Nissan Ariya 87kWh
Nissan Ariya 87kWh Nissan Ariya 87kWh Nissan Ariya 87kWh Nissan Ariya 87kWh Nissan Ariya 87kWh Nissan Ariya 87kWh Nissan Ariya 87kWh Nissan Ariya 87kWh Nissan Ariya 87kWh Nissan Ariya 87kWh Nissan Ariya 87kWh Nissan Ariya 87kWh Nissan Ariya 87kWh Nissan Ariya 87kWh Nissan Ariya 87kWh Nissan Ariya 87kWh Nissan Ariya 87kWh Nissan Ariya 87kWh Nissan Ariya 87kWh Nissan Ariya 87kWh Nissan Ariya 87kWh Nissan Ariya 87kWh Nissan Ariya 87kWh Nissan Ariya 87kWh Nissan Ariya 87kWh Nissan Ariya 87kWh Nissan Ariya 87kWh Nissan Ariya 87kWh Nissan Ariya 87kWh Nissan Ariya 87kWh Nissan Ariya 87kWh

Thông số chính

Pin
91 kWh
Phạm vi thực tế
từ 320 đến 660 km
Mức tiêu thụ
193 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu trước
Sạc nhanh
130 kW
Tăng tốc
7.6 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 320 đến 660 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh450 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh320 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh385 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa660 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa410 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa515 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

2.5 / 5
Chặng đầu324 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai121 km
Tổng quãng đường445 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 56 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 6 phút
Tổng thời gian4 giờ 17 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định91.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hànhKhông có dữ liệu
Quãng đường bảo hànhKhông có dữ liệu
Dung lượng sử dụng được87.0 kWh
Vật liệu catốtNCM
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngPassasjersiden - foran
Công suất sạc7.4 kW AC
Thời gian sạc (0->450 km) 14 giờ
Tốc độ sạc33 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngPassasjersiden - foran
Công suất sạc tối đa130 kW DC
Công suất sạc (10–80%)110 kW DC
Thời gian sạc (45->360 km) 35 phút
Tốc độ sạc540 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h7.6 giây
Tốc độ tối đa160 km/h
Phạm vi chạy điện450 km
Tổng công suất178 kW (242 PS)
Tổng mô-men xoắn300 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu trước

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi450 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế193 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.2 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi536 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố185 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.1 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế162 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.8 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi516 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố187 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.1 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế169 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.9 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 132 đến 272 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh193 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh272 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh226 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa132 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa212 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa169 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
5 / 5
Người lớn trên xe86%
Trẻ em trên xe89%
Năm2022
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương74%
Hỗ trợ an toàn93%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4595 mm
Chiều rộng1850 mm
Chiều rộng gồm gương2172 mm
Chiều cao1660 mm
Chiều dài cơ sở2775 mm
Trọng lượng không tải2121 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2530 kg
Tải trọng tối đa484 kg
Dung tích khoang hành lý468 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1350 L
Cốp trướcKhông có dữ liệu
Tải trọng nócKhông có dữ liệu
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanhKhông có dữ liệu
Khả năng kéo có phanh750 kg
Tải dọc tối đaKhông có dữ liệu

Khác

Ghế5 ghế
IsofixKhông có dữ liệu
Bán kính quay vòng10.8 m
Nền tảngRNM CMF-EV
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJC - Cỡ trung
Thanh ray nócKhông có dữ liệu
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Nissan Ariya 87kWh từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Nissan Ariya 87kWh, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Nissan Ariya 87kWh (2022-2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Standard 7.4 kW Bộ sạc trên xe
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 44 giờ 30 phút 10 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 27 giờ 45 phút 16 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 14 giờ 32 km/h
3 pha 16A (11 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW † 27 giờ 45 phút 16 km/h
3 pha 32A (22 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW † 14 giờ 32 km/h
Tùy chọn 22.0kW Bộ sạc trên xe *
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 44 giờ 30 phút 10 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 27 giờ 45 phút 16 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 14 giờ 32 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 9 giờ 30 phút 47 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x32A 22 kW † 4 giờ 45 phút 95 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Nissan Ariya 87kWh khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Nissan Ariya 87kWh (2022-2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 45 kW † 85 phút 220 km/h
CCS (100 kW DC) 100 kW 85 kW † 45 phút 420 km/h
CCS (150 kW DC) 130 kW † 110 kW † 35 phút 540 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Nissan Ariya 87kWh
2.5 / 5
0
1
2
3
4
5
369 km
3 giờ 21 phút
15 phút
138 km
1 giờ 15 phút
324 km
2 giờ 56 phút
15 phút
121 km
1 giờ 6 phút
445 km (4 giờ 17 phút)
288 km
2 giờ 37 phút
15 phút
108 km
59 phút
396 km (3 giờ 51 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
508 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
445 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
396 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ