Polestar 2 Long Range Dual Motor
Polestar 2 Long Range Dual Motor Polestar 2 Long Range Dual Motor Polestar 2 Long Range Dual Motor Polestar 2 Long Range Dual Motor Polestar 2 Long Range Dual Motor Polestar 2 Long Range Dual Motor Polestar 2 Long Range Dual Motor Polestar 2 Long Range Dual Motor Polestar 2 Long Range Dual Motor Polestar 2 Long Range Dual Motor Polestar 2 Long Range Dual Motor Polestar 2 Long Range Dual Motor Polestar 2 Long Range Dual Motor Polestar 2 Long Range Dual Motor Polestar 2 Long Range Dual Motor Polestar 2 Long Range Dual Motor Polestar 2 Long Range Dual Motor Polestar 2 Long Range Dual Motor Polestar 2 Long Range Dual Motor Polestar 2 Long Range Dual Motor Polestar 2 Long Range Dual Motor Polestar 2 Long Range Dual Motor Polestar 2 Long Range Dual Motor

Thông số chính

Pin
78 kWh
Phạm vi thực tế
từ 280 đến 565 km
Mức tiêu thụ
192 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
149 kW
Tăng tốc
4.7 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 280 đến 565 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh385 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh280 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh330 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa565 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa360 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa445 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

2.5 / 5
Chặng đầu284 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai135 km
Tổng quãng đường419 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 35 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 14 phút
Tổng thời gian4 giờ 4 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định78.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell324
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được75.0 kWh
Vật liệu catốtNCM
Cấu hình bộ pin108s3p
Điện áp danh định400 V
Kiểu dángDạng túi
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->390 km) 8 giờ 15 phút
Tốc độ sạc49 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc tối đa149 kW DC
Công suất sạc (10–80%)108 kW DC
Thời gian sạc (39->312 km) 31 phút
Tốc độ sạc520 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h4.7 giây
Tốc độ tối đa205 km/h
Phạm vi chạy điện390 km
Tổng công suất300 kW (408 PS)
Tổng mô-men xoắn660 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi390 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế192 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.2 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi487 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố194 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.2 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế154 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.7 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi455 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố203 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.3 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế165 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.9 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 133 đến 268 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh195 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh268 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh227 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa133 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa208 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa169 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
5 / 5
Người lớn trên xe93%
Trẻ em trên xe89%
Năm2021
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương80%
Hỗ trợ an toàn83%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4607 mm
Chiều rộng1859 mm
Chiều rộng gồm gương1985 mm
Chiều cao1479 mm
Chiều dài cơ sở2735 mm
Trọng lượng không tải2188 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2600 kg
Tải trọng tối đa487 kg
Dung tích khoang hành lý405 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1095 L
Cốp trước35 L
Tải trọng nóc75 kg
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh1500 kg
Tải dọc tối đa90 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 3 ghế
Bán kính quay vòng11.5 m
Nền tảngVolvo CMA
Nền tảng EV chuyên dụngKhông
Kiểu thân xeLiftback
Phân khúcD - Cỡ lớn
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnKhông, tùy chọn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Polestar 2 Long Range Dual Motor từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Polestar 2 Long Range Dual Motor, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Polestar 2 Long Range Dual Motor (2021-2023) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 38 giờ 30 phút 10 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 24 giờ 16 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 12 giờ 33 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 8 giờ 15 phút 47 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 8 giờ 15 phút 47 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Polestar 2 Long Range Dual Motor khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Polestar 2 Long Range Dual Motor (2021-2023) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 49 kW † 68 phút 240 km/h
CCS (150 kW DC) 149 kW † 108 kW † 31 phút 520 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Polestar 2 Long Range Dual Motor
2.5 / 5
0
1
2
3
4
5
325 km
2 giờ 57 phút
15 phút
154 km
1 giờ 24 phút
284 km
2 giờ 35 phút
15 phút
135 km
1 giờ 14 phút
419 km (4 giờ 4 phút)
252 km
2 giờ 17 phút
15 phút
120 km
1 giờ 5 phút
372 km (3 giờ 37 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
479 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
419 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
372 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ