Mercedes-Benz EQC 400 4MATIC
Mercedes-Benz EQC 400 4MATIC Mercedes-Benz EQC 400 4MATIC Mercedes-Benz EQC 400 4MATIC Mercedes-Benz EQC 400 4MATIC Mercedes-Benz EQC 400 4MATIC Mercedes-Benz EQC 400 4MATIC Mercedes-Benz EQC 400 4MATIC Mercedes-Benz EQC 400 4MATIC Mercedes-Benz EQC 400 4MATIC Mercedes-Benz EQC 400 4MATIC Mercedes-Benz EQC 400 4MATIC Mercedes-Benz EQC 400 4MATIC Mercedes-Benz EQC 400 4MATIC Mercedes-Benz EQC 400 4MATIC Mercedes-Benz EQC 400 4MATIC Mercedes-Benz EQC 400 4MATIC Mercedes-Benz EQC 400 4MATIC Mercedes-Benz EQC 400 4MATIC Mercedes-Benz EQC 400 4MATIC Mercedes-Benz EQC 400 4MATIC Mercedes-Benz EQC 400 4MATIC Mercedes-Benz EQC 400 4MATIC

Thông số chính

Pin
85 kWh
Phạm vi thực tế
từ 270 đến 530 km
Mức tiêu thụ
216 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
112 kW
Tăng tốc
5.1 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 270 đến 530 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh370 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh270 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh315 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa530 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa340 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa420 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

2 / 5
Chặng đầu271 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai95 km
Tổng quãng đường366 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 28 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai52 phút
Tổng thời gian3 giờ 35 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định85.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell384
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hànhKhông có dữ liệu
Quãng đường bảo hànhKhông có dữ liệu
Dung lượng sử dụng được80.0 kWh
Vật liệu catốtNCM622
Cấu hình bộ pin96s4p
Điện áp danh định350 V
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc7.4 kW AC
Thời gian sạc (0->370 km) 12 giờ 45 phút
Tốc độ sạc29 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc tối đa112 kW DC
Công suất sạc (10–80%)100 kW DC
Thời gian sạc (37->296 km) 35 phút
Tốc độ sạc440 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h5.1 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Phạm vi chạy điện370 km
Tổng công suất300 kW (408 PS)
Tổng mô-men xoắn760 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi370 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế216 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.4 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi417 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố223 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.5 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế192 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.2 l/100 km

Giá trị NEDC

Phạm vi471 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố197 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.2 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế170 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.9 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 151 đến 296 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh216 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh296 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh254 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa151 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa235 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa190 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
5 / 5
Người lớn trên xe96%
Trẻ em trên xe90%
Năm2019
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương75%
Hỗ trợ an toàn72%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4761 mm
Chiều rộng1884 mm
Chiều rộng gồm gươngKhông có dữ liệu
Chiều cao1623 mm
Chiều dài cơ sở2873 mm
Trọng lượng không tải2495 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2940 kg
Tải trọng tối đa520 kg
Dung tích khoang hành lý500 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1460 L
Cốp trước0 L
Tải trọng nóc0 kg
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh1800 kg
Tải dọc tối đaKhông có dữ liệu

Thử nghiệm trọng lượng bởi Bjørn Nyland

Trọng lượng đo được2620 kg
Trọng lượng trục trước1240 kg
Trọng lượng trục sau1380 kg
Phân bổ trọng lượng (trước/sau)47% / 53%

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòngKhông có dữ liệu
Nền tảngKhông có dữ liệu
Nền tảng EV chuyên dụngKhông có dữ liệu
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJD - Cỡ lớn
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Mercedes-Benz EQC 400 4MATIC từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Mercedes-Benz EQC 400 4MATIC, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Mercedes-Benz EQC 400 4MATIC (2019-2020) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 41 giờ 9 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 25 giờ 30 phút 15 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 12 giờ 45 phút 29 km/h
3 pha 16A (11 kW) 230V / 2x16A 7.4 kW † 12 giờ 45 phút 29 km/h
3 pha 32A (22 kW) 230V / 2x16A 7.4 kW † 12 giờ 45 phút 29 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Mercedes-Benz EQC 400 4MATIC khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Mercedes-Benz EQC 400 4MATIC (2019-2020) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 49 kW † 47 kW † 75 phút 200 km/h
CCS (150 kW DC) 112 kW † 100 kW † 35 phút 440 km/h
CCS (300 kW DC) 112 kW † 100 kW † 35 phút 440 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Mercedes-Benz EQC 400 4MATIC
2 / 5
0
1
2
3
4
5
306 km
2 giờ 47 phút
15 phút
108 km
59 phút
271 km
2 giờ 28 phút
15 phút
95 km
52 phút
366 km (3 giờ 35 phút)
243 km
2 giờ 13 phút
15 phút
85 km
47 phút
329 km (3 giờ 15 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
414 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
366 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
329 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ