Polestar 3 Rear Motor (MY26)
Polestar 3 Rear Motor (MY26) Polestar 3 Rear Motor (MY26) Polestar 3 Rear Motor (MY26) Polestar 3 Rear Motor (MY26) Polestar 3 Rear Motor (MY26) Polestar 3 Rear Motor (MY26) Polestar 3 Rear Motor (MY26) Polestar 3 Rear Motor (MY26) Polestar 3 Rear Motor (MY26) Polestar 3 Rear Motor (MY26) Polestar 3 Rear Motor (MY26) Polestar 3 Rear Motor (MY26) Polestar 3 Rear Motor (MY26) Polestar 3 Rear Motor (MY26) Polestar 3 Rear Motor (MY26) Polestar 3 Rear Motor (MY26) Polestar 3 Rear Motor (MY26) Polestar 3 Rear Motor (MY26) Polestar 3 Rear Motor (MY26) Polestar 3 Rear Motor (MY26) Polestar 3 Rear Motor (MY26) Polestar 3 Rear Motor (MY26) Polestar 3 Rear Motor (MY26) Polestar 3 Rear Motor (MY26) Polestar 3 Rear Motor (MY26) Polestar 3 Rear Motor (MY26) Polestar 3 Rear Motor (MY26) Polestar 3 Rear Motor (MY26) Polestar 3 Rear Motor (MY26) Polestar 3 Rear Motor (MY26) Polestar 3 Rear Motor (MY26)

Thông số chính

Pin
92 kWh
Phạm vi thực tế
từ 315 đến 640 km
Mức tiêu thụ
200 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu sau
Sạc nhanh
310 kW
Tăng tốc
6.5 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 315 đến 640 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh440 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh315 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh375 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa640 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa400 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa500 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

3.5 / 5
Chặng đầu317 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai203 km
Tổng quãng đường520 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 53 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 50 phút
Tổng thời gian4 giờ 58 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định92.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc800 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được88.0 kWh
Vật liệu catốtNCM
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->440 km) 9 giờ 30 phút
Tốc độ sạc47 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc tối đa310 kW DC
Công suất sạc (10–80%)170 kW DC
Thời gian sạc (44->352 km) 23 phút
Tốc độ sạc800 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & Charge
Giao thức được hỗ trợISO 15118-2

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h6.5 giây
Tốc độ tối đa210 km/h
Phạm vi chạy điện440 km
Tổng công suất245 kW (333 PS)
Tổng mô-men xoắn480 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu sau

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LĐã công bố
Ổ cắm bên ngoàiKhông có dữ liệu
Công suất đầu ra tối đa11 kW AC
Ổ cắm bên trongKhông có dữ liệu

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACĐã công bố
Hỗ trợ V2H qua DCĐã công bố
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đa11 kW AC

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACĐã công bố
Hỗ trợ V2G qua DCĐã công bố
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đa11 kW AC

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi440 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế200 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.2 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi604 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố176 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.0 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế146 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.6 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 138 đến 279 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh200 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh279 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh235 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa138 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa220 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa176 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4900 mm
Chiều rộng1968 mm
Chiều rộng gồm gương2120 mm
Chiều cao1622 mm
Chiều dài cơ sở2985 mm
Trọng lượng không tải2390 kg
Trọng lượng toàn bộ xeKhông có dữ liệu
Tải trọng tối đaKhông có dữ liệu
Dung tích khoang hành lý484 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1411 L
Cốp trước24 L
Tải trọng nóc100 kg
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh1500 kg
Tải dọc tối đa100 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòng11.8 m
Nền tảngVolvo SPA2
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJE - Hạng điều hành
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Polestar 3 Rear Motor (MY26) từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Polestar 3 Rear Motor (MY26), nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Polestar 3 Rear Motor (MY26) (2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 45 giờ 10 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 28 giờ 16 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 14 giờ 31 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 9 giờ 30 phút 46 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 9 giờ 30 phút 46 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Polestar 3 Rear Motor (MY26) khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Polestar 3 Rear Motor (MY26) (2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 50 kW 78 phút 230 km/h
CCS (100 kW DC) 100 kW 90 kW † 43 phút 430 km/h
CCS (150 kW DC) 150 kW 115 kW † 34 phút 540 km/h
CCS (175 kW DC) 175 kW 130 kW † 30 phút 610 km/h
CCS (350 kW DC) 310 kW † 170 kW † 23 phút 800 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Polestar 3 Rear Motor
3.5 / 5
0
1
2
3
4
5
360 km
3 giờ 16 phút
15 phút
230 km
2 giờ 5 phút
317 km
2 giờ 53 phút
15 phút
203 km
1 giờ 50 phút
520 km (4 giờ 58 phút)
284 km
2 giờ 35 phút
15 phút
181 km
1 giờ 39 phút
465 km (4 giờ 29 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
590 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
520 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
465 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ