Lucid Air Dream Edition P
Lucid Air Dream Edition P Lucid Air Dream Edition P Lucid Air Dream Edition P Lucid Air Dream Edition P Lucid Air Dream Edition P Lucid Air Dream Edition P Lucid Air Dream Edition P Lucid Air Dream Edition P Lucid Air Dream Edition P Lucid Air Dream Edition P Lucid Air Dream Edition P Lucid Air Dream Edition P Lucid Air Dream Edition P Lucid Air Dream Edition P Lucid Air Dream Edition P Lucid Air Dream Edition P Lucid Air Dream Edition P Lucid Air Dream Edition P Lucid Air Dream Edition P Lucid Air Dream Edition P Lucid Air Dream Edition P Lucid Air Dream Edition P

Thông số chính

Pin
120 kWh
Phạm vi thực tế
từ 490 đến 930 km
Mức tiêu thụ
177 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
300 kW
Tăng tốc
2.7 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 490 đến 930 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh625 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh490 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh560 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa930 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa640 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa765 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

5 / 5
Chặng đầu500 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai266 km
Tổng quãng đường766 km
Thời gian chặng đầu4 giờ 33 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai2 giờ 25 phút
Tổng thời gian7 giờ 13 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định120.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell6600
Kiến trúc800 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được118.0 kWh
Vật liệu catốtKhông có dữ liệu
Cấu hình bộ pin220s30p
Điện áp danh định799 V
Kiểu dángHình trụ
Tên / tham chiếuSamsung 50G

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía trước
Công suất sạc22 kW AC
Thời gian sạc (0->665 km) 6 giờ 30 phút
Tốc độ sạc100 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía trước
Công suất sạc tối đa300 kW DC
Công suất sạc (10–80%)185 kW DC
Thời gian sạc (66->532 km) 28 phút
Tốc độ sạc990 km/h
Hỗ trợ AutochargeKhông

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & Charge
Giao thức được hỗ trợISO 15118-2

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h2.7 giây
Tốc độ tối đa270 km/h
Phạm vi chạy điện665 km
Tổng công suất828 kW (1126 PS)
Tổng mô-men xoắn1390 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LĐã công bố
Ổ cắm bên ngoàiKhông có dữ liệu
Công suất đầu ra tối đaKhông có dữ liệu
Ổ cắm bên trongKhông có dữ liệu

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACĐã công bố
Hỗ trợ V2H qua DCĐã công bố
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông có dữ liệu
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông có dữ liệu
Công suất đầu ra tối đaKhông có dữ liệu

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACĐã công bố
Hỗ trợ V2G qua DCĐã công bố
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông có dữ liệu
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông có dữ liệu
Công suất đầu ra tối đaKhông có dữ liệu

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi665 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế177 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.0 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi861 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố153 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.7 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế137 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.5 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi799 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố166 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.9 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế148 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.7 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 127 đến 241 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh189 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh241 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh211 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa127 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa184 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa154 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
5 / 5
Người lớn trên xe90%
Trẻ em trên xe91%
Năm2022
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương78%
Hỗ trợ an toàn84%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4975 mm
Chiều rộng1939 mm
Chiều rộng gồm gương2198 mm
Chiều cao1410 mm
Chiều dài cơ sở2960 mm
Trọng lượng không tải2435 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2850 kg
Tải trọng tối đa490 kg
Dung tích khoang hành lý456 L
Dung tích khoang hành lý tối đa627 L
Cốp trước283 L
Tải trọng nócKhông có dữ liệu
Có thể lắp móc kéoKhông
Khả năng kéo không phanh0 kg
Khả năng kéo có phanh0 kg
Tải dọc tối đa0 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixKhông có dữ liệu
Bán kính quay vòngKhông có dữ liệu
Nền tảngKhông có dữ liệu
Nền tảng EV chuyên dụngKhông có dữ liệu
Kiểu thân xeSedan
Phân khúcF - Hạng sang
Thanh ray nócKhông có dữ liệu
Bơm nhiệtKhông có dữ liệu
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnKhông có dữ liệu

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Lucid Air Dream Edition P từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Lucid Air Dream Edition P, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Lucid Air Dream Edition P (2022-2024) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 60 giờ 30 phút 11 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 37 giờ 45 phút 18 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 18 giờ 45 phút 35 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 12 giờ 45 phút 52 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x32A 22 kW † 6 giờ 30 phút 100 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Lucid Air Dream Edition P khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Lucid Air Dream Edition P (2022-2024) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 50 kW 104 phút 260 km/h
CCS (100 kW DC) 100 kW 90 kW † 58 phút 480 km/h
CCS (150 kW DC) 150 kW 120 kW † 43 phút 650 km/h
CCS (175 kW DC) 175 kW 135 kW † 39 phút 710 km/h
CCS (350 kW DC) 300 kW † 185 kW † 28 phút 990 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Lucid Air Dream Edition P
5 / 5
0
1
2
3
4
5
577 km
5 giờ 15 phút
15 phút
307 km
2 giờ 48 phút
500 km
4 giờ 33 phút
15 phút
266 km
2 giờ 25 phút
766 km (7 giờ 13 phút)
441 km
4 giờ 0 phút
15 phút
235 km
2 giờ 8 phút
675 km (6 giờ 23 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
900
Thời tiết ôn hòa
885 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
766 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
675 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ