Seres 3
Seres 3 Seres 3 Seres 3 Seres 3 Seres 3 Seres 3 Seres 3 Seres 3 Seres 3 Seres 3 Seres 3 Seres 3 Seres 3 Seres 3 Seres 3 Seres 3 Seres 3 Seres 3 Seres 3 Seres 3 Seres 3 Seres 3 Seres 3 Seres 3 Seres 3 Seres 3 Seres 3 Seres 3 Seres 3 Seres 3 Seres 3 Seres 3 Seres 3 Seres 3

Thông số chính

Pin
52.6 kWh
Phạm vi thực tế
từ 180 đến 380 km
Mức tiêu thụ
196 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu trước
Sạc nhanh
147 kW
Tăng tốc
8.9 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 180 đến 380 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh260 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh180 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh215 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa380 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa225 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa290 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

1.5 / 5
Chặng đầu180 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai112 km
Tổng quãng đường292 km
Thời gian chặng đầu1 giờ 38 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 1 phút
Tổng thời gian2 giờ 54 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định52.6 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell288
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành120,000 km
Dung lượng sử dụng được50.0 kWh
Vật liệu catốtKhông có dữ liệu
Cấu hình bộ pin96s3p
Điện áp danh định350 V
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc6.6 kW AC
Thời gian sạc (0->255 km) 9 giờ
Tốc độ sạc29 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc tối đa147 kW DC
Công suất sạc (10–80%)100 kW DC
Thời gian sạc (25->204 km) 22 phút
Tốc độ sạc480 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông có dữ liệu
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông có dữ liệu

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h8.9 giây
Tốc độ tối đa155 km/h
Phạm vi chạy điện255 km
Tổng công suất120 kW (163 PS)
Tổng mô-men xoắn300 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu trước

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi255 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế196 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.2 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi301 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố180 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.0 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế166 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.9 l/100 km

Giá trị NEDC

Phạm vi405 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bốKhông có dữ liệu
Tương đương nhiên liệu công bốKhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ thực tế123 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.4 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 132 đến 278 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh192 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh278 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh233 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa132 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa222 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa172 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4385 mm
Chiều rộng1850 mm
Chiều rộng gồm gươngKhông có dữ liệu
Chiều cao1650 mm
Chiều dài cơ sở2655 mm
Trọng lượng không tải1765 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2065 kg
Tải trọng tối đa375 kg
Dung tích khoang hành lý318 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1410 L
Cốp trướcKhông có dữ liệu
Tải trọng nócKhông có dữ liệu
Có thể lắp móc kéoKhông
Khả năng kéo không phanh0 kg
Khả năng kéo có phanh0 kg
Tải dọc tối đa0 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòngKhông có dữ liệu
Nền tảngKhông có dữ liệu
Nền tảng EV chuyên dụngKhông có dữ liệu
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJC - Cỡ trung
Thanh ray nóc
Bơm nhiệtKhông có dữ liệu
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnKhông có dữ liệu

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Seres 3 từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Seres 3, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Seres 3 (2020-2021) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 25 giờ 45 phút 10 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 16 giờ 16 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x29A 6.6 kW † 9 giờ 28 km/h
3 pha 16A (11 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW † 16 giờ 16 km/h
3 pha 32A (22 kW) 230V / 1x29A 6.6 kW † 9 giờ 28 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Seres 3 khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Seres 3 (2020-2021) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 48 kW † 46 kW † 48 phút 220 km/h
CCS (150 kW DC) 147 kW † 100 kW † 22 phút 480 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Seres 3
1.5 / 5
0
1
2
3
4
5
203 km
1 giờ 51 phút
15 phút
126 km
1 giờ 9 phút
180 km
1 giờ 38 phút
15 phút
112 km
1 giờ 1 phút
292 km (2 giờ 54 phút)
162 km
1 giờ 28 phút
15 phút
101 km
55 phút
263 km (2 giờ 38 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
329 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
292 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
263 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ