Citroen e-C4 54 kWh
Citroen e-C4 54 kWh Citroen e-C4 54 kWh Citroen e-C4 54 kWh Citroen e-C4 54 kWh Citroen e-C4 54 kWh Citroen e-C4 54 kWh Citroen e-C4 54 kWh Citroen e-C4 54 kWh Citroen e-C4 54 kWh Citroen e-C4 54 kWh Citroen e-C4 54 kWh Citroen e-C4 54 kWh Citroen e-C4 54 kWh Citroen e-C4 54 kWh Citroen e-C4 54 kWh Citroen e-C4 54 kWh Citroen e-C4 54 kWh Citroen e-C4 54 kWh Citroen e-C4 54 kWh Citroen e-C4 54 kWh Citroen e-C4 54 kWh Citroen e-C4 54 kWh Citroen e-C4 54 kWh

Thông số chính

Pin
54 kWh
Phạm vi thực tế
từ 235 đến 495 km
Mức tiêu thụ
154 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu trước
Sạc nhanh
101 kW
Tăng tốc
9.2 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 235 đến 495 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh320 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh235 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh275 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa495 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa305 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa385 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

2 / 5
Chặng đầu239 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai117 km
Tổng quãng đường355 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 10 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 4 phút
Tổng thời gian3 giờ 29 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định54.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell102
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được50.8 kWh
Vật liệu catốtNCM811
Cấu hình bộ pin102s1p
Điện áp danh định377 V
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->330 km) 5 giờ 30 phút
Tốc độ sạc61 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc tối đa101 kW DC
Công suất sạc (10–80%)78 kW DC
Thời gian sạc (33->264 km) 29 phút
Tốc độ sạc470 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h9.2 giây
Tốc độ tối đa150 km/h
Phạm vi chạy điện330 km
Tổng công suất115 kW (156 PS)
Tổng mô-men xoắn260 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu trước

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi330 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế154 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.7 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi415 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố149 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.7 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế122 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.4 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 103 đến 216 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh159 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh216 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh185 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa103 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa167 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa132 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
4 / 5
Người lớn trên xe80%
Trẻ em trên xe83%
Năm2021
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương57%
Hỗ trợ an toàn63%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4360 mm
Chiều rộng1800 mm
Chiều rộng gồm gương2032 mm
Chiều cao1525 mm
Chiều dài cơ sở2670 mm
Trọng lượng không tải1636 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2020 kg
Tải trọng tối đa459 kg
Dung tích khoang hành lý380 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1250 L
Cốp trước0 L
Tải trọng nóc80 kg
Có thể lắp móc kéoKhông
Khả năng kéo không phanh0 kg
Khả năng kéo có phanh0 kg
Tải dọc tối đa0 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòng10.9 m
Nền tảngPSA eCMP
Nền tảng EV chuyên dụngKhông
Kiểu thân xeXe wagon
Phân khúcC - Cỡ trung
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Citroen e-C4 54 kWh từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Citroen e-C4 54 kWh, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Citroen e-C4 54 kWh (2023-2024) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 26 giờ 13 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 16 giờ 15 phút 20 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 8 giờ 15 phút 40 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 5 giờ 30 phút 60 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 5 giờ 30 phút 60 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Citroen e-C4 54 kWh khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Citroen e-C4 54 kWh (2023-2024) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 40 kW † 56 phút 240 km/h
CCS (100 kW DC) 100 kW 75 kW † 30 phút 460 km/h
CCS (150 kW DC) 101 kW † 78 kW † 29 phút 470 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Citroen e-C4 54 kWh
2 / 5
0
1
2
3
4
5
274 km
2 giờ 29 phút
15 phút
134 km
1 giờ 13 phút
239 km
2 giờ 10 phút
15 phút
117 km
1 giờ 4 phút
355 km (3 giờ 29 phút)
212 km
1 giờ 55 phút
15 phút
103 km
56 phút
315 km (3 giờ 6 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
408 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
355 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
315 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ