XPENG P7 RWD Long Range
XPENG P7 RWD Long Range XPENG P7 RWD Long Range XPENG P7 RWD Long Range XPENG P7 RWD Long Range XPENG P7 RWD Long Range XPENG P7 RWD Long Range XPENG P7 RWD Long Range XPENG P7 RWD Long Range XPENG P7 RWD Long Range XPENG P7 RWD Long Range XPENG P7 RWD Long Range XPENG P7 RWD Long Range XPENG P7 RWD Long Range XPENG P7 RWD Long Range XPENG P7 RWD Long Range XPENG P7 RWD Long Range XPENG P7 RWD Long Range XPENG P7 RWD Long Range XPENG P7 RWD Long Range XPENG P7 RWD Long Range XPENG P7 RWD Long Range XPENG P7 RWD Long Range

Thông số chính

Pin
86.2 kWh
Phạm vi thực tế
từ 355 đến 710 km
Mức tiêu thụ
167 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu sau
Sạc nhanh
182 kW
Tăng tốc
6.7 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 355 đến 710 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh470 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh355 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh415 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa710 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa465 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa570 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

3.5 / 5
Chặng đầu362 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai192 km
Tổng quãng đường554 km
Thời gian chặng đầu3 giờ 18 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 45 phút
Tổng thời gian5 giờ 18 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định86.2 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hànhKhông có dữ liệu
Quãng đường bảo hànhKhông có dữ liệu
Dung lượng sử dụng được82.7 kWh
Vật liệu catốtNCM
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->495 km) 9 giờ
Tốc độ sạc56 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc tối đa182 kW DC
Công suất sạc (10–80%)138 kW DC
Thời gian sạc (49->396 km) 26 phút
Tốc độ sạc800 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h6.7 giây
Tốc độ tối đa200 km/h
Phạm vi chạy điện495 km
Tổng công suất203 kW (276 PS)
Tổng mô-men xoắn440 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu sau

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2L
Ổ cắm bên ngoài1 x Type 2 (bộ chuyển đổi)
Công suất đầu ra tối đa3.3 kW AC
Ổ cắm bên trong1 ổ cắm

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi495 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế167 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.9 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi576 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố168 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.9 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế144 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.6 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 116 đến 233 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh176 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh233 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh199 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa116 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa178 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa145 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
5 / 5
Người lớn trên xe87%
Trẻ em trên xe81%
Năm2023
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương81%
Hỗ trợ an toàn78%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4888 mm
Chiều rộng1896 mm
Chiều rộng gồm gươngKhông có dữ liệu
Chiều cao1450 mm
Chiều dài cơ sở2998 mm
Trọng lượng không tải2095 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2450 kg
Tải trọng tối đa430 kg
Dung tích khoang hành lý440 L
Dung tích khoang hành lý tối đaKhông có dữ liệu
Cốp trước0 L
Tải trọng nócKhông có dữ liệu
Có thể lắp móc kéoKhông
Khả năng kéo không phanh0 kg
Khả năng kéo có phanh0 kg
Tải dọc tối đa0 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòngKhông có dữ liệu
Nền tảngXPENG SEPA
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeSedan
Phân khúcE - Hạng điều hành
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho XPENG P7 RWD Long Range từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho XPENG P7 RWD Long Range, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho XPENG P7 RWD Long Range (2023-2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 42 giờ 30 phút 12 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 26 giờ 30 phút 19 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 13 giờ 15 phút 37 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 9 giờ 55 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 9 giờ 55 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho XPENG P7 RWD Long Range khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho XPENG P7 RWD Long Range (2023-2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 47 kW † 78 phút 260 km/h
CCS (150 kW DC) 150 kW 129 kW † 28 phút 740 km/h
CCS (300 kW DC) 182 kW † 138 kW † 26 phút 800 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

XPENG P7 RWD Long Range
3.5 / 5
0
1
2
3
4
5
418 km
3 giờ 48 phút
15 phút
222 km
2 giờ 1 phút
362 km
3 giờ 18 phút
15 phút
192 km
1 giờ 45 phút
554 km (5 giờ 18 phút)
319 km
2 giờ 54 phút
15 phút
169 km
1 giờ 32 phút
489 km (4 giờ 41 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
640 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
554 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
489 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ