Hyundai IONIQ 9 Long Range RWD
Hyundai IONIQ 9 Long Range RWD Hyundai IONIQ 9 Long Range RWD Hyundai IONIQ 9 Long Range RWD Hyundai IONIQ 9 Long Range RWD Hyundai IONIQ 9 Long Range RWD Hyundai IONIQ 9 Long Range RWD Hyundai IONIQ 9 Long Range RWD Hyundai IONIQ 9 Long Range RWD

Thông số chính

Pin
110.3 kWh
Phạm vi thực tế
từ 360 đến 715 km
Mức tiêu thụ
212 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu sau
Sạc nhanh
250 kW
Tăng tốc
9.4 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 360 đến 715 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh495 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh360 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh425 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa715 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa455 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa565 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

3.5 / 5
Chặng đầu362 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai205 km
Tổng quãng đường567 km
Thời gian chặng đầu3 giờ 17 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 52 phút
Tổng thời gian5 giờ 24 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định110.3 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc800 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được106.0 kWh
Vật liệu catốtNCM
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángDạng túi
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->500 km) 11 giờ 30 phút
Tốc độ sạc44 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc tối đa250 kW DC
Công suất sạc (10–80%)195 kW DC
Thời gian sạc (50->400 km) 24 phút
Tốc độ sạc870 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông có dữ liệu
Giao thức được hỗ trợKhông có dữ liệu

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h9.4 giây
Tốc độ tối đa185 km/h
Phạm vi chạy điện500 km
Tổng công suất160 kW (218 PS)
Tổng mô-men xoắn350 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu sau

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2L
Ổ cắm bên ngoài1 x Type 2 (bộ chuyển đổi)
Công suất đầu ra tối đa3.6 kW AC
Ổ cắm bên trong1 ổ cắm

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACĐã công bố
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông có dữ liệu
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông có dữ liệu

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACĐã công bố
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông có dữ liệu
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông có dữ liệu

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi500 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế212 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.4 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi620 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố194 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.2 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế171 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.9 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 148 đến 294 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh214 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh294 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh249 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa148 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa233 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa188 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài5060 mm
Chiều rộng1980 mm
Chiều rộng gồm gươngKhông có dữ liệu
Chiều cao1790 mm
Chiều dài cơ sở3130 mm
Trọng lượng không tải2612 kg
Trọng lượng toàn bộ xe3180 kg
Tải trọng tối đa643 kg
Dung tích khoang hành lý338 L
Dung tích khoang hành lý tối đa2419 L
Cốp trước88 L
Tải trọng nócKhông có dữ liệu
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh1600 kg
Tải dọc tối đaKhông có dữ liệu

Khác

Ghế7 ghế
IsofixCó, 4 ghế
Bán kính quay vòngKhông có dữ liệu
Nền tảngHMG E-GMP
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJF - Hạng sang
Thanh ray nócKhông có dữ liệu
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Hyundai IONIQ 9 Long Range RWD từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Hyundai IONIQ 9 Long Range RWD, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Hyundai IONIQ 9 Long Range RWD (2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 54 giờ 15 phút 9 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 33 giờ 45 phút 15 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 17 giờ 29 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 11 giờ 30 phút 43 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 11 giờ 30 phút 43 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Hyundai IONIQ 9 Long Range RWD khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Hyundai IONIQ 9 Long Range RWD (2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 50 kW 94 phút 220 km/h
CCS (100 kW DC) 100 kW 95 kW † 49 phút 420 km/h
CCS (150 kW DC) 150 kW 130 kW † 36 phút 580 km/h
CCS (175 kW DC) 175 kW 145 kW † 32 phút 650 km/h
CCS (350 kW DC) 250 kW † 195 kW † 24 phút 870 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Hyundai IONIQ 9 Long Range RWD
3.5 / 5
0
1
2
3
4
5
409 km
3 giờ 43 phút
15 phút
232 km
2 giờ 7 phút
362 km
3 giờ 17 phút
15 phút
205 km
1 giờ 52 phút
567 km (5 giờ 24 phút)
324 km
2 giờ 57 phút
15 phút
184 km
1 giờ 40 phút
508 km (4 giờ 52 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
642 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
567 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
508 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ