Polestar 5 Performance
Polestar 5 Performance Polestar 5 Performance Polestar 5 Performance Polestar 5 Performance Polestar 5 Performance Polestar 5 Performance Polestar 5 Performance Polestar 5 Performance Polestar 5 Performance Polestar 5 Performance Polestar 5 Performance Polestar 5 Performance Polestar 5 Performance Polestar 5 Performance Polestar 5 Performance Polestar 5 Performance Polestar 5 Performance Polestar 5 Performance Polestar 5 Performance

Thông số chính

Pin
112 kWh
Phạm vi thực tế
từ 385 đến 750 km
Mức tiêu thụ
200 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
350 kW
Tăng tốc
3.2 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 385 đến 750 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh515 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh385 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh450 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa750 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa495 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa605 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

4 / 5
Chặng đầu390 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai247 km
Tổng quãng đường637 km
Thời gian chặng đầu3 giờ 33 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai2 giờ 15 phút
Tổng thời gian6 giờ 3 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định112.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell192
Kiến trúc800 V
Thời hạn bảo hànhKhông có dữ liệu
Quãng đường bảo hànhKhông có dữ liệu
Dung lượng sử dụng được106.0 kWh
Vật liệu catốtNCM
Cấu hình bộ pin192s1p
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía trước
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->530 km) 11 giờ 30 phút
Tốc độ sạc47 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía trước
Công suất sạc tối đa350 kW DC
Công suất sạc (10–80%)210 kW DC
Thời gian sạc (53->424 km) 22 phút
Tốc độ sạc1010 km/h
Hỗ trợ AutochargeKhông có dữ liệu

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợISO 15118

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h3.2 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Phạm vi chạy điện530 km
Tổng công suất650 kW (884 PS)
Tổng mô-men xoắn1015 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi530 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế200 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.2 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi565 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố209 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.3 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế188 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.1 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 141 đến 275 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh206 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh275 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh236 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa141 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa214 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa175 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài5087 mm
Chiều rộng2015 mm
Chiều rộng gồm gương2063 mm
Chiều cao1419 mm
Chiều dài cơ sở3054 mm
Trọng lượng không tải2465 kg
Trọng lượng toàn bộ xeKhông có dữ liệu
Tải trọng tối đaKhông có dữ liệu
Dung tích khoang hành lý365 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1128 L
Cốp trước62 L
Tải trọng nócKhông có dữ liệu
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh1800 kg
Tải dọc tối đaKhông có dữ liệu

Khác

Ghế4 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòng12.3 m
Nền tảngPOLESTAR PPA
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeSedan
Phân khúcF - Hạng sang
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Polestar 5 Performance từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Polestar 5 Performance, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Polestar 5 Performance (2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Standard 11.0 kW Bộ sạc trên xe
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 54 giờ 15 phút 10 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 33 giờ 45 phút 16 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 17 giờ 31 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 11 giờ 30 phút 46 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 11 giờ 30 phút 46 km/h
Tùy chọn 22.0kW Bộ sạc trên xe
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 54 giờ 15 phút 10 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 33 giờ 45 phút 16 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 17 giờ 31 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 11 giờ 30 phút 46 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x32A 22 kW † 5 giờ 45 phút 92 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Polestar 5 Performance khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Polestar 5 Performance (2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 50 kW 94 phút 230 km/h
CCS (100 kW DC) 100 kW 90 kW † 52 phút 420 km/h
CCS (150 kW DC) 150 kW 120 kW † 39 phút 570 km/h
CCS (175 kW DC) 175 kW 140 kW † 33 phút 670 km/h
CCS (350 kW DC) 350 kW 210 kW † 22 phút 1010 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Polestar 5 Performance
4 / 5
0
1
2
3
4
5
446 km
4 giờ 3 phút
15 phút
282 km
2 giờ 34 phút
390 km
3 giờ 33 phút
15 phút
247 km
2 giờ 15 phút
637 km (6 giờ 3 phút)
347 km
3 giờ 9 phút
15 phút
219 km
2 giờ 0 phút
566 km (5 giờ 24 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
728 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
637 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
566 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ