km
24 phút
174 km (1 giờ 50 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
216 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
193 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
174 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ